starting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beginning to do, experience, or deal with.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm, trải nghiệm hoặc đối phó với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game is starting soon."
"Trò chơi sắp bắt đầu."
-
"Starting a new job can be exciting."
"Bắt đầu một công việc mới có thể rất thú vị."
-
"They are starting construction next week."
"Họ sẽ bắt đầu xây dựng vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'starting' thường được dùng trong các thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một kế hoạch, dự định trong tương lai gần. Khác với 'begin' thường trang trọng hơn, 'start' phổ biến và trung tính hơn.
Prepositions
'Starting with' thường dùng để chỉ điểm khởi đầu trong một chuỗi hoặc danh sách. Ví dụ: 'Starting with the letter A...'. 'Starting from' dùng để chỉ một điểm khởi đầu về thời gian, địa điểm, hoặc một giả định nào đó. Ví dụ: 'Starting from tomorrow...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good starting point (điểm khởi đầu tốt)
-
fresh starting point (một sự khởi đầu mới)
-
be starting to (bắt đầu)
-
begin starting with (bắt đầu với)
-
early starting (khởi đầu sớm)
-
immediately starting (bắt đầu ngay lập tức)
Idioms
-
Get off to a good starting
Khởi đầu tốt đẹp
"The project got off to a good starting because of the team's hard work."
(Dự án có một khởi đầu tốt đẹp nhờ vào sự làm việc chăm chỉ của cả đội.)
-
For a starting
Để bắt đầu
"For a starting, let's introduce ourselves."
(Để bắt đầu, chúng ta hãy giới thiệu bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starting
Động từ (dạng V-ing)Bắt đầu làm, trải nghiệm hoặc đối phó với điều gì đó.
"The game is starting soon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starting".
