statistic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single number or data point in a collection of numbers that represent facts or describe a situation.
Vietnamese Meaning
Một con số đơn lẻ hoặc điểm dữ liệu trong một tập hợp các con số đại diện cho các sự kiện hoặc mô tả một tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statistic on unemployment is alarming."
"Số liệu thống kê về tình trạng thất nghiệp đáng báo động."
-
"This statistic shows a significant increase in crime rates."
"Số liệu thống kê này cho thấy sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ tội phạm."
-
"We need more reliable statistics to make informed decisions."
"Chúng ta cần số liệu thống kê đáng tin cậy hơn để đưa ra quyết định sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statistics | Môn thống kê; các số liệu thống kê |
| Adjective | statistical | Thuộc về thống kê, mang tính thống kê |
| Adverb | statistically | Về mặt thống kê |
| Noun | statistician | Nhà thống kê học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc thuộc tính của một tập hợp dữ liệu. Khác với 'statistics' (số nhiều) là ngành thống kê học.
Prepositions
'statistic on' thường được dùng để chỉ số liệu về một chủ đề cụ thể. 'statistic about' có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái tổng quan hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable statistic (số liệu thống kê đáng tin cậy)
-
official official statistic (số liệu thống kê chính thức)
-
latest latest statistic (số liệu thống kê mới nhất)
-
misleading misleading statistic (số liệu thống kê gây hiểu lầm)
-
collect collect statistics (thu thập số liệu thống kê)
-
analyze analyze statistics (phân tích số liệu thống kê)
-
present present a statistic (trình bày một số liệu thống kê)
-
interpret interpret statistics (diễn giải số liệu thống kê)
-
show The statistic shows... (Số liệu thống kê cho thấy...)
-
indicate The statistic indicates... (Số liệu thống kê chỉ ra rằng...)
Idioms
-
Lie, damned lies, and statistics
Một cụm từ châm biếm nổi tiếng, ám chỉ rằng các số liệu thống kê có thể bị bóp méo hoặc sử dụng để che giấu sự thật, thường được gán cho Mark Twain (mặc dù ông gán nó cho Benjamin Disraeli).
"Don't trust all those figures; remember the old saying, 'Lie, damned lies, and statistics.'"
(Đừng tin tất cả những con số đó; hãy nhớ câu nói cũ, 'Dối trá, những lời dối trá chết tiệt, và số liệu thống kê.')
-
To become a statistic
Trở thành một con số trong dữ liệu, thường mang nghĩa tiêu cực, mất đi sự riêng biệt hoặc trở thành nạn nhân của một xu hướng/sự kiện nào đó (ví dụ: trở thành nạn nhân của tai nạn, bệnh tật).
"Many people fear becoming a statistic in the rising number of road accidents."
(Nhiều người lo sợ trở thành một con số trong số lượng tai nạn giao thông ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statistic
Danh từMột con số đơn lẻ hoặc điểm dữ liệu trong một tập hợp các con số đại diện cho các sự kiện hoặc mô tả một tình huống.
"The statistic on unemployment is alarming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistic".
