(Top Banner Ad)
state sector
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị

state sector

UK: /ˈsteɪt ˌsek.tər/ • US: /ˈsteɪt ˌsek.tər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực nhà nước thành phần kinh tế nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a country's economy that is controlled by the government.

Vietnamese Meaning

Thành phần kinh tế của một quốc gia do chính phủ kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people aspire to work in the state sector because of job security."

    "Nhiều người mong muốn được làm việc trong khu vực nhà nước vì sự đảm bảo công việc."

  • "The state sector is responsible for providing essential services such as healthcare and education."

    "Khu vực nhà nước chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe và giáo dục."

  • "Investment in the state sector is crucial for economic development."

    "Đầu tư vào khu vực nhà nước là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state nhà nước, chính phủ
Noun sector khu vực, lĩnh vực
Adjective sectoral thuộc về khu vực, ngành
Noun phrase public sector khu vực công (thường đồng nghĩa với 'state sector')
Noun phrase private sector khu vực tư nhân (đối lập với 'state sector')
Adjective state-owned thuộc sở hữu nhà nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
staat
Modern English
state

Nguồn Gốc Của 'State Sector'

Cụm từ 'state sector' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'State' (nhà nước) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', ban đầu có nghĩa là 'vị trí, tình trạng', sau này phát triển để chỉ 'chính phủ' hoặc 'quốc gia'. Từ 'sector' (khu vực) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'secare', có nghĩa là 'cắt' hoặc 'chia', ám chỉ một phần hoặc một mảng. Khi ghép lại, 'state sector' mô tả phần của nền kinh tế hoặc xã hội được chính phủ sở hữu, điều hành hoặc kiểm soát, phân biệt với khu vực tư nhân.

Usage Note

Chỉ khu vực kinh tế mà nhà nước nắm quyền sở hữu hoặc quản lý, bao gồm các doanh nghiệp nhà nước, các tổ chức và dịch vụ công do nhà nước cung cấp. Thường được dùng để đối lập với 'private sector' (khu vực tư nhân).

Prepositions

in

'in the state sector' chỉ vị trí làm việc hoặc hoạt động trong khu vực nhà nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state sector
  • large a large state sector
    (một khu vực nhà nước rộng lớn)
  • dominant a dominant state sector
    (một khu vực nhà nước chiếm ưu thế)
  • reformed a reformed state sector
    (một khu vực nhà nước đã được cải cách)
Verb + state sector
  • privatize privatize the state sector
    (tư nhân hóa khu vực nhà nước)
  • fund fund the state sector
    (tài trợ cho khu vực nhà nước)
  • expand expand the state sector
    (mở rộng khu vực nhà nước)
Prepositional phrases with state sector
  • in work in the state sector
    (làm việc trong khu vực nhà nước)
  • from employees from the state sector
    (nhân viên từ khu vực nhà nước)
  • investment in investment in the state sector
    (đầu tư vào khu vực nhà nước)

Idioms

  • the state sector's heavy hand

    ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát quá mức của nhà nước/khu vực nhà nước, thường mang hàm ý tiêu cực về sự quan liêu hoặc kém hiệu quả.

    "Many argue that the economy suffers from the state sector's heavy hand, stifling private innovation."

    (Nhiều người cho rằng nền kinh tế chịu ảnh hưởng bởi 'bàn tay nặng nề' của khu vực nhà nước, kìm hãm sự đổi mới của tư nhân.)

  • a bloated state sector

    một khu vực nhà nước phình to, thường ám chỉ quá nhiều nhân sự, kém hiệu quả hoặc lãng phí.

    "Critics often point to a bloated state sector as a major obstacle to economic growth."

    (Các nhà phê bình thường chỉ ra một khu vực nhà nước cồng kềnh/phình to là trở ngại lớn cho tăng trưởng kinh tế.)

  • the state sector's red tape

    tình trạng quan liêu, thủ tục rườm rà, phức tạp trong khu vực nhà nước.

    "Entrepreneurs often complain about the state sector's red tape, which delays projects."

    (Các doanh nhân thường than phiền về tình trạng quan liêu/thủ tục rườm rà trong khu vực nhà nước, gây chậm trễ các dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state sector

Danh từ
Lật mặt

Thành phần kinh tế của một quốc gia do chính phủ kiểm soát.

"Many people aspire to work in the state sector because of job security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the state sector offers excellent job security!
Ồ, khu vực nhà nước mang lại sự bảo đảm công việc tuyệt vời!
Phủ định
Alas, he doesn't want to work in the state sector.
Than ôi, anh ấy không muốn làm việc trong khu vực nhà nước.
Nghi vấn
Well, does the state sector provide better benefits?
Chà, liệu khu vực nhà nước có cung cấp các phúc lợi tốt hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had applied for a job in the state sector, she would have had a stable career.
Nếu cô ấy đã nộp đơn xin việc vào khu vực nhà nước, cô ấy đã có một sự nghiệp ổn định.
Phủ định
If the government had not invested heavily in the state sector, the country's infrastructure might not have developed so rapidly.
Nếu chính phủ không đầu tư mạnh vào khu vực nhà nước, cơ sở hạ tầng của đất nước có lẽ đã không phát triển nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the economy have benefited if more people had chosen to work in the state sector?
Nền kinh tế có được hưởng lợi không nếu nhiều người chọn làm việc trong khu vực nhà nước hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the government will have invested heavily in the state sector.
Đến cuối năm sau, chính phủ sẽ đầu tư mạnh vào khu vực nhà nước.
Phủ định
By 2030, the country won't have completely eliminated corruption within the state sector.
Đến năm 2030, quốc gia sẽ chưa hoàn toàn loại bỏ tham nhũng trong khu vực nhà nước.
Nghi vấn
Will the reforms have significantly improved efficiency in the state sector by the time the next election comes?
Liệu những cải cách có cải thiện đáng kể hiệu quả trong khu vực nhà nước vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state sector".

Phạm vi và Vai trò Đa dạng

Khu vực nhà nước (state sector) không có quy mô và vai trò cố định trên toàn thế giới. Ở các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa như Hoa Kỳ, khu vực này thường nhỏ hơn, tập trung vào quốc phòng, giáo dục, y tế công cộng và cơ sở hạ tầng. Ngược lại, ở nhiều quốc gia có định hướng xã hội chủ nghĩa hoặc các nền kinh tế kế hoạch hóa, khu vực nhà nước có thể kiểm soát các ngành công nghiệp chủ chốt như năng lượng, ngân hàng và viễn thông, đóng vai trò trung tâm trong phát triển kinh tế.

Cuộc Tranh Luận 'Công' hay 'Tư'?

Một trong những chủ đề tranh luận kinh tế và chính trị lớn nhất liên quan đến khu vực nhà nước là sự cân bằng giữa tư nhân hóa (privatization) và quốc hữu hóa (nationalization). Tư nhân hóa là việc chuyển giao tài sản hoặc dịch vụ từ nhà nước sang khu vực tư nhân, thường với hy vọng tăng hiệu quả. Quốc hữu hóa là quá trình ngược lại. Sự lựa chọn giữa hai hình thức này thường phản ánh các giá trị xã hội, mục tiêu kinh tế và triết lý chính trị khác nhau của mỗi quốc gia.