(Top Banner Ad)
statue
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật và Lịch sử

statue

UK: /ˈstætʃuː/ • US: /ˈstætʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

tượng bức tượng pho tượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carved or cast figure of a person or animal, especially one that is life-size or larger.

Vietnamese Meaning

Một hình người hoặc động vật được tạc hoặc đúc, đặc biệt là kích thước thật hoặc lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue of Liberty is a symbol of freedom."

    "Tượng Nữ thần Tự do là một biểu tượng của tự do."

  • "The museum has a collection of ancient statues."

    "Viện bảo tàng có một bộ sưu tập các bức tượng cổ."

  • "A bronze statue of the general stood in the town square."

    "Một bức tượng đồng của vị tướng đứng ở quảng trường thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statuette Tượng nhỏ, bức tượng con
Noun statuary Nghệ thuật điêu khắc tượng; các bức tượng (nói chung)
Adjective statuesque Có dáng vẻ như tượng, cao ráo và trang nghiêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statua
Old French
statue
Middle English
statue
English
statue

Nguồn gốc từ 'đứng yên'

Từ "statue" có nguồn gốc từ tiếng Latin "statua", nghĩa là "tượng, hình nộm". Bản thân "statua" lại xuất phát từ động từ "stare" trong tiếng Latin, có nghĩa là "đứng yên" hoặc "làm cho đứng vững". Điều này rất phù hợp với bản chất của một bức tượng: một vật thể được tạo hình và đứng yên tại chỗ.

Usage Note

Statue thường dùng để chỉ các tác phẩm điêu khắc có kích thước đáng kể, thường được tạo ra để tưởng niệm hoặc trang trí. Nó khác với 'figurine' (tượng nhỏ) về kích thước và mục đích sử dụng. 'Sculpture' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả statue.

Prepositions

of in

'Statue of' được dùng để chỉ đối tượng được tạc hoặc đúc (ví dụ: statue of liberty). 'Statue in' thường chỉ vị trí của bức tượng (ví dụ: statue in the park).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statue
  • ancient an ancient statue
    (một bức tượng cổ kính)
  • bronze a bronze statue
    (một bức tượng đồng)
  • marble a marble statue
    (một bức tượng cẩm thạch)
  • huge a huge statue
    (một bức tượng khổng lồ)
  • lifelike a lifelike statue
    (một bức tượng sống động như thật)
Verb + statue
  • erect erect a statue
    (dựng một bức tượng)
  • unveil unveil a statue
    (khánh thành một bức tượng)
  • carve carve a statue
    (khắc tượng, chạm tượng)
  • topple topple a statue
    (đánh đổ tượng)
Noun + statue
  • statue of statue of Liberty
    (tượng Nữ thần Tự do)
  • garden statue garden
    (khu vườn tượng)

Idioms

  • stand like a statue

    Đứng bất động như một bức tượng (thường vì sốc, sợ hãi, hoặc chờ đợi)

    "When she heard the news, she just stood there like a statue, unable to move."

    (Khi nghe tin đó, cô ấy chỉ đứng bất động như một bức tượng, không thể nhúc nhích.)

  • freeze like a statue

    Đứng đơ người như tượng (thường vì sợ hãi hoặc bất ngờ)

    "The deer froze like a statue when it saw the car headlights."

    (Con hươu đứng đơ người như tượng khi thấy ánh đèn pha ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statue

Danh từ
Lật mặt

Một hình người hoặc động vật được tạc hoặc đúc, đặc biệt là kích thước thật hoặc lớn hơn.

"The statue of Liberty is a symbol of freedom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statue".

Biểu tượng của ký ức và nghệ thuật

Tượng thường được dựng lên để tưởng niệm những nhân vật lịch sử quan trọng, sự kiện trọng đại, hoặc là biểu tượng tôn giáo, văn hóa. Chúng không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là cách để các thế hệ sau ghi nhớ và tôn vinh quá khứ, truyền tải thông điệp và giá trị.

Tượng Nữ thần Tự do

Tượng Nữ thần Tự do (Statue of Liberty) là một trong những bức tượng nổi tiếng nhất thế giới, tọa lạc tại New York, Mỹ. Đây là món quà từ Pháp tặng Mỹ, tượng trưng cho tự do và dân chủ, chào đón hàng triệu người nhập cư đến với "miền đất hứa", trở thành một biểu tượng toàn cầu của hy vọng và cơ hội.