(Top Banner Ad)
nationalized industry
C1
Danh từ C1 Kinh tế

nationalized industry

UK: /ˈnæʃənəˌlaɪzd ˈɪndəstri/ • US: /ˈnæʃənəˌlaɪzd ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp quốc doanh ngành công nghiệp thuộc sở hữu nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industry that has been taken over by the government from private owners.

Vietnamese Meaning

Một ngành công nghiệp đã được chính phủ tiếp quản từ các chủ sở hữu tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to invest heavily in the nationalized industry to improve infrastructure."

    "Chính phủ quyết định đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp quốc doanh để cải thiện cơ sở hạ tầng."

  • "The coal industry was a nationalized industry in the UK for many years."

    "Ngành công nghiệp than là một ngành công nghiệp quốc doanh ở Vương quốc Anh trong nhiều năm."

  • "The nationalized industry struggled to compete with private companies."

    "Ngành công nghiệp quốc doanh gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các công ty tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia
Verb nationalize quốc hữu hóa (đưa một ngành, công ty vào quyền sở hữu và kiểm soát của nhà nước)
Noun nationalization sự quốc hữu hóa
Noun industry ngành công nghiệp; ngành kinh doanh
Adjective industrial thuộc công nghiệp
Noun industrialist nhà công nghiệp

Synonyms

state-owned industry (ngành công nghiệp thuộc sở hữu nhà nước)public sector industry (ngành công nghiệp khu vực công)

Antonyms

privatized industry (ngành công nghiệp tư nhân hóa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
Middle English
nacioun
English
nation
English
nationalize
Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
English
industry
English
nationalized industry

Sự Ra Đời Của 'Ngành Công Nghiệp Quốc Hữu Hóa'

Cụm từ 'nationalized industry' là sự kết hợp của tính từ 'nationalized' (đã được quốc hữu hóa) và danh từ 'industry' (ngành công nghiệp). 'Nationalized' có nguồn gốc từ 'nation' (quốc gia) và động từ 'nationalize' (quốc hữu hóa), mang ý nghĩa 'thuộc về quốc gia' hoặc 'do nhà nước kiểm soát'. 'Industry' có từ gốc Latin 'industria', ban đầu nghĩa là sự siêng năng, cần cù, sau này phát triển thành nghĩa 'ngành sản xuất, kinh doanh'. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau các cuộc chiến tranh lớn, khi nhiều chính phủ nắm quyền kiểm soát các ngành công nghiệp chủ chốt để phục vụ lợi ích công cộng hoặc tái thiết đất nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các ngành công nghiệp quan trọng đối với nền kinh tế của một quốc gia, chẳng hạn như năng lượng, giao thông vận tải hoặc viễn thông. Việc quốc hữu hóa thường được thực hiện với mục đích đảm bảo rằng các ngành công nghiệp này hoạt động vì lợi ích công cộng, thay vì chỉ vì lợi nhuận.

Prepositions

of

"of" thường được sử dụng để chỉ quốc gia mà ngành công nghiệp đó được quốc hữu hóa. Ví dụ: "The nationalized industry of France".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nationalized industry
  • former former nationalized industry
    (ngành công nghiệp đã từng được quốc hữu hóa)
  • key key nationalized industry
    (ngành công nghiệp quốc hữu hóa chủ chốt)
  • major major nationalized industry
    (ngành công nghiệp quốc hữu hóa lớn)
  • ailing an ailing nationalized industry
    (một ngành công nghiệp quốc hữu hóa đang gặp khó khăn/sa sút)
Verb + nationalized industry
  • privatize to privatize a nationalized industry
    (tư nhân hóa một ngành công nghiệp quốc hữu hóa)
  • manage to manage a nationalized industry
    (quản lý một ngành công nghiệp quốc hữu hóa)
  • run to run a nationalized industry
    (điều hành một ngành công nghiệp quốc hữu hóa)
Nationalized industry + Verb
  • faced nationalized industry faced criticism
    (ngành công nghiệp quốc hữu hóa đối mặt với chỉ trích)
  • provided nationalized industry provided essential services
    (ngành công nghiệp quốc hữu hóa cung cấp các dịch vụ thiết yếu)

Idioms

  • the privatization of nationalized industries

    việc tư nhân hóa các ngành công nghiệp quốc hữu hóa

    "The government announced the privatization of several nationalized industries."

    (Chính phủ đã công bố việc tư nhân hóa một số ngành công nghiệp quốc hữu hóa.)

  • debate over nationalized industries

    cuộc tranh luận về các ngành công nghiệp quốc hữu hóa

    "There is an ongoing debate over nationalized industries and their efficiency."

    (Có một cuộc tranh luận không ngừng về các ngành công nghiệp quốc hữu hóa và hiệu quả của chúng.)

  • transition from nationalized industries

    sự chuyển đổi từ các ngành công nghiệp quốc hữu hóa (sang mô hình khác)

    "Many countries experienced a difficult transition from nationalized industries to market-driven economies."

    (Nhiều quốc gia đã trải qua quá trình chuyển đổi khó khăn từ các ngành công nghiệp quốc hữu hóa sang nền kinh tế thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nationalized industry

Danh từ
Lật mặt

Một ngành công nghiệp đã được chính phủ tiếp quản từ các chủ sở hữu tư nhân.

"The government decided to invest heavily in the nationalized industry to improve infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationalized industry".

Làn Sóng Quốc Hữu Hóa Sau Thế Chiến

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu sau Thế chiến thứ nhất và thứ hai, quốc hữu hóa trở thành một chính sách phổ biến. Các ngành then chốt như đường sắt, điện, than đá, bưu chính viễn thông thường được chính phủ tiếp quản để đảm bảo dịch vụ công cộng, tái thiết đất nước và quản lý kinh tế hiệu quả hơn trong bối cảnh khó khăn. Điều này phản ánh niềm tin vào vai trò của nhà nước trong việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu và kiểm soát các ngành chiến lược.

Cuộc Tranh Luận Giữa Công Và Tư

Khái niệm 'nationalized industry' luôn gắn liền với cuộc tranh luận kéo dài về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế. Những người ủng hộ cho rằng quốc hữu hóa giúp đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ cho mọi người, duy trì việc làm và ngăn chặn độc quyền. Ngược lại, những người phản đối thường lập luận rằng các ngành công nghiệp quốc hữu hóa có xu hướng kém hiệu quả, chậm đổi mới và dễ bị ảnh hưởng bởi chính trị hơn so với khu vực tư nhân, dẫn đến phong trào tư nhân hóa mạnh mẽ từ những năm 1980.