(Top Banner Ad)
lover
B1
danh từ B1 Tình cảm, Mối quan hệ

lover

UK: /ˈlʌvə(r)/ • US: /ˈlʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu người tình người yêu thích người đam mê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in love with someone.

Vietnamese Meaning

Người đang yêu ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a passionate lover."

    "Cô ấy là một người yêu nồng nhiệt."

  • "They are deeply in love and are each other's lovers."

    "Họ yêu nhau sâu sắc và là người yêu của nhau."

  • "She is a cat lover."

    "Cô ấy là một người yêu mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love tình yêu, sự yêu mến
Verb love yêu, thích
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Adjective loving yêu thương, trìu mến
Adjective lovable đáng yêu, dễ mến
Adverb lovingly một cách yêu thương, trìu mến
Noun beloved người yêu dấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewbʰ- (to love, like)
Proto-Germanic
*lubō (love)
Old English
lufu (love)
Old English
-ere (suffix for agent, one who does)
Middle English
lover (one who loves)
Modern English
lover

Nguồn gốc của từ 'Lover'

Từ 'lover' được tạo thành từ động từ 'love' (yêu) và hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động) trong tiếng Anh. Gốc từ 'love' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lufu', phát triển từ tiếng German cổ '*lubō', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*lewbʰ-', mang ý nghĩa 'yêu, thích'. Vì vậy, 'lover' theo nghĩa đen là 'người yêu' hoặc 'người có tình cảm sâu sắc'.

Usage Note

Chỉ người có quan hệ yêu đương, thường là quan hệ lãng mạn và thân mật. Khác với 'friend' (bạn), 'lover' mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc hơn. Khác với 'admirer' (người ngưỡng mộ), 'lover' thể hiện mối quan hệ đáp lại.

Prepositions

of

'lover of' thường dùng để chỉ người yêu thích điều gì đó (ví dụ: 'a lover of books' - người yêu thích sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lover (Người tình...)
  • secret secret lover
    (người tình bí mật)
  • passionate passionate lover
    (người tình nồng nhiệt)
  • devoted devoted lover
    (người tình tận tâm)
  • former former lover
    (người tình cũ)
  • estranged estranged lover
    (người tình đã xa cách/ly thân)
Type of Lover (Noun + lover) (Người yêu...)
  • book book lover
    (người yêu sách)
  • music music lover
    (người yêu âm nhạc)
  • nature nature lover
    (người yêu thiên nhiên)
  • animal animal lover
    (người yêu động vật)
Verb + lover (Có/Tìm người tình)
  • take a take a lover
    (có người tình)
  • find a find a lover
    (tìm được người yêu/người tình)
  • have a have a lover
    (có một người tình)
  • leave a leave a lover
    (rời bỏ người tình)

Idioms

  • star-crossed lovers

    những cặp đôi định mệnh gặp nhiều trắc trở (thường là bi kịch)

    "Romeo and Juliet are the most famous example of star-crossed lovers."

    (Romeo và Juliet là ví dụ nổi tiếng nhất về những cặp đôi định mệnh gặp nhiều trắc trở.)

  • a lover's quarrel

    cuộc cãi vã nhỏ giữa những người đang yêu

    "It was just a small lover's quarrel; they'll be fine by morning."

    (Đó chỉ là một cuộc cãi vã nhỏ của những người yêu nhau; họ sẽ ổn vào sáng mai.)

  • lover's lane

    con đường/nơi vắng vẻ dành cho các cặp tình nhân hò hẹn

    "We used to drive down lover's lane when we were teenagers."

    (Chúng tôi từng lái xe trên con đường tình nhân khi còn là thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lover

danh từ
Lật mặt

Người đang yêu ai đó.

"She is a passionate lover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, a passionate lover of art, spends hours in museums.
John, một người yêu nghệ thuật đầy nhiệt huyết, dành hàng giờ trong các bảo tàng.
Phủ định
Despite his claims, he isn't a true lover of nature, and he rarely goes hiking.
Mặc dù anh ta tuyên bố, anh ta không phải là một người yêu thiên nhiên thực sự, và anh ta hiếm khi đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Sarah, a dedicated lover of animals, are you volunteering at the shelter again this weekend?
Sarah, một người yêu động vật tận tâm, bạn có tình nguyện tại trại tạm trú vào cuối tuần này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be meeting his lover at the cafe tomorrow.
Anh ấy sẽ gặp người yêu của mình tại quán cà phê vào ngày mai.
Phủ định
She won't be seeing her lover until next week.
Cô ấy sẽ không gặp người yêu của mình cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Will they be arguing like lovers often do?
Liệu họ có đang cãi nhau như những người yêu nhau thường làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lover".

Ý nghĩa kép của 'Lover'

Từ 'lover' có hai nghĩa chính: một là người yêu (trong mối quan hệ lãng mạn, đôi khi ngụ ý ngoài hôn nhân), và hai là người có niềm đam mê sâu sắc với một thứ gì đó (ví dụ: 'a book lover' - người yêu sách). Điều quan trọng là phải nhận biết ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Sắc thái và sự tinh tế trong cách dùng

Trong tiếng Anh, việc dùng từ 'lover' để chỉ đối tác lãng mạn có thể mang sắc thái khác nhau. Đôi khi nó chỉ đơn giản là 'người yêu', nhưng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong quá khứ hoặc trong các mối quan hệ không chính thức, nó có thể ám chỉ một mối quan hệ ngoài luồng hoặc không được xã hội chấp nhận, khác với 'partner', 'boyfriend' hay 'girlfriend' thường mang tính trung lập hơn. Người học cần lưu ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách phù hợp.