(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ idol
B1

idol

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thần tượng hình tượng (trong tôn giáo)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Idol'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người hoặc vật được ngưỡng mộ, yêu mến hoặc tôn kính.

Definition (English Meaning)

A person or thing that is greatly admired, loved, or revered.

Ví dụ Thực tế với 'Idol'

  • "She is an idol of millions of teenagers."

    "Cô ấy là thần tượng của hàng triệu thanh thiếu niên."

  • "He became a pop idol overnight."

    "Anh ấy trở thành một thần tượng nhạc pop chỉ sau một đêm."

  • "Many young people idolize movie stars."

    "Nhiều người trẻ thần tượng các ngôi sao điện ảnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Idol'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

nobody(người vô danh)

Từ liên quan (Related Words)

fan(người hâm mộ)
celebrity(người nổi tiếng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Giải trí Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Idol'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'idol' thường dùng để chỉ những người nổi tiếng, có ảnh hưởng lớn đến công chúng, đặc biệt là trong giới trẻ. Trong tôn giáo, nó có thể chỉ một hình tượng được thờ cúng. Sự khác biệt với 'hero' là 'idol' nhấn mạnh sự hâm mộ, yêu thích, còn 'hero' nhấn mạnh sự dũng cảm, hy sinh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

'Idol of' thường dùng để chỉ ai đó là thần tượng của một nhóm người hoặc một lĩnh vực nào đó. 'Idol to' dùng để chỉ ai đó là thần tượng đối với ai.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Idol'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)