(Top Banner Ad)
statistical induction
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học

statistical induction

UK: /stəˈtɪstɪkəl ɪnˈdʌkʃən/ • US: /stəˈtɪstɪkəl ɪnˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy luận thống kê phép quy nạp thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of reasoning in which one infers general principles or relationships from specific statistical data or observations.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp suy luận trong đó người ta suy ra các nguyên tắc hoặc mối quan hệ chung từ dữ liệu hoặc quan sát thống kê cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Statistical induction is used to estimate population parameters from sample statistics."

    "Suy luận thống kê được sử dụng để ước tính các tham số của quần thể từ các thống kê mẫu."

  • "The study used statistical induction to determine the effectiveness of the new drug."

    "Nghiên cứu đã sử dụng suy luận thống kê để xác định hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "Statistical induction helps us to make predictions about future events based on past data."

    "Suy luận thống kê giúp chúng ta đưa ra dự đoán về các sự kiện tương lai dựa trên dữ liệu trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic Số liệu thống kê (một con số cụ thể)
Noun statistics Thống kê học (ngành khoa học) hoặc các số liệu thống kê
Adverb statistically Về mặt thống kê, theo thống kê
Verb induce Gây ra, xui khiến; suy luận quy nạp
Adjective inductive Có tính quy nạp
Noun inductor Cuộn cảm (trong điện học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
German
Statistik
English
statistic/statistical
Latin
inducere/inductio
Old French
induction
English
induction
English (compound)
statistical induction

Nguồn gốc 'Statistical Induction'

Cụm từ 'statistical induction' (quy nạp thống kê) được ghép từ 'statistical' và 'induction'. Từ 'statistical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, quốc gia) qua tiếng Đức 'Statistik', ban đầu ám chỉ việc thu thập dữ liệu về tình hình quốc gia. Từ 'induction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inducere' (dẫn vào, giới thiệu), trong logic học, nó có nghĩa là suy luận từ các trường hợp cụ thể để đi đến một quy tắc hoặc kết luận chung. Khi kết hợp lại, 'statistical induction' là quá trình sử dụng dữ liệu cụ thể để đưa ra kết luận tổng quát có khả năng đúng cao.

Usage Note

Statistical induction là một phương pháp suy luận quan trọng trong thống kê và khoa học. Nó khác với suy diễn (deduction), trong đó kết luận chắc chắn đúng nếu các tiền đề đúng. Trong statistical induction, kết luận chỉ có khả năng đúng, phụ thuộc vào chất lượng và số lượng dữ liệu.

Prepositions

from based on

‘From’ chỉ nguồn gốc của sự suy luận (ví dụ: statistical induction from sample data). 'Based on' nhấn mạnh nền tảng của sự suy luận (ví dụ: statistical induction based on observed trends).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical induction
  • robust robust statistical induction
    (quy nạp thống kê vững chắc/mạnh mẽ)
  • sound sound statistical induction
    (quy nạp thống kê hợp lý/đúng đắn)
  • valid valid statistical induction
    (quy nạp thống kê có giá trị/hợp lệ)
  • flawed flawed statistical induction
    (quy nạp thống kê có sai sót/khiếm khuyết)
Verb + statistical induction
  • employ employ statistical induction
    (sử dụng/áp dụng quy nạp thống kê)
  • apply apply statistical induction
    (áp dụng quy nạp thống kê)
  • rely on rely on statistical induction
    (dựa vào quy nạp thống kê)
  • perform perform statistical induction
    (thực hiện quy nạp thống kê)
Noun + of + statistical induction
  • principle the principle of statistical induction
    (nguyên lý của quy nạp thống kê)
  • process the process of statistical induction
    (quá trình quy nạp thống kê)

Idioms

  • the principle of statistical induction

    nguyên lý của quy nạp thống kê (khái niệm cơ bản)

    "The scientific method often operates on the principle of statistical induction, generalizing from observations."

    (Phương pháp khoa học thường hoạt động dựa trên nguyên lý của quy nạp thống kê, khái quát hóa từ các quan sát.)

  • the limitations of statistical induction

    những hạn chế của quy nạp thống kê

    "Researchers must always consider the limitations of statistical induction when drawing conclusions from samples."

    (Các nhà nghiên cứu phải luôn xem xét những hạn chế của quy nạp thống kê khi rút ra kết luận từ các mẫu.)

  • employ statistical induction to determine

    sử dụng quy nạp thống kê để xác định

    "Economists often employ statistical induction to determine market trends."

    (Các nhà kinh tế học thường sử dụng quy nạp thống kê để xác định xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical induction

Noun
Lật mặt

Một phương pháp suy luận trong đó người ta suy ra các nguyên tắc hoặc mối quan hệ chung từ dữ liệu hoặc quan sát thống kê cụ thể.

"Statistical induction is used to estimate population parameters from sample statistics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical induction".

Nền tảng của Khoa học và Nghiên cứu

Quy nạp thống kê là một nền tảng cốt lõi của phương pháp khoa học và nghiên cứu hiện đại. Nó cho phép các nhà khoa học, nhà nghiên cứu suy luận từ dữ liệu cụ thể (ví dụ: kết quả thí nghiệm, khảo sát) để đưa ra các kết luận tổng quát về một quần thể hoặc hiện tượng lớn hơn. Đây là một công cụ quan trọng để xây dựng lý thuyết, kiểm định giả thuyết và tạo ra tri thức mới trong hầu hết các lĩnh vực, từ y học đến khoa học xã hội.

Hỗ trợ Ra quyết định dựa trên bằng chứng

Trong xã hội hiện đại, quy nạp thống kê đóng vai trò thiết yếu trong việc ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based decision-making). Chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức thường sử dụng kết quả từ quy nạp thống kê để định hình chính sách công, phát triển sản phẩm, đánh giá hiệu quả chương trình và dự đoán xu hướng tương lai. Nó giúp chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa để đưa ra các lựa chọn sáng suốt.