(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ start
A1

start

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu khởi động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Start'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bắt đầu làm gì đó; khởi đầu một hành động hoặc quá trình.

Definition (English Meaning)

To begin doing something; to initiate an action or process.

Ví dụ Thực tế với 'Start'

  • "Let's start the meeting now."

    "Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ."

  • "He decided to start a new career."

    "Anh ấy quyết định bắt đầu một sự nghiệp mới."

  • "Where do we start?"

    "Chúng ta bắt đầu từ đâu?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Start'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

launch(khởi động, ra mắt)
kick off(bắt đầu (một sự kiện, hoạt động))

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Start'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'start' thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Nó có thể thay thế cho 'begin' nhưng 'start' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'start a car', 'start a business'. Nên phân biệt với 'commence', vốn mang tính trang trọng và chính thức hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on by

'Start with': Bắt đầu với cái gì đó (nguyên liệu, bước đầu tiên). 'Start on': Bắt đầu làm việc gì đó. 'Start by': Bắt đầu bằng cách...

Ngữ pháp ứng dụng với 'Start'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)