field winding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coil of wire used to create a magnetic field in an electrical machine, such as a motor or generator.
Vietnamese Meaning
Một cuộn dây được sử dụng để tạo ra từ trường trong một máy điện, chẳng hạn như động cơ hoặc máy phát điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strength of the magnetic field is determined by the current flowing through the field winding."
"Độ mạnh của từ trường được xác định bởi dòng điện chạy qua cuộn dây kích từ."
-
"The technician checked the resistance of the field winding to ensure it was within the specified range."
"Kỹ thuật viên kiểm tra điện trở của cuộn dây kích từ để đảm bảo nó nằm trong phạm vi quy định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong các máy điện, cuộn dây kích từ (field winding) tạo ra từ trường chính cần thiết cho quá trình biến đổi năng lượng điện cơ. Nó thường bao gồm nhiều vòng dây dẫn điện được quấn xung quanh một lõi từ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh động cơ điện và máy phát điện.
Prepositions
* in: 'The field winding in a motor...' (Cuộn dây kích từ trong một động cơ...) chỉ vị trí hoặc vai trò. * of: 'The properties of the field winding...' (Các đặc tính của cuộn dây kích từ...) chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main field winding (cuộn dây kích từ chính)
-
shunt shunt field winding (cuộn dây kích từ song song)
-
series series field winding (cuộn dây kích từ nối tiếp)
-
compensating compensating field winding (cuộn dây bù)
-
damaged damaged field winding (cuộn dây kích từ bị hỏng)
-
energize energize the field winding (cấp điện cho cuộn dây kích từ)
-
excite excite the field winding (kích từ cuộn dây)
-
connect connect the field winding (nối cuộn dây kích từ)
-
inspect inspect the field winding (kiểm tra cuộn dây kích từ)
-
rewind rewind the field winding (quấn lại cuộn dây kích từ)
-
current field winding current (dòng điện cuộn dây kích từ)
-
resistance field winding resistance (điện trở cuộn dây kích từ)
-
circuit field winding circuit (mạch điện cuộn dây kích từ)
Idioms
-
The field winding creates the magnetic field.
Cuộn dây kích từ tạo ra từ trường.
"In a DC motor, the field winding creates the magnetic field that interacts with the armature."
(Trong động cơ DC, cuộn dây kích từ tạo ra từ trường tương tác với phần ứng.)
-
To regulate the field winding current.
Để điều chỉnh dòng điện cuộn dây kích từ.
"Engineers often regulate the field winding current to control the motor's speed."
(Các kỹ sư thường điều chỉnh dòng điện cuộn dây kích từ để kiểm soát tốc độ của động cơ.)
-
A fault in the field winding.
Một lỗi trong cuộn dây kích từ.
"A fault in the field winding can severely impact the performance of an electrical machine."
(Một lỗi trong cuộn dây kích từ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của máy điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
field winding
Danh từMột cuộn dây được sử dụng để tạo ra từ trường trong một máy điện, chẳng hạn như động cơ hoặc máy phát điện.
"The strength of the magnetic field is determined by the current flowing through the field winding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "field winding".
