(Top Banner Ad)
statuette
B2
noun B2 Nghệ thuật

statuette

UK: /ˌstætʃuˈet/ • US: /ˌstætʃuˈɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tượng nhỏ bức tượng nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small statue.

Vietnamese Meaning

Một bức tượng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He collected statuettes of famous historical figures."

    "Ông ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ của các nhân vật lịch sử nổi tiếng."

  • "The museum displayed a collection of ancient Egyptian statuettes."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bức tượng nhỏ Ai Cập cổ đại."

  • "She kept a porcelain statuette on her mantelpiece."

    "Cô ấy giữ một bức tượng nhỏ bằng sứ trên bệ lò sưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statue Bức tượng (kích thước lớn hơn)
Noun sculpture Tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc
Noun sculptor Nhà điêu khắc
Verb sculpt Điêu khắc, chạm khắc
Adjective sculptural Thuộc về điêu khắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statua
Old French
statue
English
statue
French (diminutive suffix)
-ette
English
statuette

Nguồn gốc của Statuette

Từ 'statuette' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'statua' (nghĩa là 'tượng'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'statue'. Khi tiếng Anh mượn từ 'statue', người nói tiếng Anh đã thêm hậu tố nhỏ bé '-ette' (cũng từ tiếng Pháp) vào để tạo ra 'statuette', có nghĩa là một 'bức tượng nhỏ'. Hậu tố '-ette' thường được dùng để chỉ vật nhỏ hơn hoặc phiên bản thu nhỏ của một thứ gì đó, ví dụ như 'kitchenette' (bếp nhỏ).

Usage Note

Statuette thường dùng để chỉ các bức tượng nhỏ, thường mang tính trang trí, có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau như gốm, sứ, đồng, ngà voi,... Khác với 'statue' là tượng nói chung, 'statuette' nhấn mạnh vào kích thước nhỏ. So với 'figurine', 'statuette' có phần trang trọng và nghệ thuật hơn.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ vật liệu làm nên tượng (statuette of bronze). ‘in’ có thể chỉ tư thế, hình dạng của tượng (statuette in the shape of a cat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statuette
  • small a small statuette
    (một bức tượng nhỏ)
  • delicate a delicate statuette
    (một bức tượng tinh xảo/mỏng manh)
  • bronze a bronze statuette
    (một bức tượng đồng)
  • porcelain a porcelain statuette
    (một bức tượng sứ)
  • antique an antique statuette
    (một bức tượng cổ)
  • golden a golden statuette
    (một bức tượng vàng)
Verb + statuette
  • display display a statuette
    (trưng bày một bức tượng nhỏ)
  • collect collect statuettes
    (sưu tập các bức tượng nhỏ)
  • admire admire a statuette
    (ngưỡng mộ một bức tượng nhỏ)
  • craft craft a statuette
    (chế tác một bức tượng nhỏ)
Statuette + Noun/Prepositional Phrase
  • of a dancer a statuette of a dancer
    (một bức tượng nhỏ hình vũ công)
  • of an animal a statuette of an animal
    (một bức tượng nhỏ hình con vật)
  • collection a statuette collection
    (một bộ sưu tập tượng nhỏ)

Idioms

  • Oscar statuette / Academy Award statuette

    Tượng vàng Oscar / Tượng vàng Giải thưởng Hàn lâm (giải thưởng điện ảnh danh giá)

    "Winning an Oscar statuette is the highest honor for many actors."

    (Giành được tượng vàng Oscar là vinh dự cao quý nhất đối với nhiều diễn viên.)

  • religious statuette

    Tượng thờ/tượng tôn giáo

    "Many homes have a religious statuette for devotion or good luck."

    (Nhiều gia đình có một bức tượng thờ cúng để thờ phụng hoặc cầu may mắn.)

  • collector's statuette

    Tượng nhỏ dành cho nhà sưu tập/vật phẩm sưu tầm

    "This limited edition figurine is a valuable collector's statuette."

    (Bức tượng phiên bản giới hạn này là một vật phẩm sưu tầm có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statuette

noun
Lật mặt

Một bức tượng nhỏ.

"He collected statuettes of famous historical figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the museum acquired a new statuette is wonderful news.
Việc bảo tàng có được một bức tượng nhỏ mới là một tin tuyệt vời.
Phủ định
It's uncertain whether the statuette is a genuine antique.
Không chắc chắn liệu bức tượng nhỏ có phải là một món đồ cổ đích thực hay không.
Nghi vấn
Do you know what the statuette represents?
Bạn có biết bức tượng nhỏ tượng trưng cho điều gì không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statuette, which my grandmother collected, is now displayed in a museum.
Bức tượng nhỏ, cái mà bà tôi đã sưu tầm, hiện được trưng bày trong viện bảo tàng.
Phủ định
That is not the statuette that I was looking for.
Đó không phải là bức tượng nhỏ mà tôi đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is this the statuette that was stolen from the museum?
Đây có phải là bức tượng nhỏ đã bị đánh cắp từ viện bảo tàng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to collect statuettes to decorate my room.
Tôi muốn sưu tầm tượng nhỏ để trang trí phòng của mình.
Phủ định
He decided not to buy the statuette to save money.
Anh ấy quyết định không mua tượng nhỏ để tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Why did she choose to display the statuette so prominently?
Tại sao cô ấy lại chọn trưng bày bức tượng nhỏ ở vị trí nổi bật như vậy?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collected a statuette of a famous historical figure.
Cô ấy sưu tầm một bức tượng nhỏ của một nhân vật lịch sử nổi tiếng.
Phủ định
There aren't any statuettes displayed in that section of the museum.
Không có bất kỳ bức tượng nhỏ nào được trưng bày trong khu vực đó của bảo tàng.
Nghi vấn
Is that a statuette of the Greek goddess Athena?
Đó có phải là một bức tượng nhỏ của nữ thần Athena của Hy Lạp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drop a statuette, it usually breaks.
Nếu bạn làm rơi một bức tượng nhỏ, nó thường vỡ.
Phủ định
When a statuette is not displayed properly, it doesn't attract attention.
Khi một bức tượng nhỏ không được trưng bày đúng cách, nó không thu hút sự chú ý.
Nghi vấn
If you clean the statuette with water, does it become shinier?
Nếu bạn lau bức tượng nhỏ bằng nước, nó có trở nên sáng bóng hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had collected several statuettes before the museum acquired her entire collection.
Cô ấy đã sưu tập một vài bức tượng nhỏ trước khi bảo tàng mua lại toàn bộ bộ sưu tập của cô.
Phủ định
They had not seen such a valuable statuette before they visited the antique shop.
Họ đã chưa từng thấy một bức tượng nhỏ giá trị như vậy trước khi họ ghé thăm cửa hàng đồ cổ.
Nghi vấn
Had he finished sculpting the statuette before the clay dried?
Anh ấy đã hoàn thành việc điêu khắc bức tượng nhỏ trước khi đất sét khô chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statuette".

Giải Oscar và Tượng Vàng

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về 'statuette' trong văn hóa phương Tây là tượng vàng Oscar (tên chính thức là 'Academy Award of Merit'). Bức tượng mạ vàng hình hiệp sĩ cầm kiếm này là biểu tượng của thành tựu xuất sắc trong ngành điện ảnh và là giải thưởng danh giá mà mọi nhà làm phim và diễn viên đều khao khát.

Đồ trang trí và Vật phẩm tâm linh

Ngoài vai trò là giải thưởng, các bức tượng nhỏ ('statuette') còn được sử dụng rộng rãi làm vật trang trí nhà cửa, quà lưu niệm hoặc vật phẩm mang ý nghĩa tâm linh. Nhiều gia đình trưng bày các tượng nhỏ của các vị thần, Phật, hoặc các nhân vật mang tính biểu tượng để cầu may mắn, bình an hoặc thể hiện đức tin cá nhân.