statue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carved or cast figure of a person or animal, especially one that is life-size or larger.
Vietnamese Meaning
Một hình người hoặc động vật được tạc hoặc đúc, đặc biệt là kích thước thật hoặc lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue of Liberty is a symbol of freedom."
"Tượng Nữ thần Tự do là một biểu tượng của tự do."
-
"The museum has a collection of ancient statues."
"Viện bảo tàng có một bộ sưu tập các bức tượng cổ."
-
"A bronze statue of the general stood in the town square."
"Một bức tượng đồng của vị tướng đứng ở quảng trường thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statuette | Tượng nhỏ, bức tượng con |
| Noun | statuary | Nghệ thuật điêu khắc tượng; các bức tượng (nói chung) |
| Adjective | statuesque | Có dáng vẻ như tượng, cao ráo và trang nghiêm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Statue thường dùng để chỉ các tác phẩm điêu khắc có kích thước đáng kể, thường được tạo ra để tưởng niệm hoặc trang trí. Nó khác với 'figurine' (tượng nhỏ) về kích thước và mục đích sử dụng. 'Sculpture' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả statue.
Prepositions
'Statue of' được dùng để chỉ đối tượng được tạc hoặc đúc (ví dụ: statue of liberty). 'Statue in' thường chỉ vị trí của bức tượng (ví dụ: statue in the park).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient an ancient statue (một bức tượng cổ kính)
-
bronze a bronze statue (một bức tượng đồng)
-
marble a marble statue (một bức tượng cẩm thạch)
-
huge a huge statue (một bức tượng khổng lồ)
-
lifelike a lifelike statue (một bức tượng sống động như thật)
-
erect erect a statue (dựng một bức tượng)
-
unveil unveil a statue (khánh thành một bức tượng)
-
carve carve a statue (khắc tượng, chạm tượng)
-
topple topple a statue (đánh đổ tượng)
-
statue of statue of Liberty (tượng Nữ thần Tự do)
-
garden statue garden (khu vườn tượng)
Idioms
-
stand like a statue
Đứng bất động như một bức tượng (thường vì sốc, sợ hãi, hoặc chờ đợi)
"When she heard the news, she just stood there like a statue, unable to move."
(Khi nghe tin đó, cô ấy chỉ đứng bất động như một bức tượng, không thể nhúc nhích.)
-
freeze like a statue
Đứng đơ người như tượng (thường vì sợ hãi hoặc bất ngờ)
"The deer froze like a statue when it saw the car headlights."
(Con hươu đứng đơ người như tượng khi thấy ánh đèn pha ô tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statue
Danh từMột hình người hoặc động vật được tạc hoặc đúc, đặc biệt là kích thước thật hoặc lớn hơn.
"The statue of Liberty is a symbol of freedom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statue".
