(Top Banner Ad)
start gradually
B1
Verb (Động từ) + Adverb (Trạng từ) B1 Tổng quát

start gradually

UK: /stɑːt ˈɡrædʒuəli/ • US: /stɑːrt ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu một cách từ từ khởi đầu dần dần bắt đầu từng bước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin something slowly and in small steps, increasing in intensity or extent over time.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu một việc gì đó một cách chậm rãi và từng bước nhỏ, tăng dần về cường độ hoặc phạm vi theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To avoid burnout, you should start exercising gradually."

    "Để tránh kiệt sức, bạn nên bắt đầu tập thể dục một cách từ từ."

  • "He decided to start gradually introducing new policies."

    "Anh ấy quyết định bắt đầu giới thiệu các chính sách mới một cách từ từ."

  • "We should start gradually reducing our reliance on fossil fuels."

    "Chúng ta nên bắt đầu giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

ease into (từ từ làm quen)begin slowly (bắt đầu chậm rãi)phase in (thực hiện theo từng giai đoạn)

Antonyms

start abruptly (bắt đầu đột ngột)start immediately (bắt đầu ngay lập tức)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc bắt đầu một quá trình, thói quen hoặc dự án một cách từ tốn, tránh gây áp lực hoặc quá tải. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ dần dần thay vì một sự khởi đầu đột ngột và mạnh mẽ. Khác với 'start immediately' (bắt đầu ngay lập tức), 'start gradually' tạo cảm giác thoải mái và bền vững hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + start gradually
  • Barely barely start gradually
    (hầu như không bắt đầu từ từ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start gradually

Verb (Động từ) + Adverb (Trạng từ)
Lật mặt

Bắt đầu một việc gì đó một cách chậm rãi và từng bước nhỏ, tăng dần về cường độ hoặc phạm vi theo thời gian.

"To avoid burnout, you should start exercising gradually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company started operations gradually.
Công ty bắt đầu hoạt động một cách từ từ.
Phủ định
He didn't start exercising gradually; he went all in immediately.
Anh ấy đã không bắt đầu tập thể dục từ từ; anh ấy dồn hết sức lực ngay lập tức.
Nghi vấn
Did they start introducing the new features gradually?
Họ đã bắt đầu giới thiệu các tính năng mới một cách từ từ phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, the construction crew will have been starting the project gradually for three weeks.
Vào thời điểm họ đến, đội xây dựng sẽ đã bắt đầu dự án một cách từ từ trong ba tuần.
Phủ định
By the end of the month, she won't have been starting her new business gradually; she'll have launched it with full force.
Vào cuối tháng, cô ấy sẽ không bắt đầu công việc kinh doanh mới của mình một cách từ từ; cô ấy sẽ ra mắt nó với toàn bộ sức lực.
Nghi vấn
Will they have been starting to understand the complex formula gradually by the time the professor asks them about it?
Liệu họ có bắt đầu hiểu công thức phức tạp một cách từ từ vào thời điểm giáo sư hỏi họ về nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start gradually".