(Top Banner Ad)
public sector control
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị học, Quản lý công

public sector control

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát của khu vực công sự kiểm soát của nhà nước quyền kiểm soát của nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which the government or state manages, regulates, or owns parts of the economy or society.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà chính phủ hoặc nhà nước quản lý, điều chỉnh hoặc sở hữu các bộ phận của nền kinh tế hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased public sector control can lead to greater social equity but may also reduce economic efficiency."

    "Sự gia tăng kiểm soát của khu vực công có thể dẫn đến công bằng xã hội lớn hơn nhưng cũng có thể làm giảm hiệu quả kinh tế."

  • "The debate centered on the appropriate level of public sector control in the banking industry."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào mức độ kiểm soát phù hợp của khu vực công trong ngành ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, thuộc về nhà nước
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Verb publish xuất bản, công bố
Noun sector khu vực, lĩnh vực
Adjective sectoral thuộc về khu vực/lĩnh vực
Noun control sự kiểm soát, quyền lực
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị học, Quản lý công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (for 'public')
Old French
public (for 'public')
Latin
sector (for 'sector')
Old French
contrerolle (for 'control')
Middle English
controll (for 'control')
Modern English
public sector control

Nguồn gốc 'Public'

'Public' (công cộng, nhà nước) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về cộng đồng hoặc quyền lực chính phủ.

Nguồn gốc 'Sector'

'Sector' (khu vực) xuất phát từ tiếng Latin 'sector', nghĩa là 'người cắt' hoặc 'một phần'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một phần riêng biệt hoặc một lĩnh vực trong tổng thể, như một phần của nền kinh tế.

Nguồn gốc 'Control'

'Control' (kiểm soát) đến từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu là một sổ ghi chép dùng để kiểm tra các tài khoản. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành quyền lực để chỉ đạo, quản lý hoặc giới hạn. Khi ba từ này kết hợp, 'public sector control' mô tả quyền lực của nhà nước trong việc quản lý các lĩnh vực công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế, vai trò của chính phủ trong nền kinh tế, tư nhân hóa, quốc hữu hóa và hiệu quả của khu vực công. Mức độ kiểm soát của khu vực công có thể dao động từ quy định nhẹ đến sở hữu hoàn toàn các ngành công nghiệp.

Prepositions

over of

"Control over" nhấn mạnh quyền lực và khả năng ra quyết định của khu vực công. Ví dụ: "The government has control over the national healthcare system." (Chính phủ có quyền kiểm soát hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia). "Control of" nhấn mạnh quyền sở hữu và quản lý tài sản. Ví dụ: "Control of key infrastructure is vital for national security." (Kiểm soát cơ sở hạ tầng quan trọng là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public sector control
  • strict strict public sector control
    (sự kiểm soát chặt chẽ của khu vực công)
  • increased increased public sector control
    (sự gia tăng kiểm soát của khu vực công)
  • direct direct public sector control
    (sự kiểm soát trực tiếp của khu vực công)
  • extensive extensive public sector control
    (sự kiểm soát rộng rãi của khu vực công)
Verb + public sector control
  • exercise exercise public sector control
    (thực hiện/áp dụng kiểm soát khu vực công)
  • impose impose public sector control
    (áp đặt kiểm soát khu vực công)
  • tighten tighten public sector control
    (thắt chặt kiểm soát khu vực công)
  • loosen loosen public sector control
    (nới lỏng kiểm soát khu vực công)
Prepositional Phrase
  • under under public sector control
    (nằm dưới sự kiểm soát của khu vực công)

Idioms

  • Under public sector control

    Dưới sự kiểm soát của nhà nước/khu vực công

    "Many essential services remain under public sector control."

    (Nhiều dịch vụ thiết yếu vẫn nằm dưới sự kiểm soát của nhà nước.)

  • Tighten public sector control

    Thắt chặt sự kiểm soát của khu vực công

    "The government decided to tighten public sector control over the banking industry."

    (Chính phủ quyết định thắt chặt sự kiểm soát của khu vực công đối với ngành ngân hàng.)

  • Relax public sector control

    Nới lỏng sự kiểm soát của khu vực công

    "There are calls to relax public sector control to encourage private investment."

    (Có những lời kêu gọi nới lỏng sự kiểm soát của khu vực công để khuyến khích đầu tư tư nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public sector control

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà chính phủ hoặc nhà nước quản lý, điều chỉnh hoặc sở hữu các bộ phận của nền kinh tế hoặc xã hội.

"Increased public sector control can lead to greater social equity but may also reduce economic efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public sector control".

Vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế hỗn hợp

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, thường là nền kinh tế hỗn hợp, 'public sector control' (sự kiểm soát của khu vực công) đề cập đến vai trò của chính phủ trong việc quản lý và điều tiết các dịch vụ công cộng thiết yếu (y tế, giáo dục, giao thông) và các ngành công nghiệp chiến lược. Điều này đối lập với khu vực tư nhân, nơi hoạt động chủ yếu vì lợi nhuận.

Tranh luận về Tư nhân hóa và Quốc hữu hóa

Khái niệm 'public sector control' gắn liền với các cuộc tranh luận lịch sử về tư nhân hóa (chuyển giao từ nhà nước sang tư nhân) và quốc hữu hóa (chuyển giao từ tư nhân sang nhà nước). Các nước phương Tây thường xuyên tranh luận về mức độ kiểm soát phù hợp của nhà nước đối với các ngành công nghiệp và dịch vụ, cân bằng giữa hiệu quả thị trường và công bằng xã hội.