(Top Banner Ad)
stay behind
B1
phrasal verb B1 General

stay behind

UK: /steɪ bɪˈhaɪnd/ • US: /steɪ bɪˈhaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ở lại nán lại ở lại phía sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to remain in a place after other people have left it

Vietnamese Meaning

ở lại một nơi sau khi những người khác đã rời đi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to stay behind after the meeting to talk to the manager."

    "Tôi quyết định ở lại sau cuộc họp để nói chuyện với người quản lý."

  • "The teacher asked a few students to stay behind after class for extra help."

    "Giáo viên yêu cầu một vài học sinh ở lại sau giờ học để được giúp đỡ thêm."

  • "Everyone else left the office, but John had to stay behind to finish the report."

    "Mọi người khác đã rời văn phòng, nhưng John phải ở lại để hoàn thành báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại; duy trì trạng thái
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú; khoảng thời gian ở lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay

Nguồn gốc từ 'stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Indo-European (*steh₂-) mang ý nghĩa 'đứng'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin (stāre) và tiếng Pháp cổ (ester) với nghĩa 'đứng yên, dừng lại, ở lại'. Đến thời kỳ tiếng Anh trung đại, 'staien' được dùng để chỉ việc dừng lại hoặc lưu trú. Ngày nay, 'stay' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này.

Sự kết hợp 'stay behind'

Cụm động từ 'stay behind' là sự kết hợp của động từ 'stay' (ở lại) và trạng từ 'behind' (phía sau). 'Behind' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'behindan' (sau, ở phía sau). Khi kết hợp, 'stay behind' mang hai nghĩa chính: một là ở lại một địa điểm sau khi những người khác đã đi, và hai là bị tụt lại phía sau về tiến độ hoặc phát triển so với người khác hoặc tiêu chuẩn chung.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh hành động cố ý ở lại, thường là để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc vì một lý do cụ thể nào đó. Nó khác với việc đơn giản là 'remain' hoặc 'stay' ở chỗ nó ngụ ý có một sự ra đi của những người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • always always stay behind
    (luôn luôn ở lại phía sau/luôn luôn tụt lại)
  • deliberately deliberately stay behind
    (cố tình ở lại phía sau)
  • voluntarily voluntarily stay behind
    (tình nguyện ở lại phía sau)
Prepositional Phrases
  • after class stay behind after class
    (ở lại sau giờ học)
  • at work stay behind at work
    (ở lại làm việc muộn)
  • to help stay behind to help
    (ở lại để giúp đỡ)
  • in the classroom stay behind in the classroom
    (ở lại trong lớp học)
  • with a task stay behind with a task
    (bị tụt lại phía sau với một nhiệm vụ)

Idioms

  • stay behind (in a place)

    ở lại một nơi sau khi người khác đã rời đi

    "The teacher asked a few students to stay behind after class to discuss their project."

    (Cô giáo yêu cầu vài học sinh ở lại sau giờ học để thảo luận về dự án của họ.)

  • stay behind (in progress/development)

    bị tụt lại phía sau về tiến độ, phát triển hoặc khả năng

    "We must innovate constantly; otherwise, our company will stay behind in the market."

    (Chúng ta phải không ngừng đổi mới; nếu không, công ty của chúng ta sẽ bị tụt hậu trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay behind

phrasal verb
Lật mặt

ở lại một nơi sau khi những người khác đã rời đi

"I decided to stay behind after the meeting to talk to the manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the train arrives, the suspect will have been staying behind in the station for hours, waiting for his accomplice.
Vào thời điểm tàu đến, nghi phạm sẽ đã ở lại ga hàng giờ, chờ đợi đồng phạm của mình.
Phủ định
By the end of the day, she won't have been staying behind after school for extra lessons; she finally passed her exams!
Đến cuối ngày, cô ấy sẽ không phải ở lại trường sau giờ học để học thêm nữa; cuối cùng cô ấy đã vượt qua kỳ thi!
Nghi vấn
Will you have been staying behind at the office every night this week to finish the project?
Bạn sẽ phải ở lại văn phòng mỗi đêm trong tuần này để hoàn thành dự án sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had stayed behind after class to ask the teacher a question.
Cô ấy đã ở lại sau giờ học để hỏi giáo viên một câu hỏi.
Phủ định
They had not stayed behind at the office, because they finished their work early.
Họ đã không ở lại văn phòng, vì họ đã hoàn thành công việc sớm.
Nghi vấn
Had he stayed behind to help clean up after the party?
Anh ấy đã ở lại để giúp dọn dẹp sau bữa tiệc phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have stayed behind after class to ask the teacher a question.
Tôi đã ở lại sau giờ học để hỏi giáo viên một câu hỏi.
Phủ định
She hasn't stayed behind at school today because she has a doctor's appointment.
Hôm nay cô ấy không ở lại trường vì cô ấy có hẹn với bác sĩ.
Nghi vấn
Have you ever stayed behind at work to finish a project?
Bạn đã bao giờ ở lại làm việc để hoàn thành một dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay behind".

Giữ lại sau giờ học (School Detention/Extra Help)

Tại nhiều trường học ở các nước phương Tây, việc học sinh 'stay behind' (ở lại sau giờ học) là một thực hành phổ biến. Điều này có thể do giáo viên yêu cầu để cung cấp thêm sự giúp đỡ, hướng dẫn phụ đạo cho những học sinh cần, hoặc như một hình thức kỷ luật (detention) vì các hành vi vi phạm nội quy trường học.

Trong môi trường công sở (Professional Dedication/Falling Behind)

Trong văn hóa làm việc, việc một nhân viên 'stay behind' (ở lại muộn hơn) sau giờ hành chính thường được xem là dấu hiệu của sự tận tâm, trách nhiệm và cam kết hoàn thành công việc. Ngược lại, nếu một cá nhân hay tổ chức 'stays behind' (bị tụt hậu) so với các xu hướng công nghệ, thị trường, điều đó có thể dẫn đến mất lợi thế cạnh tranh và thất bại.