(Top Banner Ad)
statistic
B2
Danh từ B2 Toán học, Thống kê học, Kinh tế, Khoa học xã hội

statistic

UK: /stəˈtɪstɪk/ • US: /stəˈtɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

số liệu thống kê thông số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single number or data point in a collection of numbers that represent facts or describe a situation.

Vietnamese Meaning

Một con số đơn lẻ hoặc điểm dữ liệu trong một tập hợp các con số đại diện cho các sự kiện hoặc mô tả một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statistic on unemployment is alarming."

    "Số liệu thống kê về tình trạng thất nghiệp đáng báo động."

  • "This statistic shows a significant increase in crime rates."

    "Số liệu thống kê này cho thấy sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ tội phạm."

  • "We need more reliable statistics to make informed decisions."

    "Chúng ta cần số liệu thống kê đáng tin cậy hơn để đưa ra quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistics Môn thống kê; các số liệu thống kê
Adjective statistical Thuộc về thống kê, mang tính thống kê
Adverb statistically Về mặt thống kê
Noun statistician Nhà thống kê học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê học, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Italian
statista
German
Statistik
English
statistic

Từ Nguồn Gốc Chính Trị

Từ 'statistic' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'status' (trạng thái, điều kiện) và tiếng Ý 'statista' (chính khách, người của nhà nước). Ban đầu, 'Statistik' trong tiếng Đức chỉ ngành khoa học về nhà nước, liên quan đến việc thu thập và phân tích dữ liệu để hiểu và quản lý quốc gia. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển sang chỉ các con số và dữ liệu định lượng, những thứ mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc thuộc tính của một tập hợp dữ liệu. Khác với 'statistics' (số nhiều) là ngành thống kê học.

Prepositions

on about

'statistic on' thường được dùng để chỉ số liệu về một chủ đề cụ thể. 'statistic about' có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái tổng quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistic
  • reliable reliable statistic
    (số liệu thống kê đáng tin cậy)
  • official official statistic
    (số liệu thống kê chính thức)
  • latest latest statistic
    (số liệu thống kê mới nhất)
  • misleading misleading statistic
    (số liệu thống kê gây hiểu lầm)
Verb + statistic
  • collect collect statistics
    (thu thập số liệu thống kê)
  • analyze analyze statistics
    (phân tích số liệu thống kê)
  • present present a statistic
    (trình bày một số liệu thống kê)
  • interpret interpret statistics
    (diễn giải số liệu thống kê)
Statistic + Verb
  • show The statistic shows...
    (Số liệu thống kê cho thấy...)
  • indicate The statistic indicates...
    (Số liệu thống kê chỉ ra rằng...)

Idioms

  • Lie, damned lies, and statistics

    Một cụm từ châm biếm nổi tiếng, ám chỉ rằng các số liệu thống kê có thể bị bóp méo hoặc sử dụng để che giấu sự thật, thường được gán cho Mark Twain (mặc dù ông gán nó cho Benjamin Disraeli).

    "Don't trust all those figures; remember the old saying, 'Lie, damned lies, and statistics.'"

    (Đừng tin tất cả những con số đó; hãy nhớ câu nói cũ, 'Dối trá, những lời dối trá chết tiệt, và số liệu thống kê.')

  • To become a statistic

    Trở thành một con số trong dữ liệu, thường mang nghĩa tiêu cực, mất đi sự riêng biệt hoặc trở thành nạn nhân của một xu hướng/sự kiện nào đó (ví dụ: trở thành nạn nhân của tai nạn, bệnh tật).

    "Many people fear becoming a statistic in the rising number of road accidents."

    (Nhiều người lo sợ trở thành một con số trong số lượng tai nạn giao thông ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistic

Danh từ
Lật mặt

Một con số đơn lẻ hoặc điểm dữ liệu trong một tập hợp các con số đại diện cho các sự kiện hoặc mô tả một tình huống.

"The statistic on unemployment is alarming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistic".

Sức Mạnh và Sự Thao Túng của Số Liệu

Trong văn hóa phương Tây, 'statistic' không chỉ là những con số khách quan mà còn là công cụ mạnh mẽ có thể được sử dụng để thuyết phục, chứng minh hoặc thậm chí là thao túng dư luận. Câu nói 'There are three kinds of lies: lies, damned lies, and statistics' (có ba loại lời nói dối: lời nói dối, lời nói dối chết tiệt, và số liệu thống kê) phản ánh sự hoài nghi của công chúng về cách các số liệu có thể bị diễn giải sai lệch.

Vai Trò của Khoa Học Dữ Liệu

Ngày nay, trong thời đại kỹ thuật số, 'statistic' và phân tích dữ liệu đã trở thành nền tảng của nhiều ngành nghề, từ kinh doanh, y tế đến khoa học xã hội. Sự phát triển của Khoa học Dữ liệu (Data Science) cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của việc thu thập, xử lý và diễn giải các số liệu để đưa ra quyết định sáng suốt.