incidental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
happening or existing in connection with something else that is more important; not essential
Vietnamese Meaning
xảy ra hoặc tồn tại liên quan đến một cái gì đó quan trọng hơn; không thiết yếu, phụ thuộc, thứ yếu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise in temperature was incidental to the experiment."
"Sự tăng nhiệt độ chỉ là thứ yếu so với thí nghiệm."
-
"The incidental expenses of the trip were quite high."
"Các chi phí phát sinh thêm của chuyến đi khá cao."
-
"His comments were incidental to the main topic of discussion."
"Những bình luận của anh ấy không liên quan đến chủ đề thảo luận chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incident | sự cố, vụ việc, biến cố |
| Adjective | incident | tình cờ, ngẫu nhiên (ít dùng) |
| Adverb | incidentally | tình cờ, ngẫu nhiên; nhân tiện |
| Noun | incidence | tỷ lệ mắc phải, tần suất xảy ra (thường dùng trong y tế, thống kê) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incidental' thường dùng để mô tả những điều xảy ra một cách tình cờ hoặc không phải là mục đích chính. Nó nhấn mạnh tính chất thứ yếu và không quan trọng bằng so với cái chính. Khác với 'accidental' (tai nạn, vô tình) vốn mang ý nghĩa không lường trước được và thường tiêu cực, 'incidental' chỉ đơn thuần là thứ yếu và có thể không mang ý nghĩa tiêu cực.
Prepositions
'incidental to something' có nghĩa là 'xảy ra một cách tự nhiên cùng với điều gì đó và là một phần của nó'. Ví dụ: 'The music was incidental to the plot of the play.' (Âm nhạc là một phần tự nhiên của cốt truyện vở kịch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor incidental expenses (các chi phí phụ nhỏ)
-
purely purely incidental (hoàn toàn ngẫu nhiên/chỉ là phụ)
-
expenses incidental expenses (chi phí phát sinh, chi phí phụ)
-
costs incidental costs (chi phí phát sinh)
-
details incidental details (chi tiết phụ, không quan trọng)
-
remarks incidental remarks (nhận xét tình cờ, nhận xét phụ)
-
learning incidental learning (học tập ngẫu nhiên/không chủ đích)
-
benefits incidental benefits (lợi ích phát sinh, lợi ích phụ)
-
be be incidental to something (là phụ thuộc vào/là hệ quả của điều gì đó; không phải là phần chính)
Idioms
-
incidental to something
là phụ thuộc vào hoặc là hệ quả của một điều gì đó chính yếu; không phải là mục đích hay phần chính
"The extra cost was incidental to the main project."
(Chi phí phát sinh thêm là phụ so với dự án chính.)
-
incidental expenses/costs
các chi phí nhỏ, phát sinh thêm ngoài chi phí chính, thường không lớn và không dự kiến trước một cách chi tiết
"Don't forget to account for incidental expenses like tips and snacks."
(Đừng quên tính đến các chi phí phụ như tiền boa và đồ ăn vặt.)
-
incidental benefits/gains
những lợi ích hoặc thu được phát sinh một cách ngẫu nhiên, không phải là mục tiêu chính của hành động
"The research had many incidental benefits for other fields of study."
(Nghiên cứu này mang lại nhiều lợi ích phụ cho các lĩnh vực nghiên cứu khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incidental
adjectivexảy ra hoặc tồn tại liên quan đến một cái gì đó quan trọng hơn; không thiết yếu, phụ thuộc, thứ yếu
"The rise in temperature was incidental to the experiment."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the cost was incidental, I would have bought the bigger package. |
Nếu tôi biết chi phí là không đáng kể, tôi đã mua gói lớn hơn. |
| Phủ định | If the damage had not been incidental, the company would not have covered the repairs. |
Nếu thiệt hại không phải là ngẫu nhiên, công ty đã không chi trả việc sửa chữa. |
| Nghi vấn | Would he have accepted the offer if he had known that the benefits were only incidentally provided? |
Anh ấy có chấp nhận lời đề nghị nếu anh ấy biết rằng các lợi ích chỉ được cung cấp một cách ngẫu nhiên không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the damage to her car was incidental and didn't require extensive repairs. |
Cô ấy nói rằng thiệt hại cho xe của cô ấy là không đáng kể và không cần sửa chữa lớn. |
| Phủ định | He told me that the error was not incidentally caused by the new software update. |
Anh ấy nói với tôi rằng lỗi đó không phải do bản cập nhật phần mềm mới gây ra một cách ngẫu nhiên. |
| Nghi vấn | She asked if the meeting was incidental to the main conference. |
Cô ấy hỏi liệu cuộc họp có liên quan đến hội nghị chính hay không. |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The damage to the car was more incidental than substantial. |
Thiệt hại cho chiếc xe mang tính chất ngẫu nhiên hơn là đáng kể. |
| Phủ định | The fee was not as incidental as they claimed; it significantly increased the overall cost. |
Khoản phí không ngẫu nhiên như họ tuyên bố; nó làm tăng đáng kể tổng chi phí. |
| Nghi vấn | Is this cost the least incidental of all the expenses? |
Chi phí này có phải là ít ngẫu nhiên nhất trong tất cả các chi phí không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's incidental expenses were surprisingly high this quarter. |
Các chi phí phát sinh của giám đốc công ty cao một cách đáng ngạc nhiên trong quý này. |
| Phủ định | My neighbor's incidental comments weren't meant to be offensive. |
Những bình luận tình cờ của người hàng xóm của tôi không có ý xúc phạm. |
| Nghi vấn | Was John and Mary's incidental meeting the start of their relationship? |
Phải chăng cuộc gặp gỡ tình cờ của John và Mary là khởi đầu cho mối quan hệ của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incidental".
