stay behind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to remain in a place after other people have left it
Vietnamese Meaning
ở lại một nơi sau khi những người khác đã rời đi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I decided to stay behind after the meeting to talk to the manager."
"Tôi quyết định ở lại sau cuộc họp để nói chuyện với người quản lý."
-
"The teacher asked a few students to stay behind after class for extra help."
"Giáo viên yêu cầu một vài học sinh ở lại sau giờ học để được giúp đỡ thêm."
-
"Everyone else left the office, but John had to stay behind to finish the report."
"Mọi người khác đã rời văn phòng, nhưng John phải ở lại để hoàn thành báo cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh hành động cố ý ở lại, thường là để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc vì một lý do cụ thể nào đó. Nó khác với việc đơn giản là 'remain' hoặc 'stay' ở chỗ nó ngụ ý có một sự ra đi của những người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stay behind (luôn luôn ở lại phía sau/luôn luôn tụt lại)
-
deliberately deliberately stay behind (cố tình ở lại phía sau)
-
voluntarily voluntarily stay behind (tình nguyện ở lại phía sau)
-
after class stay behind after class (ở lại sau giờ học)
-
at work stay behind at work (ở lại làm việc muộn)
-
to help stay behind to help (ở lại để giúp đỡ)
-
in the classroom stay behind in the classroom (ở lại trong lớp học)
-
with a task stay behind with a task (bị tụt lại phía sau với một nhiệm vụ)
Idioms
-
stay behind (in a place)
ở lại một nơi sau khi người khác đã rời đi
"The teacher asked a few students to stay behind after class to discuss their project."
(Cô giáo yêu cầu vài học sinh ở lại sau giờ học để thảo luận về dự án của họ.)
-
stay behind (in progress/development)
bị tụt lại phía sau về tiến độ, phát triển hoặc khả năng
"We must innovate constantly; otherwise, our company will stay behind in the market."
(Chúng ta phải không ngừng đổi mới; nếu không, công ty của chúng ta sẽ bị tụt hậu trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay behind
phrasal verbở lại một nơi sau khi những người khác đã rời đi
"I decided to stay behind after the meeting to talk to the manager."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the train arrives, the suspect will have been staying behind in the station for hours, waiting for his accomplice. |
Vào thời điểm tàu đến, nghi phạm sẽ đã ở lại ga hàng giờ, chờ đợi đồng phạm của mình. |
| Phủ định | By the end of the day, she won't have been staying behind after school for extra lessons; she finally passed her exams! |
Đến cuối ngày, cô ấy sẽ không phải ở lại trường sau giờ học để học thêm nữa; cuối cùng cô ấy đã vượt qua kỳ thi! |
| Nghi vấn | Will you have been staying behind at the office every night this week to finish the project? |
Bạn sẽ phải ở lại văn phòng mỗi đêm trong tuần này để hoàn thành dự án sao? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had stayed behind after class to ask the teacher a question. |
Cô ấy đã ở lại sau giờ học để hỏi giáo viên một câu hỏi. |
| Phủ định | They had not stayed behind at the office, because they finished their work early. |
Họ đã không ở lại văn phòng, vì họ đã hoàn thành công việc sớm. |
| Nghi vấn | Had he stayed behind to help clean up after the party? |
Anh ấy đã ở lại để giúp dọn dẹp sau bữa tiệc phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have stayed behind after class to ask the teacher a question. |
Tôi đã ở lại sau giờ học để hỏi giáo viên một câu hỏi. |
| Phủ định | She hasn't stayed behind at school today because she has a doctor's appointment. |
Hôm nay cô ấy không ở lại trường vì cô ấy có hẹn với bác sĩ. |
| Nghi vấn | Have you ever stayed behind at work to finish a project? |
Bạn đã bao giờ ở lại làm việc để hoàn thành một dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay behind".
