lover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is in love with someone.
Vietnamese Meaning
Người đang yêu ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a passionate lover."
"Cô ấy là một người yêu nồng nhiệt."
-
"They are deeply in love and are each other's lovers."
"Họ yêu nhau sâu sắc và là người yêu của nhau."
-
"She is a cat lover."
"Cô ấy là một người yêu mèo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có quan hệ yêu đương, thường là quan hệ lãng mạn và thân mật. Khác với 'friend' (bạn), 'lover' mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc hơn. Khác với 'admirer' (người ngưỡng mộ), 'lover' thể hiện mối quan hệ đáp lại.
Prepositions
'lover of' thường dùng để chỉ người yêu thích điều gì đó (ví dụ: 'a lover of books' - người yêu thích sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret lover (người tình bí mật)
-
passionate passionate lover (người tình nồng nhiệt)
-
devoted devoted lover (người tình tận tâm)
-
former former lover (người tình cũ)
-
estranged estranged lover (người tình đã xa cách/ly thân)
-
book book lover (người yêu sách)
-
music music lover (người yêu âm nhạc)
-
nature nature lover (người yêu thiên nhiên)
-
animal animal lover (người yêu động vật)
-
take a take a lover (có người tình)
-
find a find a lover (tìm được người yêu/người tình)
-
have a have a lover (có một người tình)
-
leave a leave a lover (rời bỏ người tình)
Idioms
-
star-crossed lovers
những cặp đôi định mệnh gặp nhiều trắc trở (thường là bi kịch)
"Romeo and Juliet are the most famous example of star-crossed lovers."
(Romeo và Juliet là ví dụ nổi tiếng nhất về những cặp đôi định mệnh gặp nhiều trắc trở.)
-
a lover's quarrel
cuộc cãi vã nhỏ giữa những người đang yêu
"It was just a small lover's quarrel; they'll be fine by morning."
(Đó chỉ là một cuộc cãi vã nhỏ của những người yêu nhau; họ sẽ ổn vào sáng mai.)
-
lover's lane
con đường/nơi vắng vẻ dành cho các cặp tình nhân hò hẹn
"We used to drive down lover's lane when we were teenagers."
(Chúng tôi từng lái xe trên con đường tình nhân khi còn là thanh thiếu niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lover
danh từNgười đang yêu ai đó.
"She is a passionate lover."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John, a passionate lover of art, spends hours in museums. |
John, một người yêu nghệ thuật đầy nhiệt huyết, dành hàng giờ trong các bảo tàng. |
| Phủ định | Despite his claims, he isn't a true lover of nature, and he rarely goes hiking. |
Mặc dù anh ta tuyên bố, anh ta không phải là một người yêu thiên nhiên thực sự, và anh ta hiếm khi đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | Sarah, a dedicated lover of animals, are you volunteering at the shelter again this weekend? |
Sarah, một người yêu động vật tận tâm, bạn có tình nguyện tại trại tạm trú vào cuối tuần này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be meeting his lover at the cafe tomorrow. |
Anh ấy sẽ gặp người yêu của mình tại quán cà phê vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be seeing her lover until next week. |
Cô ấy sẽ không gặp người yêu của mình cho đến tuần sau. |
| Nghi vấn | Will they be arguing like lovers often do? |
Liệu họ có đang cãi nhau như những người yêu nhau thường làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lover".
