(Top Banner Ad)
state control
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

state control

UK: /steɪt kənˈtrəʊl/ • US: /steɪt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiểm soát của nhà nước nhà nước kiểm soát quản lý nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exercise of control by a government over an industry, business, or other activity.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát của nhà nước đối với một ngành công nghiệp, doanh nghiệp hoặc hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policy aims to reduce state control over the banking sector."

    "Chính sách của chính phủ nhằm mục đích giảm sự kiểm soát của nhà nước đối với lĩnh vực ngân hàng."

  • "State control of the media has been criticized for limiting freedom of speech."

    "Sự kiểm soát của nhà nước đối với truyền thông đã bị chỉ trích vì hạn chế quyền tự do ngôn luận."

  • "The transition from state control to a market economy can be challenging."

    "Quá trình chuyển đổi từ sự kiểm soát của nhà nước sang nền kinh tế thị trường có thể gặp nhiều khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state bang, trạng thái, nhà nước
Verb state phát biểu, tuyên bố
Adjective stately uy nghi, trang nghiêm
Noun statement tuyên bố, bản kê khai
Adjective stateless vô tổ quốc
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Adjective controlled bị kiểm soát, được kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
English
state
Old French
contrerolle
English
control

Nguồn gốc của "state control"

Từ "state" có nguồn gốc từ tiếng Latin "status", có nghĩa là "tình trạng" hoặc "vị trí đứng", sau đó qua tiếng Pháp cổ để chỉ một quốc gia hay chính quyền. Từ "control" ban đầu trong tiếng Pháp cổ là "contrerolle", dùng để chỉ một cuốn sổ ghi chép để kiểm tra hoặc xác minh. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành "khả năng điều khiển, kiểm soát". Khi ghép lại, "state control" mang ý nghĩa chính phủ hoặc nhà nước thực hiện quyền lực và quản lý các khía cạnh khác nhau của xã hội, kinh tế hoặc đời sống công dân.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống kinh tế trong đó chính phủ có vai trò lớn trong việc lập kế hoạch và quản lý. Nó có thể bao gồm các mức độ kiểm soát khác nhau, từ điều tiết chặt chẽ đến quốc hữu hóa hoàn toàn.

Prepositions

over of

“State control over”: Sự kiểm soát của nhà nước đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: State control over the media). “State control of”: Sự kiểm soát của nhà nước đối với một lĩnh vực tổng quát hơn (ví dụ: State control of the economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state control
  • strict strict state control
    (sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước)
  • tight tight state control
    (sự kiểm soát gắt gao của nhà nước)
  • excessive excessive state control
    (sự kiểm soát quá mức của nhà nước)
  • direct direct state control
    (sự kiểm soát trực tiếp của nhà nước)
  • greater greater state control
    (sự kiểm soát lớn hơn của nhà nước)
  • limited limited state control
    (sự kiểm soát hạn chế của nhà nước)
  • centralized centralized state control
    (sự kiểm soát tập trung của nhà nước)
Verb + state control
  • impose impose state control
    (áp đặt sự kiểm soát của nhà nước)
  • exert exert state control
    (thực hiện sự kiểm soát của nhà nước)
  • enforce enforce state control
    (thực thi sự kiểm soát của nhà nước)
  • maintain maintain state control
    (duy trì sự kiểm soát của nhà nước)
  • loosen loosen state control
    (nới lỏng sự kiểm soát của nhà nước)
  • relinquish relinquish state control
    (từ bỏ sự kiểm soát của nhà nước)
  • strengthen strengthen state control
    (tăng cường sự kiểm soát của nhà nước)
  • weaken weaken state control
    (làm suy yếu sự kiểm soát của nhà nước)

Idioms

  • under state control

    dưới sự kiểm soát của nhà nước

    "Many key industries operate under state control in this country."

    (Nhiều ngành công nghiệp chủ chốt hoạt động dưới sự kiểm soát của nhà nước ở quốc gia này.)

  • tighten state control over something

    siết chặt sự kiểm soát của nhà nước đối với điều gì đó

    "The government decided to tighten state control over the media."

    (Chính phủ quyết định siết chặt sự kiểm soát của nhà nước đối với truyền thông.)

  • assert state control

    khẳng định/thực thi quyền kiểm soát của nhà nước

    "The new regime quickly asserted state control over all public services."

    (Chế độ mới nhanh chóng khẳng định quyền kiểm soát của nhà nước đối với tất cả các dịch vụ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state control

Danh từ
Lật mặt

Sự kiểm soát của nhà nước đối với một ngành công nghiệp, doanh nghiệp hoặc hoạt động khác.

"The government's policy aims to reduce state control over the banking sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implemented strict state control, the economy would likely suffer.
Nếu chính phủ thực hiện kiểm soát nhà nước chặt chẽ, nền kinh tế có thể sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
If the company didn't experience state control, it wouldn't be facing so many restrictions.
Nếu công ty không trải qua sự kiểm soát của nhà nước, nó sẽ không phải đối mặt với nhiều hạn chế như vậy.
Nghi vấn
Would the arts flourish if there was less state control over creative expression?
Liệu nghệ thuật có phát triển mạnh mẽ nếu có ít sự kiểm soát của nhà nước đối với biểu đạt sáng tạo hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state control".

Các mô hình kiểm soát nhà nước

Mức độ kiểm soát của nhà nước thay đổi đáng kể giữa các quốc gia. Trong các nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung hoặc các quốc gia độc tài, sự kiểm soát của nhà nước thường rất chặt chẽ đối với mọi khía cạnh của đời sống xã hội, kinh tế và thậm chí cả tư tưởng. Ngược lại, trong các nền dân chủ tự do và nền kinh tế thị trường, vai trò của nhà nước thường được giới hạn, tập trung vào việc tạo ra môi trường pháp lý và điều tiết, khuyến khích tự do cá nhân và thị trường.

Tác động đến tự do cá nhân

Sự kiểm soát quá mức của nhà nước thường gắn liền với việc hạn chế các quyền tự do cá nhân như tự do ngôn luận, tự do báo chí, và tự do hội họp. Ví dụ, trong các quốc gia có sự kiểm soát chặt chẽ về truyền thông, thông tin thường được kiểm duyệt để đảm bảo phù hợp với đường lối của chính phủ. Điều này thường là một chủ đề tranh luận sôi nổi về sự cân bằng giữa ổn định xã hội và quyền cá nhân.