(Top Banner Ad)
field winding
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

field winding

UK: /ˈfiːld ˈwaɪndɪŋ/ • US: /ˈfiːld ˈwaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn dây kích từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coil of wire used to create a magnetic field in an electrical machine, such as a motor or generator.

Vietnamese Meaning

Một cuộn dây được sử dụng để tạo ra từ trường trong một máy điện, chẳng hạn như động cơ hoặc máy phát điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strength of the magnetic field is determined by the current flowing through the field winding."

    "Độ mạnh của từ trường được xác định bởi dòng điện chạy qua cuộn dây kích từ."

  • "The technician checked the resistance of the field winding to ensure it was within the specified range."

    "Kỹ thuật viên kiểm tra điện trở của cuộn dây kích từ để đảm bảo nó nằm trong phạm vi quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun field cánh đồng, lĩnh vực; từ trường
Noun winding sự uốn, sự cuộn; khúc quanh co
Verb wind cuộn, quấn; xoắn
Noun winder người/máy cuộn
Verb rewind tua lại, quấn lại
Noun rewind sự tua lại, sự quấn lại

Synonyms

field coil (cuộn dây kích từ)

Related Words

armature winding (cuộn dây phần ứng)commutator (bộ chuyển mạch)

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*felþą
Old English
feld
Middle English
feld
Modern English
field
Proto-Germanic
*windaną
Old English
windan
Middle English
winden
Modern English
winding
Modern English (compound)
field winding

Nguồn gốc của 'Field'

Từ 'field' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'feld', có nghĩa là 'một vùng đất trống trải, không có cây cối'. Sau này, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một 'lĩnh vực' hoặc 'khu vực' rộng lớn, bao gồm cả 'từ trường' (magnetic field) trong vật lý, nơi cuộn dây kích từ hoạt động.

Nguồn gốc của 'Winding'

Từ 'winding' xuất phát từ động từ 'to wind' trong tiếng Anh cổ là 'windan', có nghĩa là 'uốn, cuộn, quấn quanh'. Trong kỹ thuật điện, nó mô tả hành động hoặc kết quả của việc quấn dây dẫn thành các vòng xoắn để tạo ra cuộn dây, như trong cuộn dây kích từ.

Sự kết hợp 'Field Winding'

Khi kết hợp, 'field winding' (cuộn dây kích từ) trở thành một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả cuộn dây dẫn được quấn quanh lõi từ, có nhiệm vụ tạo ra từ trường cần thiết cho hoạt động của động cơ hoặc máy phát điện.

Usage Note

Trong các máy điện, cuộn dây kích từ (field winding) tạo ra từ trường chính cần thiết cho quá trình biến đổi năng lượng điện cơ. Nó thường bao gồm nhiều vòng dây dẫn điện được quấn xung quanh một lõi từ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh động cơ điện và máy phát điện.

Prepositions

in of

* in: 'The field winding in a motor...' (Cuộn dây kích từ trong một động cơ...) chỉ vị trí hoặc vai trò. * of: 'The properties of the field winding...' (Các đặc tính của cuộn dây kích từ...) chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + field winding
  • main main field winding
    (cuộn dây kích từ chính)
  • shunt shunt field winding
    (cuộn dây kích từ song song)
  • series series field winding
    (cuộn dây kích từ nối tiếp)
  • compensating compensating field winding
    (cuộn dây bù)
  • damaged damaged field winding
    (cuộn dây kích từ bị hỏng)
Verb + field winding
  • energize energize the field winding
    (cấp điện cho cuộn dây kích từ)
  • excite excite the field winding
    (kích từ cuộn dây)
  • connect connect the field winding
    (nối cuộn dây kích từ)
  • inspect inspect the field winding
    (kiểm tra cuộn dây kích từ)
  • rewind rewind the field winding
    (quấn lại cuộn dây kích từ)
field winding + Noun
  • current field winding current
    (dòng điện cuộn dây kích từ)
  • resistance field winding resistance
    (điện trở cuộn dây kích từ)
  • circuit field winding circuit
    (mạch điện cuộn dây kích từ)

Idioms

  • The field winding creates the magnetic field.

    Cuộn dây kích từ tạo ra từ trường.

    "In a DC motor, the field winding creates the magnetic field that interacts with the armature."

    (Trong động cơ DC, cuộn dây kích từ tạo ra từ trường tương tác với phần ứng.)

  • To regulate the field winding current.

    Để điều chỉnh dòng điện cuộn dây kích từ.

    "Engineers often regulate the field winding current to control the motor's speed."

    (Các kỹ sư thường điều chỉnh dòng điện cuộn dây kích từ để kiểm soát tốc độ của động cơ.)

  • A fault in the field winding.

    Một lỗi trong cuộn dây kích từ.

    "A fault in the field winding can severely impact the performance of an electrical machine."

    (Một lỗi trong cuộn dây kích từ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của máy điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

field winding

Danh từ
Lật mặt

Một cuộn dây được sử dụng để tạo ra từ trường trong một máy điện, chẳng hạn như động cơ hoặc máy phát điện.

"The strength of the magnetic field is determined by the current flowing through the field winding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field winding".

Tầm quan trọng của Cuộn dây kích từ trong Công nghệ Điện

Cuộn dây kích từ (field winding) là một thành phần thiết yếu trong hầu hết các máy điện quay như động cơ và máy phát điện. Sự phát triển và tối ưu hóa các cuộn dây này đã đóng vai trò then chốt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai, cho phép sản xuất điện quy mô lớn và ứng dụng rộng rãi động cơ điện, từ đó thay đổi hoàn toàn cuộc sống hàng ngày và ngành công nghiệp trên toàn thế giới.

Cuộn dây kích từ và Kỷ nguyên Điện

Kỷ nguyên điện hiện đại mà chúng ta đang sống được xây dựng trên các nguyên lý điện từ, trong đó cuộn dây kích từ là trung tâm. Từ các nhà máy điện khổng lồ tạo ra năng lượng đến các thiết bị gia dụng nhỏ bé, sự hiện diện của cuộn dây kích từ trong động cơ và máy phát điện đã làm cho điện năng trở thành một phần không thể thiếu của nền văn minh hiện đại, thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ xã hội.