(Top Banner Ad)
start
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày

start

UK: /stɑːt/ • US: /stɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu khởi động
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin doing something; to initiate an action or process.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm gì đó; khởi đầu một hành động hoặc quá trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's start the meeting now."

    "Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ."

  • "He decided to start a new career."

    "Anh ấy quyết định bắt đầu một sự nghiệp mới."

  • "Where do we start?"

    "Chúng ta bắt đầu từ đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restart Khởi động lại, bắt đầu lại
Noun starter Người bắt đầu, thiết bị khởi động
Noun starting Sự bắt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*startaz
Old English
steort

Nguồn gốc của 'Start'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, *startaz, có nghĩa là 'đuôi' hoặc 'đầu nhọn'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc bắt đầu một cái gì đó từ một điểm cụ thể, giống như phần đuôi của một con vật. Sau đó, từ này phát triển thành 'steort' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa tương tự. Cuối cùng, nó mang ý nghĩa 'bắt đầu' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'start' thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Nó có thể thay thế cho 'begin' nhưng 'start' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'start a car', 'start a business'. Nên phân biệt với 'commence', vốn mang tính trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

with on by

'Start with': Bắt đầu với cái gì đó (nguyên liệu, bước đầu tiên). 'Start on': Bắt đầu làm việc gì đó. 'Start by': Bắt đầu bằng cách...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + start
  • fresh start
    (sự khởi đầu mới mẻ)
  • good start
    (sự khởi đầu tốt đẹp)
Verb + start
  • get start
    (bắt đầu)
  • start start
    (bắt đầu bắt đầu)
start + preposition
  • start from
    (bắt đầu từ)
  • start with
    (bắt đầu với)

Idioms

  • a fresh start

    một khởi đầu mới

    "After losing his job, he decided to make a fresh start in a new city."

    (Sau khi mất việc, anh ấy quyết định có một khởi đầu mới ở một thành phố mới.)

  • get off to a good start

    khởi đầu tốt đẹp

    "The project got off to a good start with everyone working hard."

    (Dự án đã có một khởi đầu tốt đẹp với việc mọi người làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu làm gì đó; khởi đầu một hành động hoặc quá trình.

"Let's start the meeting now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start".

Ngày đầu tiên đi học

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngày đầu tiên đi học là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời một đứa trẻ. Thường có những buổi lễ nhỏ hoặc các hoạt động đặc biệt để chào mừng sự kiện này, đánh dấu một sự khởi đầu mới trong hành trình học tập của trẻ.