tax policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government's attitude, objectives, and actions with regard to taxation.
Vietnamese Meaning
Chính sách thuế là thái độ, mục tiêu và hành động của chính phủ liên quan đến việc đánh thuế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new tax policy is designed to stimulate economic growth."
"Chính sách thuế mới được thiết kế để kích thích tăng trưởng kinh tế."
-
"The government's tax policy has been criticized by many."
"Chính sách thuế của chính phủ đã bị nhiều người chỉ trích."
-
"Economists are debating the effects of the proposed tax policy changes."
"Các nhà kinh tế đang tranh luận về ảnh hưởng của những thay đổi chính sách thuế được đề xuất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chính sách thuế bao gồm các quyết định của chính phủ về các loại thuế, mức thuế suất, và các quy định liên quan đến thu thuế. Nó ảnh hưởng đến nền kinh tế, phân phối thu nhập và phúc lợi xã hội. Cần phân biệt với 'tax law' (luật thuế) là luật pháp cụ thể quy định về thuế, còn 'tax policy' là đường lối chung.
Prepositions
'on' và 'regarding' chỉ sự liên quan trực tiếp đến vấn đề thuế (ví dụ: debates on tax policy). 'towards' chỉ hướng tiếp cận của chính phủ đối với chính sách thuế (ví dụ: a shift towards a more progressive tax policy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
progressive tax policy (chính sách thuế lũy tiến)
-
regressive tax policy (chính sách thuế lũy thoái)
-
fair tax policy (chính sách thuế công bằng)
-
effective tax policy (chính sách thuế hiệu quả)
-
implement tax policy (thực hiện chính sách thuế)
-
change tax policy (thay đổi chính sách thuế)
-
reform tax policy (cải cách chính sách thuế)
-
evaluate tax policy (đánh giá chính sách thuế)
-
impact of tax policy (tác động của chính sách thuế)
-
effect of tax policy (ảnh hưởng của chính sách thuế)
-
analysis of tax policy (phân tích chính sách thuế)
Idioms
-
Use tax policy as a tool
Sử dụng chính sách thuế như một công cụ (để đạt được mục tiêu kinh tế hoặc xã hội)
"The government uses tax policy as a tool to encourage investment in renewable energy."
(Chính phủ sử dụng chính sách thuế như một công cụ để khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
-
Driven by tax policy
Được thúc đẩy bởi chính sách thuế
"The increase in housing construction was largely driven by favorable tax policy."
(Sự gia tăng trong xây dựng nhà ở phần lớn được thúc đẩy bởi chính sách thuế ưu đãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tax policy
Danh từChính sách thuế là thái độ, mục tiêu và hành động của chính phủ liên quan đến việc đánh thuế.
"The new tax policy is designed to stimulate economic growth."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government's new tax policy encourages investment in renewable energy. |
Chính sách thuế mới của chính phủ khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | The current tax policy does not address the needs of small businesses. |
Chính sách thuế hiện hành không giải quyết được nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | Does the proposed tax policy benefit all income levels equally? |
Liệu chính sách thuế được đề xuất có mang lại lợi ích cho tất cả các mức thu nhập một cách bình đẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax policy".
