(Top Banner Ad)
starting
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Tổng quát

starting

UK: /ˈstɑːtɪŋ/ • US: /ˈstɑːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu khai mạc ban đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beginning to do, experience, or deal with.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm, trải nghiệm hoặc đối phó với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game is starting soon."

    "Trò chơi sắp bắt đầu."

  • "Starting a new job can be exciting."

    "Bắt đầu một công việc mới có thể rất thú vị."

  • "They are starting construction next week."

    "Họ sẽ bắt đầu xây dựng vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi đầu
Noun start sự bắt đầu, sự khởi đầu
Noun starter người/vật bắt đầu, người khởi xướng
Adjective starting khởi đầu, ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*startaz
Old English
styrtan
Middle English
sterten
English
start

Nguồn gốc của 'starting'

Từ 'starting' bắt nguồn từ động từ 'start', có gốc gác từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'nhảy lên, giật mình'. Nó diễn tả hành động bắt đầu một cái gì đó, tương tự như việc 'nhảy' vào một hoạt động mới.

Usage Note

Dạng 'starting' thường được dùng trong các thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một kế hoạch, dự định trong tương lai gần. Khác với 'begin' thường trang trọng hơn, 'start' phổ biến và trung tính hơn.

Prepositions

with from

'Starting with' thường dùng để chỉ điểm khởi đầu trong một chuỗi hoặc danh sách. Ví dụ: 'Starting with the letter A...'. 'Starting from' dùng để chỉ một điểm khởi đầu về thời gian, địa điểm, hoặc một giả định nào đó. Ví dụ: 'Starting from tomorrow...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starting
  • good starting point
    (điểm khởi đầu tốt)
  • fresh starting point
    (một sự khởi đầu mới)
Verb + starting
  • be starting to
    (bắt đầu)
  • begin starting with
    (bắt đầu với)
Adverb + starting
  • early starting
    (khởi đầu sớm)
  • immediately starting
    (bắt đầu ngay lập tức)

Idioms

  • Get off to a good starting

    Khởi đầu tốt đẹp

    "The project got off to a good starting because of the team's hard work."

    (Dự án có một khởi đầu tốt đẹp nhờ vào sự làm việc chăm chỉ của cả đội.)

  • For a starting

    Để bắt đầu

    "For a starting, let's introduce ourselves."

    (Để bắt đầu, chúng ta hãy giới thiệu bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Bắt đầu làm, trải nghiệm hoặc đối phó với điều gì đó.

"The game is starting soon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starting".

New Year's Resolutions

Truyền thống phương Tây có tục lệ đặt ra 'New Year's Resolutions' (Quyết tâm năm mới) vào đầu năm. Đây là những mục tiêu cá nhân mà mọi người muốn đạt được trong năm mới, tượng trưng cho một 'starting' (sự khởi đầu) mới.

Starting a Business

Trong văn hóa kinh doanh, 'starting' một công ty mới (startup) thường được coi là một thử thách lớn nhưng đầy tiềm năng. Nó tượng trưng cho sự sáng tạo, đổi mới và dám chấp nhận rủi ro.