public sector control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree to which the government or state manages, regulates, or owns parts of the economy or society.
Vietnamese Meaning
Mức độ mà chính phủ hoặc nhà nước quản lý, điều chỉnh hoặc sở hữu các bộ phận của nền kinh tế hoặc xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Increased public sector control can lead to greater social equity but may also reduce economic efficiency."
"Sự gia tăng kiểm soát của khu vực công có thể dẫn đến công bằng xã hội lớn hơn nhưng cũng có thể làm giảm hiệu quả kinh tế."
-
"The debate centered on the appropriate level of public sector control in the banking industry."
"Cuộc tranh luận tập trung vào mức độ kiểm soát phù hợp của khu vực công trong ngành ngân hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công cộng, thuộc về nhà nước |
| Noun | publicity | sự công khai, sự quảng bá |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Noun | sector | khu vực, lĩnh vực |
| Adjective | sectoral | thuộc về khu vực/lĩnh vực |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền lực |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế, vai trò của chính phủ trong nền kinh tế, tư nhân hóa, quốc hữu hóa và hiệu quả của khu vực công. Mức độ kiểm soát của khu vực công có thể dao động từ quy định nhẹ đến sở hữu hoàn toàn các ngành công nghiệp.
Prepositions
"Control over" nhấn mạnh quyền lực và khả năng ra quyết định của khu vực công. Ví dụ: "The government has control over the national healthcare system." (Chính phủ có quyền kiểm soát hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia). "Control of" nhấn mạnh quyền sở hữu và quản lý tài sản. Ví dụ: "Control of key infrastructure is vital for national security." (Kiểm soát cơ sở hạ tầng quan trọng là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict public sector control (sự kiểm soát chặt chẽ của khu vực công)
-
increased increased public sector control (sự gia tăng kiểm soát của khu vực công)
-
direct direct public sector control (sự kiểm soát trực tiếp của khu vực công)
-
extensive extensive public sector control (sự kiểm soát rộng rãi của khu vực công)
-
exercise exercise public sector control (thực hiện/áp dụng kiểm soát khu vực công)
-
impose impose public sector control (áp đặt kiểm soát khu vực công)
-
tighten tighten public sector control (thắt chặt kiểm soát khu vực công)
-
loosen loosen public sector control (nới lỏng kiểm soát khu vực công)
-
under under public sector control (nằm dưới sự kiểm soát của khu vực công)
Idioms
-
Under public sector control
Dưới sự kiểm soát của nhà nước/khu vực công
"Many essential services remain under public sector control."
(Nhiều dịch vụ thiết yếu vẫn nằm dưới sự kiểm soát của nhà nước.)
-
Tighten public sector control
Thắt chặt sự kiểm soát của khu vực công
"The government decided to tighten public sector control over the banking industry."
(Chính phủ quyết định thắt chặt sự kiểm soát của khu vực công đối với ngành ngân hàng.)
-
Relax public sector control
Nới lỏng sự kiểm soát của khu vực công
"There are calls to relax public sector control to encourage private investment."
(Có những lời kêu gọi nới lỏng sự kiểm soát của khu vực công để khuyến khích đầu tư tư nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public sector control
Danh từMức độ mà chính phủ hoặc nhà nước quản lý, điều chỉnh hoặc sở hữu các bộ phận của nền kinh tế hoặc xã hội.
"Increased public sector control can lead to greater social equity but may also reduce economic efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public sector control".
