(Top Banner Ad)
armature
B2
noun B2 Kỹ thuật, Nghệ thuật

armature

UK: /ˈɑːmətʃə(r)/ • US: /ˈɑːrmətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

phần ứng (trong động cơ) khung (trong điêu khắc) lớp bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rotating part of an electrical generator or motor.

Vietnamese Meaning

Phần quay của một máy phát điện hoặc động cơ điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The armature in the motor needs to be replaced."

    "Cần phải thay thế phần ứng trong động cơ."

  • "The armature is wound with copper wire."

    "Phần ứng được quấn bằng dây đồng."

  • "The artist used a wire armature to create the sculpture."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng một khung dây để tạo ra tác phẩm điêu khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armor áo giáp
Verb arm trang bị vũ khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
armatura
Old French
armure
English
armature

Nguồn gốc từ 'Armatura'

Từ 'armature' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'armatura', có nghĩa là 'áo giáp' hoặc 'vũ khí'. Ban đầu, nó ám chỉ một cái gì đó dùng để bảo vệ. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ khung hoặc cấu trúc hỗ trợ bên trong một vật thể.

Usage Note

Armature là thành phần quan trọng của động cơ điện và máy phát điện, có nhiệm vụ tạo ra hoặc chịu tác động của từ trường để tạo ra chuyển động quay hoặc dòng điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armature
  • wooden wooden armature
    (khung gỗ)
  • wire wire armature
    (khung dây)
  • supporting supporting armature
    (khung đỡ)
Verb + armature
  • build build an armature
    (xây dựng một khung)
  • create create an armature
    (tạo một khung)
  • design design an armature
    (thiết kế một khung)

Idioms

  • Beneath the surface armature

    Ẩn sâu bên dưới lớp vỏ ngoài

    "Beneath the surface armature of politeness, there was a deep resentment."

    (Ẩn sâu bên dưới lớp vỏ lịch sự, có một sự oán giận sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armature

noun
Lật mặt

Phần quay của một máy phát điện hoặc động cơ điện.

"The armature in the motor needs to be replaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armature".

Armature trong điêu khắc

Trong điêu khắc, 'armature' là khung kim loại hoặc vật liệu khác được sử dụng để hỗ trợ đất sét, thạch cao hoặc các vật liệu khác. Nó giúp duy trì hình dạng và cấu trúc của tác phẩm điêu khắc trong quá trình tạo hình.