figurine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hình người hoặc vật nhỏ được chạm khắc hoặc đúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She collected figurines of ballerinas."
"Cô ấy sưu tập những bức tượng nhỏ hình vũ công ba lê."
-
"The museum displayed ancient terracotta figurines."
"Viện bảo tàng trưng bày những bức tượng nhỏ bằng đất nung cổ."
-
"She carefully dusted her porcelain figurines."
"Cô ấy cẩn thận phủi bụi những bức tượng nhỏ bằng sứ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | figure | hình dạng, nhân vật, con số |
| Verb | figure | hình dung, tính toán, thể hiện |
| Adjective | figural | có tính chất hình tượng, thuộc về hình vẽ |
| Adjective | figurative | ẩn dụ, bóng bẩy |
| Noun | figuration | sự thể hiện bằng hình ảnh, sự hình dung |
| Verb | disfigure | làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp |
| Noun | disfigurement | sự biến dạng, vết tích làm xấu đi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Figurine thường dùng để chỉ những bức tượng nhỏ, có thể làm từ gốm sứ, kim loại, nhựa, gỗ, v.v. và thường dùng để trang trí. Khác với 'statue' là từ chung chung hơn chỉ tượng, figurine nhấn mạnh kích thước nhỏ và mục đích trang trí.
Prepositions
'figurine of...' dùng để chỉ figurine mô tả cái gì (ví dụ: figurine of a cat). 'figurine with...' dùng để chỉ figurine có đặc điểm gì (ví dụ: figurine with intricate details).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate figurine (tượng nhỏ tinh xảo/mong manh)
-
porcelain porcelain figurine (tượng nhỏ bằng sứ)
-
ceramic ceramic figurine (tượng nhỏ bằng gốm)
-
antique antique figurine (tượng nhỏ cổ)
-
collectible collectible figurine (tượng nhỏ có thể sưu tầm)
-
miniature miniature figurine (tượng nhỏ tí hon)
-
valuable valuable figurine (tượng nhỏ có giá trị)
-
collect collect figurines (sưu tầm tượng nhỏ)
-
display display figurines (trưng bày tượng nhỏ)
-
admire admire a figurine (chiêm ngưỡng một bức tượng nhỏ)
-
carve carve a figurine (chạm khắc một bức tượng nhỏ)
-
dust dust a figurine (phủi bụi một bức tượng nhỏ)
Idioms
-
a collectible figurine
một bức tượng nhỏ có thể sưu tầm được (thường có giá trị và được tìm kiếm bởi những người sưu tầm)
"She has a vast collection of rare collectible figurines from famous movies."
(Cô ấy có một bộ sưu tập khổng lồ các bức tượng nhỏ quý hiếm có thể sưu tầm được từ những bộ phim nổi tiếng.)
-
a delicate porcelain figurine
một bức tượng nhỏ bằng sứ mỏng manh/tinh xảo (nhấn mạnh sự dễ vỡ và cần được nâng niu)
"Handle the delicate porcelain figurine with extreme care, as it's very fragile."
(Hãy xử lý bức tượng nhỏ bằng sứ mỏng manh này cực kỳ cẩn thận, vì nó rất dễ vỡ.)
-
a miniature figurine
một bức tượng nhỏ tí hon (nhấn mạnh kích thước rất nhỏ)
"The artist specializes in creating exquisite miniature figurines of animals and fairy tale characters."
(Nghệ sĩ này chuyên tạo ra những bức tượng nhỏ tí hon tinh xảo về động vật và các nhân vật cổ tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
figurine
danh từMột hình người hoặc vật nhỏ được chạm khắc hoặc đúc.
"She collected figurines of ballerinas."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My collection includes porcelain dolls, delicate figurines, and antique music boxes, each a treasured piece of art. |
Bộ sưu tập của tôi bao gồm búp bê sứ, tượng nhỏ tinh xảo và hộp nhạc cổ, mỗi thứ là một tác phẩm nghệ thuật đáng trân trọng. |
| Phủ định | Unlike paintings, drawings, and sculptures, which are often prominently displayed, the tiny figurine remained hidden on a dusty shelf. |
Không giống như tranh vẽ, bản vẽ và điêu khắc, thường được trưng bày nổi bật, bức tượng nhỏ bé vẫn bị giấu trên một kệ đầy bụi. |
| Nghi vấn | Considering the artist's reputation, the craftsmanship, and the rarity, is the figurine truly worth such a high price? |
Xét đến danh tiếng của nghệ sĩ, tay nghề thủ công và độ hiếm, bức tượng nhỏ có thực sự đáng giá cao như vậy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She collects a delicate porcelain figurine. |
Cô ấy sưu tầm một bức tượng nhỏ bằng sứ tinh xảo. |
| Phủ định | He doesn't want to buy another figurine for his collection. |
Anh ấy không muốn mua thêm tượng nhỏ nào nữa cho bộ sưu tập của mình. |
| Nghi vấn | Is that a valuable figurine? |
Đó có phải là một bức tượng nhỏ có giá trị không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drop a delicate figurine, it breaks. |
Nếu bạn làm rơi một bức tượng nhỏ dễ vỡ, nó sẽ vỡ. |
| Phủ định | If you don't handle a porcelain figurine carefully, it doesn't stay in perfect condition. |
Nếu bạn không xử lý một bức tượng nhỏ bằng sứ cẩn thận, nó sẽ không giữ được tình trạng hoàn hảo. |
| Nghi vấn | If the display case is shaken, do the figurines fall? |
Nếu tủ trưng bày bị rung lắc, những bức tượng nhỏ có bị rơi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was carefully placing the porcelain figurine on the shelf. |
Cô ấy đang cẩn thận đặt bức tượng nhỏ bằng sứ lên kệ. |
| Phủ định | They were not selling figurines at the antique market yesterday. |
Hôm qua họ đã không bán tượng nhỏ ở chợ đồ cổ. |
| Nghi vấn | Were you collecting cat figurines when you were younger? |
Có phải bạn đã sưu tập tượng mèo khi còn nhỏ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been collecting figurines since she was a child, so her room was full of them. |
Cô ấy đã sưu tầm tượng nhỏ từ khi còn bé, vì vậy phòng của cô ấy đầy những tượng nhỏ. |
| Phủ định | He hadn't been paying attention to the figurines' details, so he didn't notice the missing piece. |
Anh ấy đã không chú ý đến các chi tiết của tượng nhỏ, vì vậy anh ấy không nhận thấy mảnh bị thiếu. |
| Nghi vấn | Had the museum been displaying the ancient figurines properly before the earthquake damaged them? |
Bảo tàng đã trưng bày những bức tượng cổ một cách đúng cách trước khi trận động đất làm hư hại chúng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figurine".
