statuette
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small statue.
Vietnamese Meaning
Một bức tượng nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He collected statuettes of famous historical figures."
"Ông ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ của các nhân vật lịch sử nổi tiếng."
-
"The museum displayed a collection of ancient Egyptian statuettes."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bức tượng nhỏ Ai Cập cổ đại."
-
"She kept a porcelain statuette on her mantelpiece."
"Cô ấy giữ một bức tượng nhỏ bằng sứ trên bệ lò sưởi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Statuette thường dùng để chỉ các bức tượng nhỏ, thường mang tính trang trí, có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gốm, sứ, đồng, ngà voi,... Khác với 'statue' là tượng nói chung, 'statuette' nhấn mạnh vào kích thước nhỏ. So với 'figurine', 'statuette' có phần trang trọng và nghệ thuật hơn.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ vật liệu làm nên tượng (statuette of bronze). ‘in’ có thể chỉ tư thế, hình dạng của tượng (statuette in the shape of a cat).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small statuette (một bức tượng nhỏ)
-
delicate a delicate statuette (một bức tượng tinh xảo/mỏng manh)
-
bronze a bronze statuette (một bức tượng đồng)
-
porcelain a porcelain statuette (một bức tượng sứ)
-
antique an antique statuette (một bức tượng cổ)
-
golden a golden statuette (một bức tượng vàng)
-
display display a statuette (trưng bày một bức tượng nhỏ)
-
collect collect statuettes (sưu tập các bức tượng nhỏ)
-
admire admire a statuette (ngưỡng mộ một bức tượng nhỏ)
-
craft craft a statuette (chế tác một bức tượng nhỏ)
-
of a dancer a statuette of a dancer (một bức tượng nhỏ hình vũ công)
-
of an animal a statuette of an animal (một bức tượng nhỏ hình con vật)
-
collection a statuette collection (một bộ sưu tập tượng nhỏ)
Idioms
-
Oscar statuette / Academy Award statuette
Tượng vàng Oscar / Tượng vàng Giải thưởng Hàn lâm (giải thưởng điện ảnh danh giá)
"Winning an Oscar statuette is the highest honor for many actors."
(Giành được tượng vàng Oscar là vinh dự cao quý nhất đối với nhiều diễn viên.)
-
religious statuette
Tượng thờ/tượng tôn giáo
"Many homes have a religious statuette for devotion or good luck."
(Nhiều gia đình có một bức tượng thờ cúng để thờ phụng hoặc cầu may mắn.)
-
collector's statuette
Tượng nhỏ dành cho nhà sưu tập/vật phẩm sưu tầm
"This limited edition figurine is a valuable collector's statuette."
(Bức tượng phiên bản giới hạn này là một vật phẩm sưu tầm có giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statuette
nounMột bức tượng nhỏ.
"He collected statuettes of famous historical figures."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the museum acquired a new statuette is wonderful news. |
Việc bảo tàng có được một bức tượng nhỏ mới là một tin tuyệt vời. |
| Phủ định | It's uncertain whether the statuette is a genuine antique. |
Không chắc chắn liệu bức tượng nhỏ có phải là một món đồ cổ đích thực hay không. |
| Nghi vấn | Do you know what the statuette represents? |
Bạn có biết bức tượng nhỏ tượng trưng cho điều gì không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The statuette, which my grandmother collected, is now displayed in a museum. |
Bức tượng nhỏ, cái mà bà tôi đã sưu tầm, hiện được trưng bày trong viện bảo tàng. |
| Phủ định | That is not the statuette that I was looking for. |
Đó không phải là bức tượng nhỏ mà tôi đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Is this the statuette that was stolen from the museum? |
Đây có phải là bức tượng nhỏ đã bị đánh cắp từ viện bảo tàng không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to collect statuettes to decorate my room. |
Tôi muốn sưu tầm tượng nhỏ để trang trí phòng của mình. |
| Phủ định | He decided not to buy the statuette to save money. |
Anh ấy quyết định không mua tượng nhỏ để tiết kiệm tiền. |
| Nghi vấn | Why did she choose to display the statuette so prominently? |
Tại sao cô ấy lại chọn trưng bày bức tượng nhỏ ở vị trí nổi bật như vậy? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She collected a statuette of a famous historical figure. |
Cô ấy sưu tầm một bức tượng nhỏ của một nhân vật lịch sử nổi tiếng. |
| Phủ định | There aren't any statuettes displayed in that section of the museum. |
Không có bất kỳ bức tượng nhỏ nào được trưng bày trong khu vực đó của bảo tàng. |
| Nghi vấn | Is that a statuette of the Greek goddess Athena? |
Đó có phải là một bức tượng nhỏ của nữ thần Athena của Hy Lạp không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drop a statuette, it usually breaks. |
Nếu bạn làm rơi một bức tượng nhỏ, nó thường vỡ. |
| Phủ định | When a statuette is not displayed properly, it doesn't attract attention. |
Khi một bức tượng nhỏ không được trưng bày đúng cách, nó không thu hút sự chú ý. |
| Nghi vấn | If you clean the statuette with water, does it become shinier? |
Nếu bạn lau bức tượng nhỏ bằng nước, nó có trở nên sáng bóng hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had collected several statuettes before the museum acquired her entire collection. |
Cô ấy đã sưu tập một vài bức tượng nhỏ trước khi bảo tàng mua lại toàn bộ bộ sưu tập của cô. |
| Phủ định | They had not seen such a valuable statuette before they visited the antique shop. |
Họ đã chưa từng thấy một bức tượng nhỏ giá trị như vậy trước khi họ ghé thăm cửa hàng đồ cổ. |
| Nghi vấn | Had he finished sculpting the statuette before the clay dried? |
Anh ấy đã hoàn thành việc điêu khắc bức tượng nhỏ trước khi đất sét khô chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statuette".
