(Top Banner Ad)
stay put
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

stay put

UK: /ˌsteɪ ˈpʊt/ • US: /ˌsteɪ ˈpʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ở yên giữ nguyên vị trí đứng im không nhúc nhích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in the same place or condition.

Vietnamese Meaning

Ở nguyên vị trí; không di chuyển; giữ nguyên tình trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor told me to stay put for a few days."

    "Bác sĩ bảo tôi phải ở yên vài ngày."

  • "Just stay put, I'll be back in a minute."

    "Cứ ở yên đó, tôi sẽ quay lại ngay."

  • "The police told everyone to stay put and not leave the building."

    "Cảnh sát yêu cầu mọi người ở yên và không rời khỏi tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, tạm trú
Noun stay sự ở lại, thời gian tạm trú, sự trì hoãn
Noun stayer người kiên trì, người ở lại lâu
Verb put đặt, để, đẩy
Noun input dữ liệu đầu vào, sự đưa vào
Noun output dữ liệu đầu ra, sự xuất ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
staien
Old English
putian
Middle English
putten
English (19th century)
stay put

Nguồn gốc của 'stay put'

Cụm từ 'stay put' xuất hiện lần đầu tiên ở Mỹ vào khoảng thế kỷ 19. Từ 'stay' (ở lại) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stare' (đứng) qua tiếng Pháp cổ. Từ 'put' (đặt, để) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'putian' (đẩy, thúc). Khi kết hợp lại, 'stay put' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là 'ở yên một chỗ', 'không di chuyển', thường dùng trong các mệnh lệnh hoặc lời khuyên.

Usage Note

Cụm từ 'stay put' thường được sử dụng khi muốn ai đó hoặc cái gì đó không thay đổi vị trí hoặc trạng thái hiện tại. Nó mang sắc thái của sự yêu cầu, khuyến cáo hoặc ra lệnh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa nằm ở tính chất nhấn mạnh sự ổn định và không xê dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay put
  • told to told to stay put
    (bảo/dặn ở yên một chỗ)
  • ordered to ordered to stay put
    (ra lệnh ở yên một chỗ)
  • decided to decided to stay put
    (quyết định ở yên một chỗ)
  • managed to managed to stay put
    (xoay sở/cố gắng để ở yên một chỗ)
Adverb + stay put
  • just just stay put
    (cứ/chỉ ở yên đó)
  • better better stay put
    (tốt hơn hết là ở yên một chỗ)
  • firmly firmly stay put
    (ở yên vị trí chắc chắn, không xê dịch)

Idioms

  • stay put

    ở yên một chỗ; không di chuyển; giữ nguyên vị trí

    "I told the children to stay put while I went to get the ice cream."

    (Tôi bảo bọn trẻ cứ ở yên đó trong khi tôi đi lấy kem.)

  • stay put until I get back

    ở yên một chỗ cho đến khi tôi quay lại

    "Don't move! Stay put until I get back."

    (Đừng di chuyển! Ở yên đây cho đến khi tôi quay lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay put

Cụm động từ
Lật mặt

Ở nguyên vị trí; không di chuyển; giữ nguyên tình trạng.

"The doctor told me to stay put for a few days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cat decided to stay put surprised everyone, as it usually wanders off.
Việc con mèo quyết định ở yên một chỗ đã khiến mọi người ngạc nhiên, vì nó thường hay đi lang thang.
Phủ định
Whether he will stay put is not certain, given his adventurous nature.
Việc liệu anh ấy sẽ ở yên một chỗ hay không là không chắc chắn, với bản chất thích phiêu lưu của anh ấy.
Nghi vấn
Why the birds didn't stay put during the storm remains a mystery to the researchers.
Tại sao những con chim không ở yên trong cơn bão vẫn là một bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the teacher tells you to stay put, you stay put.
Khi giáo viên bảo bạn ở yên một chỗ, bạn phải ở yên một chỗ.
Phủ định
If the dog barks, it doesn't stay put.
Nếu con chó sủa, nó sẽ không ở yên một chỗ.
Nghi vấn
If you feel dizzy, do you stay put?
Nếu bạn cảm thấy chóng mặt, bạn có ở yên một chỗ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please stay put while I find your parents.
Xin hãy ở yên đây trong khi tôi tìm bố mẹ của con.
Phủ định
You shouldn't stay put in a dangerous situation; you should seek help.
Bạn không nên ở yên trong một tình huống nguy hiểm; bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Should I stay put, or should I go look for him?
Tôi nên ở yên hay nên đi tìm anh ấy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have stayed put at home all day because of the heavy rain.
Tôi đã ở yên trong nhà cả ngày vì trời mưa lớn.
Phủ định
She hasn't stayed put in one job for more than a year.
Cô ấy chưa từng ở yên một công việc nào quá một năm.
Nghi vấn
Have you stayed put in the same city your whole life?
Bạn đã ở yên một thành phố suốt cả cuộc đời mình chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been staying put at home all day because of the storm.
Cô ấy đã ở yên trong nhà cả ngày vì cơn bão.
Phủ định
They haven't been staying put; they've been moving around to find a better signal.
Họ đã không ở yên; họ đã di chuyển xung quanh để tìm tín hiệu tốt hơn.
Nghi vấn
Has he been staying put in the library all afternoon studying for the exam?
Có phải anh ấy đã ở yên trong thư viện cả buổi chiều để học cho kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay put".

An toàn trong tình huống khẩn cấp

Trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, động đất hoặc các mối đe dọa khác, việc nghe theo chỉ dẫn 'stay put' (hãy ở yên tại chỗ) thường rất quan trọng. Điều này giúp đội cứu hộ dễ dàng xác định vị trí và đảm bảo an toàn cho mọi người, tránh gây thêm hỗn loạn hoặc nguy hiểm khi di chuyển lung tung.

Huấn luyện thú cưng và trẻ nhỏ

Cụm từ 'stay put' được sử dụng rộng rãi trong việc huấn luyện chó mèo hoặc chỉ dẫn trẻ nhỏ. Đó là một mệnh lệnh cơ bản để dạy chúng duy trì vị trí của mình, không di chuyển khỏi nơi đã được chỉ định, giúp kiểm soát hành vi và đảm bảo an toàn cho chúng trong các không gian công cộng hoặc tình huống cụ thể.