(Top Banner Ad)
statuina
C2
noun C2 Nghệ thuật

statuina

Nghĩa tiếng Việt

tượng nhỏ tượng hình nhỏ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small statue or figurine, often made of clay, porcelain, or other materials.

Vietnamese Meaning

Một bức tượng nhỏ hoặc tượng nhỏ, thường được làm bằng đất sét, sứ hoặc các vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a collection of ancient statuinas."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tượng nhỏ cổ đại."

  • "The artist carefully crafted each statuina by hand."

    "Nghệ sĩ cẩn thận chế tác từng tượng nhỏ bằng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statue tượng (kích thước lớn hơn)
Noun statuette tượng nhỏ, bức tượng con
Noun statuary nghệ thuật điêu khắc tượng; bộ sưu tập tượng
Adjective statuesque có dáng vẻ như tượng, đẹp uy nghi (thường chỉ người phụ nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statua
Italian
statuina
English
statuina

Nguồn gốc từ Latin và Italia

Từ 'statuina' trong tiếng Anh là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Ý, nơi nó là dạng thu nhỏ của từ 'statua' (tượng). Bản thân 'statua' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Do đó, 'statuina' mang nghĩa gốc là 'một bức tượng nhỏ' hoặc 'tượng con', thường được dùng để chỉ những tác phẩm điêu khắc nhỏ, tinh xảo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật nhỏ, có thể mang tính trang trí hoặc tôn giáo. Nó có thể đề cập đến bản sao thu nhỏ của một tác phẩm điêu khắc lớn hơn hoặc một tác phẩm độc lập.

Prepositions

of in

of: mô tả vật liệu làm nên bức tượng (a statuina of clay). in: mô tả vị trí hoặc bối cảnh mà bức tượng được đặt (a statuina in a museum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statuina
  • ancient an ancient statuina
    (một bức tượng nhỏ cổ xưa)
  • delicate a delicate statuina
    (một bức tượng nhỏ tinh xảo/mong manh)
  • bronze a bronze statuina
    (một bức tượng nhỏ bằng đồng)
Verb + statuina
  • display display a statuina
    (trưng bày một bức tượng nhỏ)
  • admire admire a statuina
    (chiêm ngưỡng một bức tượng nhỏ)
  • collect collect statuinas
    (sưu tầm các bức tượng nhỏ)

Idioms

  • to treat something like a precious statuina

    nâng niu, đối xử một cách hết sức cẩn trọng như một vật quý giá

    "She treated the old manuscript like a precious statuina, handling it with extreme care."

    (Cô ấy nâng niu bản thảo cũ như một bức tượng nhỏ quý giá, xử lý nó với sự cẩn trọng tột cùng.)

  • a statuina of contemplation

    một vật để suy ngẫm/chiêm nghiệm; một hình ảnh gợi suy tư

    "The lonely figure by the window was like a statuina of contemplation, lost in thought."

    (Người cô độc bên cửa sổ giống như một bức tượng nhỏ để chiêm nghiệm, chìm đắm trong suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statuina

noun
Lật mặt

Một bức tượng nhỏ hoặc tượng nhỏ, thường được làm bằng đất sét, sứ hoặc các vật liệu khác.

"The museum displayed a collection of ancient statuinas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statuina".

Vai trò trong trang trí và tín ngưỡng

Các bức tượng nhỏ, bao gồm 'statuina', đã có mặt trong nhiều nền văn hóa suốt lịch sử. Chúng thường được dùng làm vật trang trí trong nhà, vật kỷ niệm, hoặc mang ý nghĩa tôn giáo, tâm linh, tượng trưng cho may mắn, bảo vệ, hoặc ghi nhớ các vị thần, anh hùng. Trong các nền văn hóa cổ đại, những bức tượng nhỏ này thường được đặt trong đền thờ hoặc mộ.

Statuina trong nghệ thuật và sưu tầm

'Statuina' hoặc các tác phẩm điêu khắc nhỏ tương tự là một phần quan trọng của nghệ thuật, cho phép các nghệ sĩ thể hiện sự khéo léo và chi tiết tinh xảo trên một quy mô nhỏ. Chúng cũng là đối tượng sưu tầm có giá trị cao, đặc biệt là những bức tượng cổ hoặc của các nghệ sĩ nổi tiếng, phản ánh phong cách và kỹ thuật của các thời kỳ lịch sử khác nhau.