(Top Banner Ad)
tax policy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

tax policy

UK: /ˈtæks ˌpɒləsi/ • US: /ˈtæks ˌpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách thuế chủ trương thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government's attitude, objectives, and actions with regard to taxation.

Vietnamese Meaning

Chính sách thuế là thái độ, mục tiêu và hành động của chính phủ liên quan đến việc đánh thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new tax policy is designed to stimulate economic growth."

    "Chính sách thuế mới được thiết kế để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "The government's tax policy has been criticized by many."

    "Chính sách thuế của chính phủ đã bị nhiều người chỉ trích."

  • "Economists are debating the effects of the proposed tax policy changes."

    "Các nhà kinh tế đang tranh luận về ảnh hưởng của những thay đổi chính sách thuế được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Adjective taxable chịu thuế
Noun policy chính sách
Adjective political thuộc về chính trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxa
Old French
taxer
English
tax
English
policy

Nguồn gốc của 'Tax'

Từ 'tax' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'taxa', có nghĩa là 'đánh giá'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đánh giá tài sản để xác định số tiền phải trả. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, trở thành một phần quan trọng của hệ thống tài chính hiện đại.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'policie' và tiếng Latinh 'politia', có nghĩa là 'chính quyền' hoặc 'trạng thái của chính phủ'. Nó đề cập đến một tập hợp các nguyên tắc hoặc kế hoạch được một chính phủ hoặc tổ chức sử dụng để hướng dẫn việc ra quyết định và đạt được kết quả hợp lý.

Usage Note

Chính sách thuế bao gồm các quyết định của chính phủ về các loại thuế, mức thuế suất, và các quy định liên quan đến thu thuế. Nó ảnh hưởng đến nền kinh tế, phân phối thu nhập và phúc lợi xã hội. Cần phân biệt với 'tax law' (luật thuế) là luật pháp cụ thể quy định về thuế, còn 'tax policy' là đường lối chung.

Prepositions

on regarding towards

'on' và 'regarding' chỉ sự liên quan trực tiếp đến vấn đề thuế (ví dụ: debates on tax policy). 'towards' chỉ hướng tiếp cận của chính phủ đối với chính sách thuế (ví dụ: a shift towards a more progressive tax policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tax policy
  • progressive tax policy
    (chính sách thuế lũy tiến)
  • regressive tax policy
    (chính sách thuế lũy thoái)
  • fair tax policy
    (chính sách thuế công bằng)
  • effective tax policy
    (chính sách thuế hiệu quả)
Động từ + tax policy
  • implement tax policy
    (thực hiện chính sách thuế)
  • change tax policy
    (thay đổi chính sách thuế)
  • reform tax policy
    (cải cách chính sách thuế)
  • evaluate tax policy
    (đánh giá chính sách thuế)
Danh từ + of + tax policy
  • impact of tax policy
    (tác động của chính sách thuế)
  • effect of tax policy
    (ảnh hưởng của chính sách thuế)
  • analysis of tax policy
    (phân tích chính sách thuế)

Idioms

  • Use tax policy as a tool

    Sử dụng chính sách thuế như một công cụ (để đạt được mục tiêu kinh tế hoặc xã hội)

    "The government uses tax policy as a tool to encourage investment in renewable energy."

    (Chính phủ sử dụng chính sách thuế như một công cụ để khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

  • Driven by tax policy

    Được thúc đẩy bởi chính sách thuế

    "The increase in housing construction was largely driven by favorable tax policy."

    (Sự gia tăng trong xây dựng nhà ở phần lớn được thúc đẩy bởi chính sách thuế ưu đãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax policy

Danh từ
Lật mặt

Chính sách thuế là thái độ, mục tiêu và hành động của chính phủ liên quan đến việc đánh thuế.

"The new tax policy is designed to stimulate economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's new tax policy encourages investment in renewable energy.
Chính sách thuế mới của chính phủ khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
The current tax policy does not address the needs of small businesses.
Chính sách thuế hiện hành không giải quyết được nhu cầu của các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Does the proposed tax policy benefit all income levels equally?
Liệu chính sách thuế được đề xuất có mang lại lợi ích cho tất cả các mức thu nhập một cách bình đẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax policy".

Ngày hạn nộp thuế ở Mỹ

Ở Mỹ, ngày 15 tháng 4 thường là ngày hạn chót để nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân. Đây là một sự kiện quan trọng trong năm, và nhiều người Mỹ chuẩn bị và nộp thuế của họ trong những tuần hoặc tháng trước đó.

Tranh luận về thuế

Chính sách thuế thường là chủ đề gây tranh cãi trong chính trị. Các cuộc tranh luận thường xoay quanh việc ai nên trả bao nhiêu thuế và chính phủ nên sử dụng tiền thuế như thế nào.