starfish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marine echinoderm with five or more arms and a flattened body.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật da gai sống ở biển, có năm hoặc nhiều hơn các cánh và thân dẹt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw many starfish on the beach."
"Chúng tôi đã thấy nhiều con sao biển trên bãi biển."
-
"The starfish clung to the rock."
"Con sao biển bám vào tảng đá."
-
"Starfish have the ability to regenerate lost limbs."
"Sao biển có khả năng tái tạo các chi bị mất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seastar | Một tên gọi khác của starfish (sao biển) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'starfish' đôi khi được thay thế bằng 'sea star' vì 'fish' có thể gây hiểu nhầm, vì chúng không phải là cá. 'Sea star' được coi là chính xác hơn về mặt sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright starfish (sao biển sáng)
-
colorful colorful starfish (sao biển nhiều màu sắc)
-
spiny spiny starfish (sao biển có gai)
-
find find a starfish (tìm thấy một con sao biển)
-
observe observe a starfish (quan sát một con sao biển)
-
study study starfish (nghiên cứu sao biển)
Idioms
-
like a starfish
tương tự như một con sao biển (thường để chỉ sự thụ động hoặc nằm im)
"He lay on the beach like a starfish."
(Anh ấy nằm trên bãi biển như một con sao biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starfish
danh từMột loài động vật da gai sống ở biển, có năm hoặc nhiều hơn các cánh và thân dẹt.
"We saw many starfish on the beach."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I found a starfish on the beach, I would put it back in the water. |
Nếu tôi tìm thấy một con sao biển trên bãi biển, tôi sẽ thả nó trở lại nước. |
| Phủ định | If I didn't know starfish were animals, I wouldn't treat them with respect. |
Nếu tôi không biết sao biển là động vật, tôi sẽ không đối xử với chúng một cách tôn trọng. |
| Nghi vấn | Would you study starfish if you were a marine biologist? |
Bạn có nghiên cứu sao biển không nếu bạn là một nhà sinh vật học biển? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A starfish lives on the ocean floor. |
Một con sao biển sống ở đáy đại dương. |
| Phủ định | Starfish don't have blood like humans do. |
Sao biển không có máu như con người. |
| Nghi vấn | Does a starfish have a brain? |
Sao biển có não không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The starfish is on the sandy beach. |
Con sao biển đang ở trên bãi cát. |
| Phủ định | The starfish isn't a fish, it's an echinoderm. |
Sao biển không phải là cá, nó là một loài động vật da gai. |
| Nghi vấn | Is the starfish able to regenerate lost limbs? |
Sao biển có khả năng tái tạo các chi bị mất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starfish".
