start
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Start'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bắt đầu làm gì đó; khởi đầu một hành động hoặc quá trình.
Ví dụ Thực tế với 'Start'
-
"Let's start the meeting now."
"Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ."
-
"He decided to start a new career."
"Anh ấy quyết định bắt đầu một sự nghiệp mới."
-
"Where do we start?"
"Chúng ta bắt đầu từ đâu?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Start'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Start'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'start' thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Nó có thể thay thế cho 'begin' nhưng 'start' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'start a car', 'start a business'. Nên phân biệt với 'commence', vốn mang tính trang trọng và chính thức hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Start with': Bắt đầu với cái gì đó (nguyên liệu, bước đầu tiên). 'Start on': Bắt đầu làm việc gì đó. 'Start by': Bắt đầu bằng cách...
Ngữ pháp ứng dụng với 'Start'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.