statuina
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small statue or figurine, often made of clay, porcelain, or other materials.
Vietnamese Meaning
Một bức tượng nhỏ hoặc tượng nhỏ, thường được làm bằng đất sét, sứ hoặc các vật liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a collection of ancient statuinas."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tượng nhỏ cổ đại."
-
"The artist carefully crafted each statuina by hand."
"Nghệ sĩ cẩn thận chế tác từng tượng nhỏ bằng tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật nhỏ, có thể mang tính trang trí hoặc tôn giáo. Nó có thể đề cập đến bản sao thu nhỏ của một tác phẩm điêu khắc lớn hơn hoặc một tác phẩm độc lập.
Prepositions
of: mô tả vật liệu làm nên bức tượng (a statuina of clay). in: mô tả vị trí hoặc bối cảnh mà bức tượng được đặt (a statuina in a museum).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient an ancient statuina (một bức tượng nhỏ cổ xưa)
-
delicate a delicate statuina (một bức tượng nhỏ tinh xảo/mong manh)
-
bronze a bronze statuina (một bức tượng nhỏ bằng đồng)
-
display display a statuina (trưng bày một bức tượng nhỏ)
-
admire admire a statuina (chiêm ngưỡng một bức tượng nhỏ)
-
collect collect statuinas (sưu tầm các bức tượng nhỏ)
Idioms
-
to treat something like a precious statuina
nâng niu, đối xử một cách hết sức cẩn trọng như một vật quý giá
"She treated the old manuscript like a precious statuina, handling it with extreme care."
(Cô ấy nâng niu bản thảo cũ như một bức tượng nhỏ quý giá, xử lý nó với sự cẩn trọng tột cùng.)
-
a statuina of contemplation
một vật để suy ngẫm/chiêm nghiệm; một hình ảnh gợi suy tư
"The lonely figure by the window was like a statuina of contemplation, lost in thought."
(Người cô độc bên cửa sổ giống như một bức tượng nhỏ để chiêm nghiệm, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statuina
nounMột bức tượng nhỏ hoặc tượng nhỏ, thường được làm bằng đất sét, sứ hoặc các vật liệu khác.
"The museum displayed a collection of ancient statuinas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statuina".
