(Top Banner Ad)
appreciation
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

appreciation

UK: /əˌpriːʃiˈeɪʃən/ • US: /əˌpriːʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đánh giá cao lòng cảm kích sự công nhận sự tăng giá trị (tài sản)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recognition and enjoyment of the good qualities of someone or something.

Vietnamese Meaning

Sự công nhận, đánh giá cao và thích thú những phẩm chất tốt đẹp của ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a deep appreciation for classical music."

    "Tôi có một sự đánh giá sâu sắc đối với nhạc cổ điển."

  • "She showed her appreciation by sending a thank-you note."

    "Cô ấy thể hiện sự đánh giá cao của mình bằng cách gửi một tấm thiệp cảm ơn."

  • "The artist received widespread appreciation for his innovative style."

    "Người nghệ sĩ đã nhận được sự đánh giá cao rộng rãi cho phong cách sáng tạo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appreciate trân trọng, đánh giá cao
Adjective appreciative biết ơn, trân trọng
Adverb appreciatively một cách trân trọng, biết ơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appretiare
Old French
aprecier
English
appreciate
English
appreciation

Nguồn Gốc của 'Appreciation'

Từ 'appreciation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiare', có nghĩa là 'định giá' hoặc 'ước lượng'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đánh giá giá trị của một thứ gì đó. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm sự công nhận và đánh giá cao những phẩm chất tốt đẹp của người hoặc vật.

Usage Note

Appreciation thường liên quan đến việc nhận ra giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó. Nó có thể biểu hiện bằng lời nói, hành động hoặc cảm xúc. Khác với 'gratitude' (lòng biết ơn), 'appreciation' tập trung nhiều hơn vào việc nhận thức giá trị nội tại, trong khi 'gratitude' tập trung vào việc đáp lại một ân huệ hoặc lợi ích cụ thể.

Prepositions

for of

'Appreciation for' thường dùng để thể hiện sự đánh giá cao một hành động, phẩm chất hoặc nỗ lực cụ thể. Ví dụ: 'I have a great appreciation for your hard work.' ('Appreciation of' thường dùng để thể hiện sự hiểu biết và đánh giá cao giá trị hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó nói chung. Ví dụ: 'An appreciation of art.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appreciation
  • deep appreciation
    (sự trân trọng sâu sắc)
  • sincere appreciation
    (sự trân trọng chân thành)
  • genuine appreciation
    (sự trân trọng thật lòng)
Verb + appreciation
  • show appreciation
    (thể hiện sự trân trọng)
  • express appreciation
    (diễn đạt sự trân trọng)
  • feel appreciation
    (cảm thấy sự trân trọng)

Idioms

  • have an appreciation for

    có sự hiểu biết và trân trọng đối với

    "I have an appreciation for classical music."

    (Tôi có sự hiểu biết và trân trọng đối với nhạc cổ điển.)

  • no appreciation

    không có sự trân trọng

    "He shows no appreciation for all the hard work we've done."

    (Anh ta không hề thể hiện sự trân trọng đối với tất cả công sức chúng ta đã bỏ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appreciation

Danh từ
Lật mặt

Sự công nhận, đánh giá cao và thích thú những phẩm chất tốt đẹp của ai đó hoặc điều gì đó.

"I have a deep appreciation for classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciation".

Ngày Lễ Tạ Ơn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, có ngày lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là dịp để mọi người bày tỏ lòng biết ơn đối với những điều tốt đẹp trong cuộc sống, thường là thông qua những bữa ăn gia đình và các hoạt động từ thiện. Đây là một ví dụ điển hình về văn hóa 'appreciation'.

Văn Hóa Khuyến Khích

Trong nhiều nền văn hóa, việc thể hiện sự 'appreciation' (biết ơn, trân trọng) được xem là một yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và khuyến khích hành vi tích cực. Việc khen ngợi và ghi nhận những đóng góp của người khác có thể tạo động lực và sự gắn kết.