microstate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An independent country that is very small in both population and area.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia độc lập có quy mô rất nhỏ về cả dân số và diện tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vatican City is an example of a microstate."
"Vatican là một ví dụ về một quốc gia siêu nhỏ."
-
"The microstate relies heavily on tourism for its economy."
"Quốc gia siêu nhỏ đó phụ thuộc nhiều vào du lịch để phát triển kinh tế."
-
"Many microstates face unique challenges in international relations due to their size."
"Nhiều quốc gia siêu nhỏ phải đối mặt với những thách thức riêng trong quan hệ quốc tế do quy mô của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Prefix | micro- | tiền tố có nghĩa 'nhỏ, cực nhỏ' |
| Noun | state | nhà nước, quốc gia, bang |
| Noun | statehood | tư cách quốc gia, tình trạng là một quốc gia độc lập |
| Adjective | stateless | không có quốc tịch, không có nhà nước |
| Noun | macrostate | vĩ quốc, quốc gia lớn (trái nghĩa với microstate) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'microstate' thường được sử dụng để mô tả các quốc gia có chủ quyền với diện tích và dân số nhỏ hơn nhiều so với các quốc gia thông thường. Không có định nghĩa chính thức hay tiêu chuẩn cụ thể nào về kích thước để một quốc gia được coi là microstate, nhưng nó thường ám chỉ các quốc gia nhỏ bé như Monaco, Vatican City, San Marino, Liechtenstein, Malta, Maldives, Singapore và các quốc đảo Thái Bình Dương khác. Sự khác biệt chính với 'small state' (quốc gia nhỏ) là microstate nhấn mạnh đến quy mô cực kỳ nhỏ, thường đi kèm với các thách thức và cơ hội đặc biệt trong quan hệ quốc tế.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự bao gồm (ví dụ: 'a microstate in Europe'). 'of' thường dùng để mô tả một thuộc tính hoặc tính chất (ví dụ: 'the challenges of a microstate').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sovereign a sovereign microstate (một quốc gia siêu nhỏ có chủ quyền)
-
independent an independent microstate (một quốc gia siêu nhỏ độc lập)
-
European European microstates (các quốc gia siêu nhỏ ở châu Âu)
-
govern to govern a microstate (điều hành một quốc gia siêu nhỏ)
-
recognize to recognize a microstate (công nhận một quốc gia siêu nhỏ)
-
economy microstate economy (nền kinh tế của quốc gia siêu nhỏ)
-
population microstate population (dân số của quốc gia siêu nhỏ)
Idioms
-
a sovereign microstate
một quốc gia siêu nhỏ có chủ quyền
"San Marino is a sovereign microstate completely surrounded by Italy."
(San Marino là một quốc gia siêu nhỏ có chủ quyền hoàn toàn nằm trong lãnh thổ Ý.)
-
the challenges of microstates
những thách thức của các quốc gia siêu nhỏ
"One of the challenges of microstates is their limited natural resources."
(Một trong những thách thức của các quốc gia siêu nhỏ là nguồn tài nguyên thiên nhiên hạn chế của họ.)
-
landlocked microstate
quốc gia siêu nhỏ không giáp biển
"Lesotho is a landlocked microstate completely surrounded by South Africa."
(Lesotho là một quốc gia siêu nhỏ không giáp biển, hoàn toàn nằm trong lãnh thổ Nam Phi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microstate
nounMột quốc gia độc lập có quy mô rất nhỏ về cả dân số và diện tích.
"Vatican City is an example of a microstate."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is a microstate with a fascinating history. |
Đó là một quốc gia siêu nhỏ với một lịch sử hấp dẫn. |
| Phủ định | This is not a microstate; it's a larger country. |
Đây không phải là một quốc gia siêu nhỏ; nó là một quốc gia lớn hơn. |
| Nghi vấn | Is that microstate part of a larger political entity? |
Quốc gia siêu nhỏ đó có phải là một phần của một thực thể chính trị lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microstate".
