(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ statistic
B2

statistic

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

số liệu thống kê thông số
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Statistic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một con số đơn lẻ hoặc điểm dữ liệu trong một tập hợp các con số đại diện cho các sự kiện hoặc mô tả một tình huống.

Definition (English Meaning)

A single number or data point in a collection of numbers that represent facts or describe a situation.

Ví dụ Thực tế với 'Statistic'

  • "The statistic on unemployment is alarming."

    "Số liệu thống kê về tình trạng thất nghiệp đáng báo động."

  • "This statistic shows a significant increase in crime rates."

    "Số liệu thống kê này cho thấy sự gia tăng đáng kể trong tỷ lệ tội phạm."

  • "We need more reliable statistics to make informed decisions."

    "Chúng ta cần số liệu thống kê đáng tin cậy hơn để đưa ra quyết định sáng suốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Statistic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

figure(số liệu)
datum(dữ liệu)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Thống kê học Kinh tế Khoa học xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Statistic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm hoặc thuộc tính của một tập hợp dữ liệu. Khác với 'statistics' (số nhiều) là ngành thống kê học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on about

'statistic on' thường được dùng để chỉ số liệu về một chủ đề cụ thể. 'statistic about' có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái tổng quan hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Statistic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)