(Top Banner Ad)
public sector
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Quản lý công

public sector

UK: /ˈpʌblɪk ˈsɛktə(r)/ • US: /ˈpʌblɪk ˈsɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực công khu vực nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of an economy that is controlled by the government.

Vietnamese Meaning

Khu vực kinh tế do chính phủ kiểm soát và điều hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many nurses and teachers work in the public sector."

    "Nhiều y tá và giáo viên làm việc trong khu vực công."

  • "The public sector is responsible for providing essential services such as healthcare and education."

    "Khu vực công chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe và giáo dục."

  • "Investment in the public sector is crucial for economic development."

    "Đầu tư vào khu vực công là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj public công cộng, thuộc về nhà nước, của chung
N public công chúng, dân chúng
Adv publicly công khai, một cách công khai
N private sector khu vực tư nhân (đối lập với khu vực công)
N third sector khu vực thứ ba / khu vực phi lợi nhuận (gồm các tổ chức từ thiện, tình nguyện)
Adj sectoral thuộc về một khu vực/ngành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus ('của dân chúng')
Latin
sector ('phần cắt ra')
English
public (thế kỷ 14, từ Latinh và Pháp cổ)
English
sector (thế kỷ 17, từ Latinh và Pháp cổ)
English
public sector (cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20, sự kết hợp của hai từ)

Nguồn gốc 'Khu vực công'

Từ 'public' (công cộng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'publicus', nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'thuộc về dân chúng'. Còn từ 'sector' (khu vực) cũng đến từ tiếng Latinh 'sector', mang nghĩa 'người cắt' hoặc 'phần được cắt ra, bộ phận'. Khi kết hợp lại thành 'public sector' (khu vực công), nó miêu tả bộ phận của nền kinh tế hoặc xã hội được chính phủ kiểm soát, quản lý và tài trợ, nhằm cung cấp các dịch vụ công cộng cho toàn thể cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'public sector' đối lập với 'private sector' (khu vực tư nhân). Nó bao gồm các tổ chức và doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước, các dịch vụ công cộng như y tế, giáo dục, và cơ sở hạ tầng do chính phủ cung cấp. Sự khác biệt chính nằm ở mục tiêu hoạt động: khu vực công hướng đến phục vụ lợi ích công cộng, trong khi khu vực tư nhân hướng đến lợi nhuận.

Prepositions

in of

‘in the public sector’: làm việc trong khu vực công; ‘of the public sector’: thuộc về khu vực công, ví dụ ‘the size of the public sector’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public sector
  • large large public sector
    (khu vực công lớn)
  • small small public sector
    (khu vực công nhỏ)
  • growing growing public sector
    (khu vực công đang phát triển/mở rộng)
  • state state public sector
    (khu vực công nhà nước)
  • efficient efficient public sector
    (khu vực công hiệu quả)
Verb + public sector
  • work in work in the public sector
    (làm việc trong khu vực công)
  • manage manage the public sector
    (quản lý khu vực công)
  • fund fund the public sector
    (tài trợ cho khu vực công)
  • privatize privatize parts of the public sector
    (tư nhân hóa một phần khu vực công)
Public sector + Noun
  • public sector public sector jobs
    (các công việc trong khu vực công)
  • public sector public sector services
    (các dịch vụ công cộng (do khu vực công cung cấp))
  • public sector public sector employees
    (nhân viên khu vực công)
  • public sector public sector spending
    (chi tiêu của khu vực công)

Idioms

  • in the public sector

    trong khu vực công (thuộc về hoặc liên quan đến chính phủ/nhà nước)

    "She has dedicated her career to working in the public sector, helping local communities."

    (Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để làm việc trong khu vực công, giúp đỡ các cộng đồng địa phương.)

  • public sector reform

    cải cách khu vực công

    "The government is pushing for significant public sector reform to improve efficiency."

    (Chính phủ đang thúc đẩy cải cách khu vực công đáng kể để cải thiện hiệu quả.)

  • public sector cuts

    cắt giảm chi tiêu/ngân sách/nhân sự trong khu vực công

    "Many fear that public sector cuts will lead to a decline in essential services."

    (Nhiều người lo sợ rằng việc cắt giảm trong khu vực công sẽ dẫn đến sự suy giảm các dịch vụ thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public sector

Danh từ
Lật mặt

Khu vực kinh tế do chính phủ kiểm soát và điều hành.

"Many nurses and teachers work in the public sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the pay isn't always high, many people are drawn to the public sector because of its job security.
Mặc dù mức lương không phải lúc nào cũng cao, nhiều người vẫn bị thu hút vào khu vực công vì sự ổn định công việc.
Phủ định
Even though the government implemented reforms, the public sector didn't become significantly more efficient.
Mặc dù chính phủ đã thực hiện các cải cách, khu vực công vẫn không trở nên hiệu quả hơn đáng kể.
Nghi vấn
Since the private sector offers better salaries, is the public sector still able to attract top talent?
Vì khu vực tư nhân trả lương cao hơn, liệu khu vực công vẫn có thể thu hút được nhân tài hàng đầu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people aspire to work in the public sector.
Nhiều người mong muốn được làm việc trong khu vực công.
Phủ định
He does not want a job in the public sector.
Anh ấy không muốn một công việc trong khu vực công.
Nghi vấn
Is she employed in the public sector?
Cô ấy có làm việc trong khu vực công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public sector".

Vai trò đa dạng trong các nền kinh tế

Quy mô và vai trò của khu vực công rất khác nhau giữa các quốc gia. Ở các nước Bắc Âu (như Thụy Điển, Na Uy), khu vực công thường rất lớn, cung cấp nhiều dịch vụ phúc lợi xã hội toàn diện (y tế, giáo dục, an sinh xã hội) cho người dân, thường được tài trợ bởi thuế cao. Ngược lại, ở các nước theo kinh tế thị trường tự do hơn (như Hoa Kỳ), khu vực tư nhân đóng vai trò chủ đạo trong nhiều lĩnh vực, và khu vực công tập trung vào các chức năng cốt lõi của chính phủ.

Quan niệm về việc làm trong khu vực công

Việc làm trong khu vực công thường được coi là ổn định, có phúc lợi và chế độ hưu trí tốt. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị chỉ trích vì sự quan liêu, kém linh hoạt, hoặc thiếu động lực cạnh tranh so với khu vực tư nhân. Mặc dù vậy, nhiều người vẫn chọn làm việc trong khu vực công vì mong muốn đóng góp cho xã hội và sự ổn định nghề nghiệp.