start gradually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin something slowly and in small steps, increasing in intensity or extent over time.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một việc gì đó một cách chậm rãi và từng bước nhỏ, tăng dần về cường độ hoặc phạm vi theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To avoid burnout, you should start exercising gradually."
"Để tránh kiệt sức, bạn nên bắt đầu tập thể dục một cách từ từ."
-
"He decided to start gradually introducing new policies."
"Anh ấy quyết định bắt đầu giới thiệu các chính sách mới một cách từ từ."
-
"We should start gradually reducing our reliance on fossil fuels."
"Chúng ta nên bắt đầu giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc bắt đầu một quá trình, thói quen hoặc dự án một cách từ tốn, tránh gây áp lực hoặc quá tải. Nó nhấn mạnh sự tiến bộ dần dần thay vì một sự khởi đầu đột ngột và mạnh mẽ. Khác với 'start immediately' (bắt đầu ngay lập tức), 'start gradually' tạo cảm giác thoải mái và bền vững hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Barely barely start gradually (hầu như không bắt đầu từ từ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start gradually
Verb (Động từ) + Adverb (Trạng từ)Bắt đầu một việc gì đó một cách chậm rãi và từng bước nhỏ, tăng dần về cường độ hoặc phạm vi theo thời gian.
"To avoid burnout, you should start exercising gradually."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company started operations gradually. |
Công ty bắt đầu hoạt động một cách từ từ. |
| Phủ định | He didn't start exercising gradually; he went all in immediately. |
Anh ấy đã không bắt đầu tập thể dục từ từ; anh ấy dồn hết sức lực ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Did they start introducing the new features gradually? |
Họ đã bắt đầu giới thiệu các tính năng mới một cách từ từ phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, the construction crew will have been starting the project gradually for three weeks. |
Vào thời điểm họ đến, đội xây dựng sẽ đã bắt đầu dự án một cách từ từ trong ba tuần. |
| Phủ định | By the end of the month, she won't have been starting her new business gradually; she'll have launched it with full force. |
Vào cuối tháng, cô ấy sẽ không bắt đầu công việc kinh doanh mới của mình một cách từ từ; cô ấy sẽ ra mắt nó với toàn bộ sức lực. |
| Nghi vấn | Will they have been starting to understand the complex formula gradually by the time the professor asks them about it? |
Liệu họ có bắt đầu hiểu công thức phức tạp một cách từ từ vào thời điểm giáo sư hỏi họ về nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start gradually".
