(Top Banner Ad)
starting bid
Kinh tế

starting bid

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi sự
Noun start sự bắt đầu, điểm khởi đầu
Adjective starting khởi đầu, ban đầu (ví dụ: starting point - điểm khởi đầu)
Noun starter người/vật khởi đầu; món khai vị; máy khởi động
Verb bid đặt giá, trả giá; đấu thầu
Noun bid giá đấu, sự đấu thầu
Noun bidder người đặt giá, nhà thầu
Noun bidding sự đặt giá, việc đấu thầu

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrtan / stertan (start)
Old English
biddan (bid)
Middle English
sterten / bidden
Modern English
start / bid
Modern English
starting bid

Nguồn gốc của 'starting bid'

Cụm từ 'starting bid' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'start' (bắt đầu) và 'bid' (đấu giá, ra giá). 'Start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan' hoặc 'stertan', có nghĩa là khởi sự. 'Bid' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'biddan', nghĩa là yêu cầu hoặc ra lệnh. Khi ghép lại, 'starting bid' dùng để chỉ mức giá đầu tiên, hay giá mở màn, được đưa ra trong một phiên đấu giá. Nó thể hiện rõ ràng hành động khởi đầu quá trình đấu giá bằng một mức giá cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starting bid
  • low low starting bid
    (giá khởi điểm thấp)
  • high high starting bid
    (giá khởi điểm cao)
  • minimum minimum starting bid
    (giá khởi điểm tối thiểu)
  • initial initial starting bid
    (giá khởi điểm ban đầu)
Verb + starting bid
  • set set a starting bid
    (đặt giá khởi điểm)
  • determine determine the starting bid
    (xác định giá khởi điểm)
  • announce announce the starting bid
    (công bố giá khởi điểm)
  • accept accept a starting bid
    (chấp nhận giá khởi điểm)

Idioms

  • set the starting bid at...

    đặt giá khởi điểm là...

    "The auctioneer set the starting bid at $500 for the antique vase."

    (Người điều hành phiên đấu giá đặt giá khởi điểm là 500 đô la cho chiếc bình cổ.)

  • open with a starting bid of...

    mở màn (phiên đấu giá) với giá khởi điểm là...

    "The painting opened with a starting bid of $10,000, attracting immediate interest."

    (Bức tranh được mở màn với giá khởi điểm 10.000 đô la, thu hút sự quan tâm ngay lập tức.)

  • a fair starting bid

    một giá khởi điểm hợp lý/công bằng

    "Many potential buyers felt it was a fair starting bid, encouraging more participation."

    (Nhiều người mua tiềm năng cảm thấy đó là một giá khởi điểm hợp lý, khuyến khích nhiều người tham gia hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starting bid

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starting bid".

Vai trò của Giá khởi điểm trong Đấu giá

Trong văn hóa đấu giá phương Tây, 'starting bid' (giá khởi điểm) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là mức giá ban đầu mà còn là một công cụ chiến lược của người bán. Một giá khởi điểm thấp có thể thu hút nhiều người tham gia và tạo ra sự cạnh tranh sôi nổi, đôi khi đẩy giá cuối cùng lên cao hơn dự kiến. Ngược lại, một giá khởi điểm quá cao có thể khiến người mua tiềm năng nản lòng và không tham gia.

Tâm lý người mua và Giá khởi điểm

Quyết định về giá khởi điểm phản ánh sự cân nhắc giữa giá trị thực của món hàng và mong muốn thu hút người mua. Người mua thường đánh giá 'starting bid' để xem xét liệu có nên tham gia hay không. Một giá khởi điểm được cho là 'fair' (hợp lý) sẽ khuyến khích sự tương tác và tạo ra một môi trường đấu giá sôi động, nơi người mua cảm thấy có cơ hội tốt để sở hữu món đồ.