(Top Banner Ad)
standing ovation
B2
noun B2 Biểu diễn nghệ thuật, Văn hóa

standing ovation

UK: /ˌstændɪŋ əʊˈveɪʃən/ • US: /ˌstændɪŋ oʊˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tràng pháo tay nhiệt liệt tràng pháo tay đứng sự hoan nghênh nhiệt liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when an audience stands up and applauds enthusiastically, usually to show their appreciation of a performance or speech.

Vietnamese Meaning

Một tràng pháo tay nhiệt liệt mà khán giả đứng dậy vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng đối với một buổi biểu diễn hoặc bài phát biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor received a standing ovation for his performance."

    "Nam diễn viên đã nhận được một tràng pháo tay đứng cho màn trình diễn của mình."

  • "The speech was so inspiring that it earned a standing ovation."

    "Bài phát biểu truyền cảm hứng đến mức nó đã nhận được một tràng pháo tay đứng."

  • "The audience gave the band a standing ovation after their final song."

    "Khán giả đã dành cho ban nhạc một tràng pháo tay đứng sau bài hát cuối cùng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng
Noun ovation sự hoan nghênh nhiệt liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Biểu diễn nghệ thuật, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
standing
English
ovation
English
standing ovation

Nguồn gốc của 'standing ovation'

Cụm từ 'standing ovation' bắt đầu phổ biến vào khoảng thế kỷ 19, khi khán giả trong các buổi biểu diễn kịch, opera hoặc hòa nhạc đứng dậy vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng đặc biệt đối với màn trình diễn xuất sắc. Hành động này cho thấy sự ngưỡng mộ sâu sắc hơn là chỉ vỗ tay khi ngồi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tán thưởng đặc biệt lớn, vượt xa sự vỗ tay thông thường. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc và sự phấn khích của khán giả. 'Standing ovation' nhấn mạnh sự nhiệt tình và tính tự phát của hành động, so với 'applause' chỉ đơn thuần là hành động vỗ tay.

Prepositions

for

Thường dùng 'standing ovation for someone/something' để chỉ đối tượng được nhận tràng pháo tay đứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standing ovation
  • thunderous standing ovation
    (sự hoan nghênh nhiệt liệt như sấm)
  • spontaneous standing ovation
    (sự hoan nghênh nhiệt liệt tự phát)
  • rousing standing ovation
    (sự hoan nghênh nhiệt liệt đầy hứng khởi)
Verb + standing ovation
  • receive a standing ovation
    (nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt)
  • give a standing ovation
    (dành tặng một tràng pháo tay hoan nghênh nhiệt liệt)
  • earn a standing ovation
    (xứng đáng nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt)

Idioms

  • to get/receive a standing ovation

    nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt

    "The actor received a standing ovation for his performance."

    (Diễn viên đã nhận được một tràng pháo tay hoan nghênh nhiệt liệt cho màn trình diễn của anh ấy.)

  • to give someone a standing ovation

    dành cho ai đó một tràng pháo tay hoan nghênh nhiệt liệt

    "The audience gave the speaker a standing ovation."

    (Khán giả đã dành cho diễn giả một tràng pháo tay hoan nghênh nhiệt liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standing ovation

noun
Lật mặt

Một tràng pháo tay nhiệt liệt mà khán giả đứng dậy vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng đối với một buổi biểu diễn hoặc bài phát biểu.

"The actor received a standing ovation for his performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing ovation".

Ý nghĩa văn hóa

Standing ovation là một biểu hiện văn hóa phổ biến ở phương Tây, đặc biệt trong các buổi biểu diễn nghệ thuật, thể thao và các sự kiện quan trọng khác. Nó thể hiện sự đánh giá cao và ngưỡng mộ sâu sắc đối với người biểu diễn hoặc người được vinh danh.