(Top Banner Ad)
private sector
B2
danh từ B2 Kinh tế

private sector

UK: /ˈpraɪ.vət ˌsek.tər/ • US: /ˈpraɪ.vət ˌsek.tər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực tư nhân thành phần kinh tế tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a country's economy that is controlled by private companies or individuals, rather than by the government.

Vietnamese Meaning

Khu vực kinh tế tư nhân, bao gồm các công ty và tổ chức thuộc sở hữu và điều hành bởi các cá nhân hoặc doanh nghiệp tư nhân, không phải chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is encouraging investment in the private sector."

    "Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào khu vực tư nhân."

  • "The private sector is responsible for the majority of economic activity."

    "Khu vực tư nhân chịu trách nhiệm phần lớn các hoạt động kinh tế."

  • "Many people prefer to work in the private sector because of higher salaries."

    "Nhiều người thích làm việc trong khu vực tư nhân vì mức lương cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, bí mật
Verb privatize tư nhân hóa (chuyển sở hữu từ nhà nước sang tư nhân)
Noun privatization sự tư nhân hóa
Adjective sectoral thuộc về một khu vực/ngành cụ thể
Noun subsector phân ngành, tiểu ngành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private
Latin
sector
Old French
secteur
English
sector
English (20th century)
private sector

Nguồn gốc 'private sector'

Cụm từ 'private sector' (khu vực tư nhân) được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Private' xuất phát từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'thuộc về cá nhân, tách biệt khỏi cộng đồng'. Từ này tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành 'privé' rồi vào tiếng Anh hiện đại. 'Sector' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sector', nghĩa là 'người cắt, phần, bộ phận'. Trong lĩnh vực kinh tế, nó dùng để chỉ một phân đoạn hoặc một ngành. Khi ghép lại, 'private sector' ra đời vào thế kỷ 20 để chỉ rõ phần kinh tế không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát của nhà nước, hoạt động chủ yếu vì mục tiêu lợi nhuận.

Usage Note

Khu vực tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Nó đối lập với 'public sector' (khu vực công) do chính phủ quản lý.

Prepositions

in of

* 'in the private sector': Chỉ vị trí làm việc hoặc hoạt động trong khu vực tư nhân. Ví dụ: 'He works in the private sector.'
* 'of the private sector': Chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến khu vực tư nhân. Ví dụ: 'Investment of the private sector is increasing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private sector
  • flourishing a flourishing private sector
    (một khu vực tư nhân phát triển mạnh)
  • vibrant a vibrant private sector
    (một khu vực tư nhân sôi động)
  • key a key private sector
    (một khu vực tư nhân chủ chốt)
  • large a large private sector
    (một khu vực tư nhân lớn)
Verb + private sector
  • support support the private sector
    (hỗ trợ khu vực tư nhân)
  • stimulate stimulate the private sector
    (kích thích khu vực tư nhân)
  • engage engage the private sector
    (thu hút/kêu gọi khu vực tư nhân tham gia)
  • regulate regulate the private sector
    (quản lý/điều tiết khu vực tư nhân)
Private sector + Noun
  • growth private sector growth
    (sự tăng trưởng của khu vực tư nhân)
  • investment private sector investment
    (đầu tư của khu vực tư nhân)
  • jobs private sector jobs
    (việc làm trong khu vực tư nhân)

Idioms

  • public and private sectors

    khu vực công và khu vực tư nhân (hai thành phần chính của nền kinh tế)

    "Cooperation between the public and private sectors is crucial for economic development."

    (Sự hợp tác giữa khu vực công và tư nhân là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.)

  • private sector-led growth

    tăng trưởng do khu vực tư nhân dẫn dắt (khu vực tư nhân là động lực chính của tăng trưởng kinh tế)

    "Many developing countries aim for private sector-led growth to create jobs and wealth."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển hướng tới tăng trưởng do khu vực tư nhân dẫn dắt để tạo việc làm và của cải.)

  • moving into the private sector

    chuyển sang làm việc trong khu vực tư nhân (thường là sau khi làm việc trong khu vực công)

    "After a decade in government service, she decided to move into the private sector."

    (Sau một thập kỷ làm việc trong ngành dịch vụ công, cô ấy quyết định chuyển sang khu vực tư nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private sector

danh từ
Lật mặt

Khu vực kinh tế tư nhân, bao gồm các công ty và tổ chức thuộc sở hữu và điều hành bởi các cá nhân hoặc doanh nghiệp tư nhân, không phải chính phủ.

"The government is encouraging investment in the private sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to invest more in the private sector to boost the economy.
Chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào khu vực tư nhân để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
They are not going to allow foreign investment in that private sector company.
Họ sẽ không cho phép đầu tư nước ngoài vào công ty khu vực tư nhân đó.
Nghi vấn
Is she going to start her own business in the private sector?
Cô ấy có định bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình trong khu vực tư nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private sector".

Khu vực tư nhân và khu vực công

Ở các nước phương Tây và nhiều nền kinh tế thị trường, 'private sector' (khu vực tư nhân) được phân biệt rõ ràng với 'public sector' (khu vực công). Khu vực tư nhân bao gồm các doanh nghiệp, tổ chức thuộc sở hữu cá nhân hoặc tư nhân, hoạt động với mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận. Ngược lại, khu vực công thuộc sở hữu và điều hành bởi chính phủ, phục vụ lợi ích chung của cộng đồng mà không đặt nặng mục tiêu lợi nhuận.

Động lực kinh tế và đổi mới

Trong nhiều nền kinh tế, khu vực tư nhân được xem là động lực chính của tăng trưởng kinh tế, đổi mới và tạo việc làm. Nhờ sự cạnh tranh, các công ty tư nhân thường nỗ lực tối ưu hóa hiệu quả, phát triển sản phẩm và dịch vụ mới, từ đó thúc đẩy sự phát triển chung của xã hội. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của thị trường tự do và ít sự can thiệp của nhà nước.