(Top Banner Ad)
figurine
B1
danh từ B1 Nghệ thuật, Trang trí

figurine

UK: /ˌfɪɡjʊˈriːn/ • US: /ˌfɪɡjəˈriːn/

Nghĩa tiếng Việt

tượng nhỏ hình nhân nhỏ búp bê nhỏ (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small carved or molded figure.

Vietnamese Meaning

Một hình người hoặc vật nhỏ được chạm khắc hoặc đúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She collected figurines of ballerinas."

    "Cô ấy sưu tập những bức tượng nhỏ hình vũ công ba lê."

  • "The museum displayed ancient terracotta figurines."

    "Viện bảo tàng trưng bày những bức tượng nhỏ bằng đất nung cổ."

  • "She carefully dusted her porcelain figurines."

    "Cô ấy cẩn thận phủi bụi những bức tượng nhỏ bằng sứ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun figure hình dạng, nhân vật, con số
Verb figure hình dung, tính toán, thể hiện
Adjective figural có tính chất hình tượng, thuộc về hình vẽ
Adjective figurative ẩn dụ, bóng bẩy
Noun figuration sự thể hiện bằng hình ảnh, sự hình dung
Verb disfigure làm biến dạng, làm mất vẻ đẹp
Noun disfigurement sự biến dạng, vết tích làm xấu đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figura
Old French
figure
English
figure + -ine (diminutive suffix)
English
figurine

Nguồn gốc của 'figurine'

Từ 'figurine' có nguồn gốc từ từ 'figure' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'bức tượng'. Hậu tố '-ine' được thêm vào từ 'figure' để tạo thành một từ có ý nghĩa 'nhỏ bé' hoặc 'phiên bản thu nhỏ'. Do đó, 'figurine' có nghĩa là 'bức tượng nhỏ' hoặc 'hình tượng nhỏ'.

Usage Note

Figurine thường dùng để chỉ những bức tượng nhỏ, có thể làm từ gốm sứ, kim loại, nhựa, gỗ, v.v. và thường dùng để trang trí. Khác với 'statue' là từ chung chung hơn chỉ tượng, figurine nhấn mạnh kích thước nhỏ và mục đích trang trí.

Prepositions

of with

'figurine of...' dùng để chỉ figurine mô tả cái gì (ví dụ: figurine of a cat). 'figurine with...' dùng để chỉ figurine có đặc điểm gì (ví dụ: figurine with intricate details).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + figurine
  • delicate delicate figurine
    (tượng nhỏ tinh xảo/mong manh)
  • porcelain porcelain figurine
    (tượng nhỏ bằng sứ)
  • ceramic ceramic figurine
    (tượng nhỏ bằng gốm)
  • antique antique figurine
    (tượng nhỏ cổ)
  • collectible collectible figurine
    (tượng nhỏ có thể sưu tầm)
  • miniature miniature figurine
    (tượng nhỏ tí hon)
  • valuable valuable figurine
    (tượng nhỏ có giá trị)
Verb + figurine
  • collect collect figurines
    (sưu tầm tượng nhỏ)
  • display display figurines
    (trưng bày tượng nhỏ)
  • admire admire a figurine
    (chiêm ngưỡng một bức tượng nhỏ)
  • carve carve a figurine
    (chạm khắc một bức tượng nhỏ)
  • dust dust a figurine
    (phủi bụi một bức tượng nhỏ)

Idioms

  • a collectible figurine

    một bức tượng nhỏ có thể sưu tầm được (thường có giá trị và được tìm kiếm bởi những người sưu tầm)

    "She has a vast collection of rare collectible figurines from famous movies."

    (Cô ấy có một bộ sưu tập khổng lồ các bức tượng nhỏ quý hiếm có thể sưu tầm được từ những bộ phim nổi tiếng.)

  • a delicate porcelain figurine

    một bức tượng nhỏ bằng sứ mỏng manh/tinh xảo (nhấn mạnh sự dễ vỡ và cần được nâng niu)

    "Handle the delicate porcelain figurine with extreme care, as it's very fragile."

    (Hãy xử lý bức tượng nhỏ bằng sứ mỏng manh này cực kỳ cẩn thận, vì nó rất dễ vỡ.)

  • a miniature figurine

    một bức tượng nhỏ tí hon (nhấn mạnh kích thước rất nhỏ)

    "The artist specializes in creating exquisite miniature figurines of animals and fairy tale characters."

    (Nghệ sĩ này chuyên tạo ra những bức tượng nhỏ tí hon tinh xảo về động vật và các nhân vật cổ tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figurine

danh từ
Lật mặt

Một hình người hoặc vật nhỏ được chạm khắc hoặc đúc.

"She collected figurines of ballerinas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My collection includes porcelain dolls, delicate figurines, and antique music boxes, each a treasured piece of art.
Bộ sưu tập của tôi bao gồm búp bê sứ, tượng nhỏ tinh xảo và hộp nhạc cổ, mỗi thứ là một tác phẩm nghệ thuật đáng trân trọng.
Phủ định
Unlike paintings, drawings, and sculptures, which are often prominently displayed, the tiny figurine remained hidden on a dusty shelf.
Không giống như tranh vẽ, bản vẽ và điêu khắc, thường được trưng bày nổi bật, bức tượng nhỏ bé vẫn bị giấu trên một kệ đầy bụi.
Nghi vấn
Considering the artist's reputation, the craftsmanship, and the rarity, is the figurine truly worth such a high price?
Xét đến danh tiếng của nghệ sĩ, tay nghề thủ công và độ hiếm, bức tượng nhỏ có thực sự đáng giá cao như vậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects a delicate porcelain figurine.
Cô ấy sưu tầm một bức tượng nhỏ bằng sứ tinh xảo.
Phủ định
He doesn't want to buy another figurine for his collection.
Anh ấy không muốn mua thêm tượng nhỏ nào nữa cho bộ sưu tập của mình.
Nghi vấn
Is that a valuable figurine?
Đó có phải là một bức tượng nhỏ có giá trị không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drop a delicate figurine, it breaks.
Nếu bạn làm rơi một bức tượng nhỏ dễ vỡ, nó sẽ vỡ.
Phủ định
If you don't handle a porcelain figurine carefully, it doesn't stay in perfect condition.
Nếu bạn không xử lý một bức tượng nhỏ bằng sứ cẩn thận, nó sẽ không giữ được tình trạng hoàn hảo.
Nghi vấn
If the display case is shaken, do the figurines fall?
Nếu tủ trưng bày bị rung lắc, những bức tượng nhỏ có bị rơi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was carefully placing the porcelain figurine on the shelf.
Cô ấy đang cẩn thận đặt bức tượng nhỏ bằng sứ lên kệ.
Phủ định
They were not selling figurines at the antique market yesterday.
Hôm qua họ đã không bán tượng nhỏ ở chợ đồ cổ.
Nghi vấn
Were you collecting cat figurines when you were younger?
Có phải bạn đã sưu tập tượng mèo khi còn nhỏ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been collecting figurines since she was a child, so her room was full of them.
Cô ấy đã sưu tầm tượng nhỏ từ khi còn bé, vì vậy phòng của cô ấy đầy những tượng nhỏ.
Phủ định
He hadn't been paying attention to the figurines' details, so he didn't notice the missing piece.
Anh ấy đã không chú ý đến các chi tiết của tượng nhỏ, vì vậy anh ấy không nhận thấy mảnh bị thiếu.
Nghi vấn
Had the museum been displaying the ancient figurines properly before the earthquake damaged them?
Bảo tàng đã trưng bày những bức tượng cổ một cách đúng cách trước khi trận động đất làm hư hại chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figurine".

Sở thích sưu tầm tượng nhỏ

Sưu tầm tượng nhỏ (figurines) là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới. Nhiều người sưu tầm chúng vì giá trị nghệ thuật, lịch sử, hoặc đơn giản là vì tình yêu đối với các nhân vật, động vật, hoặc chủ đề cụ thể. Các bức tượng này thường được trưng bày trong nhà, có thể trở thành vật gia truyền có giá trị theo thời gian và là chủ đề của các buổi đấu giá lớn.

Tượng nhỏ trong văn hóa đại chúng và trang trí

Figurine có mặt rộng rãi trong văn hóa đại chúng, từ các nhân vật siêu anh hùng, nhân vật hoạt hình, trò chơi điện tử đến biểu tượng tôn giáo (như tượng Chúa Giáng Sinh). Chúng cũng được sử dụng phổ biến làm vật trang trí nội thất, mang lại vẻ đẹp, cá tính cho không gian sống, hoặc làm quà tặng trong các dịp đặc biệt, thể hiện sự yêu mến đối với người nhận và sở thích của họ.