(Top Banner Ad)
statutory incidence
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

statutory incidence

UK: /ˈstætʃətəri ˈɪnsɪdəns/ • US: /ˈstætʃətɔːri ˈɪnsɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

ấn định pháp lý của thuế trách nhiệm pháp lý về thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal assignment of a tax; who is legally responsible for paying the tax to the government.

Vietnamese Meaning

Sự ấn định pháp lý của một loại thuế; ai là người chịu trách nhiệm pháp lý trả thuế cho chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statutory incidence of the payroll tax is on the employer, even though employees may bear some of the economic burden."

    "Sự ấn định pháp lý của thuế tiền lương là thuộc về người sử dụng lao động, mặc dù người lao động có thể gánh chịu một phần gánh nặng kinh tế."

  • "Understanding the statutory incidence is crucial for designing effective tax policies."

    "Hiểu rõ sự ấn định pháp lý là rất quan trọng để thiết kế các chính sách thuế hiệu quả."

  • "The statutory incidence of the tax on gasoline is on the distributors."

    "Sự ấn định pháp lý của thuế xăng dầu là thuộc về các nhà phân phối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statute đạo luật, điều luật
Adverb statutorily theo luật định, chiếu theo luật
Noun incident sự việc, vụ việc; biến cố
Adjective incidental ngẫu nhiên, tình cờ, phụ
Adverb incidentally tình cờ, ngẫu nhiên; nhân tiện

Synonyms

legal incidence (sự ấn định pháp lý)

Antonyms

economic incidence (gánh nặng kinh tế thực tế của thuế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statutum
Old French
statutaire
English
statutory
Latin
incidentia
Old French
incidence
English
incidence

Nguồn gốc 'Statutory' và 'Incidence'

Từ 'statutory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'statutum' có nghĩa là 'điều đã được thiết lập' hoặc 'đạo luật', thể hiện sự tuân thủ các quy định pháp luật. Từ 'incidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incidentia', mang ý nghĩa 'sự rơi vào', 'sự xảy ra' hoặc 'tác động'. Khi kết hợp lại, 'statutory incidence' mô tả sự tác động hoặc gánh nặng (thường là về thuế) được quy định rõ ràng trong luật pháp.

Usage Note

Statutory incidence đề cập đến trách nhiệm pháp lý đối với việc nộp thuế, không nhất thiết phản ánh ai thực sự gánh chịu gánh nặng kinh tế của thuế. Điều này khác với 'economic incidence', đề cập đến sự thay đổi trong phân phối thu nhập thực tế do thuế.

Prepositions

of for

of: 'statutory incidence of a tax' (sự ấn định pháp lý của một loại thuế). for: 'responsible for the statutory incidence' (chịu trách nhiệm cho việc ấn định pháp lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statutory incidence
  • initial initial statutory incidence
    (sự tác động theo luật định ban đầu)
  • direct direct statutory incidence
    (sự tác động trực tiếp theo luật định)
  • nominal nominal statutory incidence
    (sự tác động danh nghĩa theo luật định)
Verb + statutory incidence
  • determine determine statutory incidence
    (xác định sự tác động theo luật định)
  • bear bear statutory incidence
    (chịu sự tác động theo luật định (chịu thuế))
  • shift shift statutory incidence
    (chuyển dịch sự tác động theo luật định (chuyển dịch gánh nặng thuế))
Noun + of statutory incidence
  • analysis analysis of statutory incidence
    (phân tích sự tác động theo luật định)
  • study study of statutory incidence
    (nghiên cứu về sự tác động theo luật định)

Idioms

  • the statutory incidence of a tax

    gánh nặng thuế theo luật định của một loại thuế

    "Understanding the statutory incidence of a tax is crucial for policy makers."

    (Hiểu rõ gánh nặng thuế theo luật định của một loại thuế là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.)

  • who bears the statutory incidence

    ai là người chịu gánh nặng theo luật định

    "The law clearly defines who bears the statutory incidence of the new environmental fee."

    (Luật pháp quy định rõ ràng ai là người chịu gánh nặng theo luật định của phí môi trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statutory incidence

Danh từ
Lật mặt

Sự ấn định pháp lý của một loại thuế; ai là người chịu trách nhiệm pháp lý trả thuế cho chính phủ.

"The statutory incidence of the payroll tax is on the employer, even though employees may bear some of the economic burden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the government imposed a new tax, the statutory incidence of the tax fell heavily on consumers.
Bởi vì chính phủ áp đặt một loại thuế mới, gánh nặng pháp lý của thuế đổ dồn lên người tiêu dùng.
Phủ định
Although economists predicted it, the statutory incidence didn't change even after the policy implementation.
Mặc dù các nhà kinh tế đã dự đoán điều đó, gánh nặng pháp lý không thay đổi ngay cả sau khi thực hiện chính sách.
Nghi vấn
If the government removes the subsidy, will the statutory incidence shift from producers to consumers?
Nếu chính phủ loại bỏ trợ cấp, liệu gánh nặng pháp lý có chuyển từ nhà sản xuất sang người tiêu dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statutory incidence".

Sự Khác Biệt Giữa Gánh Nặng Thuế Pháp Định và Gánh Nặng Thuế Kinh Tế

'Statutory incidence' (gánh nặng thuế pháp định) đề cập đến người hoặc tổ chức mà luật pháp quy định phải nộp thuế cho chính phủ. Tuy nhiên, trên thực tế, người chịu 'gánh nặng thuế kinh tế' (economic incidence) có thể khác. Ví dụ, một công ty có thể là người chịu thuế pháp định, nhưng họ có thể chuyển một phần gánh nặng đó cho người tiêu dùng thông qua việc tăng giá, hoặc cho người lao động bằng cách giảm lương. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là nền tảng trong phân tích chính sách thuế và kinh tế.

Tầm Quan Trọng Trong Chính Sách Công

Việc xác định 'statutory incidence' rất quan trọng đối với các chính phủ khi thiết kế chính sách thuế. Nó giúp các nhà lập pháp biết được ai sẽ là đối tượng ban đầu phải thực hiện nghĩa vụ thuế. Mặc dù gánh nặng kinh tế cuối cùng có thể dịch chuyển, nhưng điểm khởi đầu về mặt pháp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo thu ngân sách và duy trì trật tự pháp luật trong hệ thống tài chính.