state sector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a country's economy that is controlled by the government.
Vietnamese Meaning
Thành phần kinh tế của một quốc gia do chính phủ kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people aspire to work in the state sector because of job security."
"Nhiều người mong muốn được làm việc trong khu vực nhà nước vì sự đảm bảo công việc."
-
"The state sector is responsible for providing essential services such as healthcare and education."
"Khu vực nhà nước chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe và giáo dục."
-
"Investment in the state sector is crucial for economic development."
"Đầu tư vào khu vực nhà nước là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | nhà nước, chính phủ |
| Noun | sector | khu vực, lĩnh vực |
| Adjective | sectoral | thuộc về khu vực, ngành |
| Noun phrase | public sector | khu vực công (thường đồng nghĩa với 'state sector') |
| Noun phrase | private sector | khu vực tư nhân (đối lập với 'state sector') |
| Adjective | state-owned | thuộc sở hữu nhà nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khu vực kinh tế mà nhà nước nắm quyền sở hữu hoặc quản lý, bao gồm các doanh nghiệp nhà nước, các tổ chức và dịch vụ công do nhà nước cung cấp. Thường được dùng để đối lập với 'private sector' (khu vực tư nhân).
Prepositions
'in the state sector' chỉ vị trí làm việc hoặc hoạt động trong khu vực nhà nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large state sector (một khu vực nhà nước rộng lớn)
-
dominant a dominant state sector (một khu vực nhà nước chiếm ưu thế)
-
reformed a reformed state sector (một khu vực nhà nước đã được cải cách)
-
privatize privatize the state sector (tư nhân hóa khu vực nhà nước)
-
fund fund the state sector (tài trợ cho khu vực nhà nước)
-
expand expand the state sector (mở rộng khu vực nhà nước)
-
in work in the state sector (làm việc trong khu vực nhà nước)
-
from employees from the state sector (nhân viên từ khu vực nhà nước)
-
investment in investment in the state sector (đầu tư vào khu vực nhà nước)
Idioms
-
the state sector's heavy hand
ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát quá mức của nhà nước/khu vực nhà nước, thường mang hàm ý tiêu cực về sự quan liêu hoặc kém hiệu quả.
"Many argue that the economy suffers from the state sector's heavy hand, stifling private innovation."
(Nhiều người cho rằng nền kinh tế chịu ảnh hưởng bởi 'bàn tay nặng nề' của khu vực nhà nước, kìm hãm sự đổi mới của tư nhân.)
-
a bloated state sector
một khu vực nhà nước phình to, thường ám chỉ quá nhiều nhân sự, kém hiệu quả hoặc lãng phí.
"Critics often point to a bloated state sector as a major obstacle to economic growth."
(Các nhà phê bình thường chỉ ra một khu vực nhà nước cồng kềnh/phình to là trở ngại lớn cho tăng trưởng kinh tế.)
-
the state sector's red tape
tình trạng quan liêu, thủ tục rườm rà, phức tạp trong khu vực nhà nước.
"Entrepreneurs often complain about the state sector's red tape, which delays projects."
(Các doanh nhân thường than phiền về tình trạng quan liêu/thủ tục rườm rà trong khu vực nhà nước, gây chậm trễ các dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state sector
Danh từThành phần kinh tế của một quốc gia do chính phủ kiểm soát.
"Many people aspire to work in the state sector because of job security."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the state sector offers excellent job security! |
Ồ, khu vực nhà nước mang lại sự bảo đảm công việc tuyệt vời! |
| Phủ định | Alas, he doesn't want to work in the state sector. |
Than ôi, anh ấy không muốn làm việc trong khu vực nhà nước. |
| Nghi vấn | Well, does the state sector provide better benefits? |
Chà, liệu khu vực nhà nước có cung cấp các phúc lợi tốt hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had applied for a job in the state sector, she would have had a stable career. |
Nếu cô ấy đã nộp đơn xin việc vào khu vực nhà nước, cô ấy đã có một sự nghiệp ổn định. |
| Phủ định | If the government had not invested heavily in the state sector, the country's infrastructure might not have developed so rapidly. |
Nếu chính phủ không đầu tư mạnh vào khu vực nhà nước, cơ sở hạ tầng của đất nước có lẽ đã không phát triển nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the economy have benefited if more people had chosen to work in the state sector? |
Nền kinh tế có được hưởng lợi không nếu nhiều người chọn làm việc trong khu vực nhà nước hơn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the government will have invested heavily in the state sector. |
Đến cuối năm sau, chính phủ sẽ đầu tư mạnh vào khu vực nhà nước. |
| Phủ định | By 2030, the country won't have completely eliminated corruption within the state sector. |
Đến năm 2030, quốc gia sẽ chưa hoàn toàn loại bỏ tham nhũng trong khu vực nhà nước. |
| Nghi vấn | Will the reforms have significantly improved efficiency in the state sector by the time the next election comes? |
Liệu những cải cách có cải thiện đáng kể hiệu quả trong khu vực nhà nước vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state sector".
