(Top Banner Ad)
microstate
C1
noun C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

microstate

UK: /ˈmaɪkrəʊsteɪt/ • US: /ˈmaɪkroʊsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia siêu nhỏ tiểu quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An independent country that is very small in both population and area.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia độc lập có quy mô rất nhỏ về cả dân số và diện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vatican City is an example of a microstate."

    "Vatican là một ví dụ về một quốc gia siêu nhỏ."

  • "The microstate relies heavily on tourism for its economy."

    "Quốc gia siêu nhỏ đó phụ thuộc nhiều vào du lịch để phát triển kinh tế."

  • "Many microstates face unique challenges in international relations due to their size."

    "Nhiều quốc gia siêu nhỏ phải đối mặt với những thách thức riêng trong quan hệ quốc tế do quy mô của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix micro- tiền tố có nghĩa 'nhỏ, cực nhỏ'
Noun state nhà nước, quốc gia, bang
Noun statehood tư cách quốc gia, tình trạng là một quốc gia độc lập
Adjective stateless không có quốc tịch, không có nhà nước
Noun macrostate vĩ quốc, quốc gia lớn (trái nghĩa với microstate)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros (small)
Latin
status (condition, position)
Old French
estat
Middle English
stat
English
microstate (compound formed in modern English)

Nguồn gốc từ 'microstate'

Từ 'microstate' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa tiền tố 'micro-' và danh từ 'state'. Tiền tố 'micro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mikros', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'cực nhỏ'. Còn danh từ 'state' (nhà nước, bang) bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', qua tiếng Pháp cổ 'estat', để chỉ một cộng đồng chính trị có tổ chức. Do đó, 'microstate' có nghĩa đen là 'nhà nước nhỏ' hoặc 'quốc gia cực nhỏ'.

Usage Note

Thuật ngữ 'microstate' thường được sử dụng để mô tả các quốc gia có chủ quyền với diện tích và dân số nhỏ hơn nhiều so với các quốc gia thông thường. Không có định nghĩa chính thức hay tiêu chuẩn cụ thể nào về kích thước để một quốc gia được coi là microstate, nhưng nó thường ám chỉ các quốc gia nhỏ bé như Monaco, Vatican City, San Marino, Liechtenstein, Malta, Maldives, Singapore và các quốc đảo Thái Bình Dương khác. Sự khác biệt chính với 'small state' (quốc gia nhỏ) là microstate nhấn mạnh đến quy mô cực kỳ nhỏ, thường đi kèm với các thách thức và cơ hội đặc biệt trong quan hệ quốc tế.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự bao gồm (ví dụ: 'a microstate in Europe'). 'of' thường dùng để mô tả một thuộc tính hoặc tính chất (ví dụ: 'the challenges of a microstate').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microstate
  • sovereign a sovereign microstate
    (một quốc gia siêu nhỏ có chủ quyền)
  • independent an independent microstate
    (một quốc gia siêu nhỏ độc lập)
  • European European microstates
    (các quốc gia siêu nhỏ ở châu Âu)
Verb + microstate
  • govern to govern a microstate
    (điều hành một quốc gia siêu nhỏ)
  • recognize to recognize a microstate
    (công nhận một quốc gia siêu nhỏ)
Microstate + Noun
  • economy microstate economy
    (nền kinh tế của quốc gia siêu nhỏ)
  • population microstate population
    (dân số của quốc gia siêu nhỏ)

Idioms

  • a sovereign microstate

    một quốc gia siêu nhỏ có chủ quyền

    "San Marino is a sovereign microstate completely surrounded by Italy."

    (San Marino là một quốc gia siêu nhỏ có chủ quyền hoàn toàn nằm trong lãnh thổ Ý.)

  • the challenges of microstates

    những thách thức của các quốc gia siêu nhỏ

    "One of the challenges of microstates is their limited natural resources."

    (Một trong những thách thức của các quốc gia siêu nhỏ là nguồn tài nguyên thiên nhiên hạn chế của họ.)

  • landlocked microstate

    quốc gia siêu nhỏ không giáp biển

    "Lesotho is a landlocked microstate completely surrounded by South Africa."

    (Lesotho là một quốc gia siêu nhỏ không giáp biển, hoàn toàn nằm trong lãnh thổ Nam Phi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microstate

noun
Lật mặt

Một quốc gia độc lập có quy mô rất nhỏ về cả dân số và diện tích.

"Vatican City is an example of a microstate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is a microstate with a fascinating history.
Đó là một quốc gia siêu nhỏ với một lịch sử hấp dẫn.
Phủ định
This is not a microstate; it's a larger country.
Đây không phải là một quốc gia siêu nhỏ; nó là một quốc gia lớn hơn.
Nghi vấn
Is that microstate part of a larger political entity?
Quốc gia siêu nhỏ đó có phải là một phần của một thực thể chính trị lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microstate".

Mô hình kinh tế đặc trưng

Các quốc gia siêu nhỏ (microstate) thường có diện tích và dân số rất nhỏ, khiến họ phải phát triển các mô hình kinh tế đặc thù. Nhiều quốc gia dựa vào du lịch cao cấp (ví dụ Monaco), dịch vụ tài chính quốc tế hoặc ưu đãi thuế (ví dụ Liechtenstein, San Marino) để duy trì sự thịnh vượng. Sự phụ thuộc vào một ngành công nghiệp cụ thể có thể tạo ra cả cơ hội và rủi ro kinh tế.

Ảnh hưởng trong quan hệ quốc tế

Mặc dù nhỏ bé về quy mô địa lý, một số quốc gia siêu nhỏ vẫn đóng vai trò nhất định trong các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc. Họ thường tìm kiếm các liên minh hoặc thỏa thuận đặc biệt với các quốc gia lớn hơn để đảm bảo an ninh và quyền lợi của mình. Sự tồn tại của họ cũng thách thức quan niệm truyền thống về 'quyền lực' của một quốc gia trên trường quốc tế.