public sector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of an economy that is controlled by the government.
Vietnamese Meaning
Khu vực kinh tế do chính phủ kiểm soát và điều hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many nurses and teachers work in the public sector."
"Nhiều y tá và giáo viên làm việc trong khu vực công."
-
"The public sector is responsible for providing essential services such as healthcare and education."
"Khu vực công chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ thiết yếu như chăm sóc sức khỏe và giáo dục."
-
"Investment in the public sector is crucial for economic development."
"Đầu tư vào khu vực công là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | public | công cộng, thuộc về nhà nước, của chung |
| N | public | công chúng, dân chúng |
| Adv | publicly | công khai, một cách công khai |
| N | private sector | khu vực tư nhân (đối lập với khu vực công) |
| N | third sector | khu vực thứ ba / khu vực phi lợi nhuận (gồm các tổ chức từ thiện, tình nguyện) |
| Adj | sectoral | thuộc về một khu vực/ngành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public sector' đối lập với 'private sector' (khu vực tư nhân). Nó bao gồm các tổ chức và doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước, các dịch vụ công cộng như y tế, giáo dục, và cơ sở hạ tầng do chính phủ cung cấp. Sự khác biệt chính nằm ở mục tiêu hoạt động: khu vực công hướng đến phục vụ lợi ích công cộng, trong khi khu vực tư nhân hướng đến lợi nhuận.
Prepositions
‘in the public sector’: làm việc trong khu vực công; ‘of the public sector’: thuộc về khu vực công, ví dụ ‘the size of the public sector’
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large public sector (khu vực công lớn)
-
small small public sector (khu vực công nhỏ)
-
growing growing public sector (khu vực công đang phát triển/mở rộng)
-
state state public sector (khu vực công nhà nước)
-
efficient efficient public sector (khu vực công hiệu quả)
-
work in work in the public sector (làm việc trong khu vực công)
-
manage manage the public sector (quản lý khu vực công)
-
fund fund the public sector (tài trợ cho khu vực công)
-
privatize privatize parts of the public sector (tư nhân hóa một phần khu vực công)
-
public sector public sector jobs (các công việc trong khu vực công)
-
public sector public sector services (các dịch vụ công cộng (do khu vực công cung cấp))
-
public sector public sector employees (nhân viên khu vực công)
-
public sector public sector spending (chi tiêu của khu vực công)
Idioms
-
in the public sector
trong khu vực công (thuộc về hoặc liên quan đến chính phủ/nhà nước)
"She has dedicated her career to working in the public sector, helping local communities."
(Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình để làm việc trong khu vực công, giúp đỡ các cộng đồng địa phương.)
-
public sector reform
cải cách khu vực công
"The government is pushing for significant public sector reform to improve efficiency."
(Chính phủ đang thúc đẩy cải cách khu vực công đáng kể để cải thiện hiệu quả.)
-
public sector cuts
cắt giảm chi tiêu/ngân sách/nhân sự trong khu vực công
"Many fear that public sector cuts will lead to a decline in essential services."
(Nhiều người lo sợ rằng việc cắt giảm trong khu vực công sẽ dẫn đến sự suy giảm các dịch vụ thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public sector
Danh từKhu vực kinh tế do chính phủ kiểm soát và điều hành.
"Many nurses and teachers work in the public sector."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the pay isn't always high, many people are drawn to the public sector because of its job security. |
Mặc dù mức lương không phải lúc nào cũng cao, nhiều người vẫn bị thu hút vào khu vực công vì sự ổn định công việc. |
| Phủ định | Even though the government implemented reforms, the public sector didn't become significantly more efficient. |
Mặc dù chính phủ đã thực hiện các cải cách, khu vực công vẫn không trở nên hiệu quả hơn đáng kể. |
| Nghi vấn | Since the private sector offers better salaries, is the public sector still able to attract top talent? |
Vì khu vực tư nhân trả lương cao hơn, liệu khu vực công vẫn có thể thu hút được nhân tài hàng đầu không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people aspire to work in the public sector. |
Nhiều người mong muốn được làm việc trong khu vực công. |
| Phủ định | He does not want a job in the public sector. |
Anh ấy không muốn một công việc trong khu vực công. |
| Nghi vấn | Is she employed in the public sector? |
Cô ấy có làm việc trong khu vực công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public sector".
