(Top Banner Ad)
sea star
A2
danh từ A2 Sinh vật học biển

sea star

UK: /ˈsiː stɑː/ • US: /ˈsiː stɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sao biển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A starfish; a marine echinoderm with five or more arms radiating from a central disc.

Vietnamese Meaning

Sao biển; một loài động vật da gai sống ở biển, có năm hoặc nhiều hơn các cánh tỏa ra từ một đĩa trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea star slowly moved across the ocean floor."

    "Con sao biển từ từ di chuyển trên đáy đại dương."

  • "Many different kinds of sea stars live in the Pacific Northwest."

    "Nhiều loại sao biển khác nhau sống ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Adjective marine thuộc về biển, hàng hải
Noun star ngôi sao (trên trời), ngôi sao (nổi tiếng)
Adjective starry đầy sao, lấp lánh như sao
Noun sea star sao biển (tên gọi khoa học, dùng thay cho 'starfish')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh vật học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
English
sea
Old English
steorra
English
star
English
sea star

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sea star' là một từ ghép mô tả, kết hợp 'sea' (biển) và 'star' (ngôi sao). Tên gọi này phản ánh cả môi trường sống dưới biển lẫn hình dạng giống ngôi sao của loài vật. 'Sea star' thường được giới khoa học ưa dùng hơn 'starfish' (cá sao) vì sao biển không phải là cá, giúp tránh hiểu lầm về mặt sinh học.

Usage Note

Thuật ngữ 'sea star' được ưa chuộng hơn 'starfish' vì 'starfish' ngụ ý rằng nó là một loài cá, trong khi thực tế nó là một loài động vật da gai, có quan hệ gần gũi hơn với nhím biển và hải sâm.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của sao biển (ví dụ: a sea star of bright colors). Sử dụng 'in' để chỉ môi trường sống của sao biển (ví dụ: sea stars in the intertidal zone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea star
  • colorful colorful sea star
    (sao biển đầy màu sắc)
  • vibrant vibrant sea star
    (sao biển rực rỡ, sống động)
  • spiny spiny sea star
    (sao biển có gai)
  • giant giant sea star
    (sao biển khổng lồ)
Verb + sea star
  • observe observe a sea star
    (quan sát một con sao biển)
  • find find a sea star
    (tìm thấy một con sao biển)
  • protect protect sea stars
    (bảo vệ các loài sao biển)
  • regenerate sea stars regenerate their arms
    (sao biển tái tạo các cánh tay của chúng)
Noun + of + sea star
  • arm a sea star's arm
    (cánh tay của sao biển)
  • species a species of sea star
    (một loài sao biển)
  • habitat the habitat of sea stars
    (môi trường sống của sao biển)

Idioms

  • The Starfish Story

    Câu chuyện con sao biển (một câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng về việc tạo ra sự khác biệt, dù nhỏ bé, trong cuộc sống của người khác)

    "Inspired by The Starfish Story, she dedicated her life to helping underprivileged children."

    (Lấy cảm hứng từ Câu chuyện con sao biển, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những trẻ em kém may mắn.)

  • To have the resilience of a sea star

    Có khả năng phục hồi (tái tạo) như sao biển (ám chỉ khả năng vượt qua khó khăn, phục hồi nhanh chóng sau tổn thất hoặc đối mặt với thách thức)

    "Despite facing many setbacks, the company showed the resilience of a sea star and bounced back stronger."

    (Dù đối mặt với nhiều thất bại, công ty vẫn thể hiện khả năng phục hồi như sao biển và vươn lên mạnh mẽ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea star

danh từ
Lật mặt

Sao biển; một loài động vật da gai sống ở biển, có năm hoặc nhiều hơn các cánh tỏa ra từ một đĩa trung tâm.

"The sea star slowly moved across the ocean floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aquarium showcased various sea creatures: sea stars, jellyfish, and colorful fish.
Hồ cá trưng bày nhiều sinh vật biển khác nhau: sao biển, sứa và cá đầy màu sắc.
Phủ định
The beach cleanup focused on removing harmful debris: not sea stars, but plastic bottles and discarded fishing nets.
Cuộc dọn dẹp bãi biển tập trung vào việc loại bỏ các mảnh vụn có hại: không phải sao biển, mà là chai nhựa và lưới đánh cá bị vứt bỏ.
Nghi vấn
What are the identifying characteristics of echinoderms: are they sea stars, sea urchins, or sea cucumbers?
Đâu là những đặc điểm nhận dạng của động vật da gai: chúng có phải là sao biển, nhím biển hay hải sâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea star".

Câu chuyện con sao biển (The Starfish Story)

Đây là một câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng về một cậu bé đi dọc bãi biển đầy sao biển bị mắc cạn. Cậu bé bắt đầu ném từng con một trở lại đại dương, và khi được hỏi tại sao lại làm vậy vì không thể cứu hết tất cả, cậu trả lời: 'Đối với con sao biển này, điều đó có ý nghĩa rất lớn.' Câu chuyện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra sự khác biệt, dù nhỏ bé, trong cuộc sống của từng cá nhân.

Biểu tượng và ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa, sao biển được coi là biểu tượng của sự tái tạo, khả năng phục hồi và chữa lành, nhờ vào khả năng độc đáo của chúng có thể mọc lại các cánh tay bị mất. Chúng cũng thường được liên kết với sự linh hoạt, trực giác và sự kiên nhẫn do khả năng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.