(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hold one's position
B2

hold one's position

Động từ (Cụm động từ)

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững vị trí giữ vững lập trường bảo vệ vị trí duy trì vị thế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hold one's position'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giữ vững vị trí, duy trì một thứ hạng hoặc trạng thái cụ thể; bảo vệ một địa điểm hoặc quan điểm.

Definition (English Meaning)

To maintain a particular rank or status; to defend a location or stance.

Ví dụ Thực tế với 'Hold one's position'

  • "Despite the fierce competition, she managed to hold her position as the top salesperson."

    "Bất chấp sự cạnh tranh gay gắt, cô ấy đã xoay sở để giữ vững vị trí là nhân viên bán hàng hàng đầu."

  • "The army was ordered to hold its position at all costs."

    "Quân đội được lệnh phải giữ vững vị trí bằng mọi giá."

  • "He is determined to hold his position in the company."

    "Anh ấy quyết tâm giữ vững vị trí của mình trong công ty."

  • "She is holding her position on the issue of climate change."

    "Cô ấy đang giữ vững quan điểm của mình về vấn đề biến đổi khí hậu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hold one's position'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: hold
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Quân sự Kinh doanh Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Hold one's position'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang ý nghĩa duy trì một vị trí đã đạt được, có thể là trong một cuộc thi, một tổ chức, hoặc thậm chí là một cuộc tranh luận. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng chống lại áp lực để không bị mất vị trí đó. So với các từ đồng nghĩa như 'maintain' (duy trì) hoặc 'defend' (bảo vệ), 'hold one's position' thường ngụ ý một sự nỗ lực lớn hơn, một cuộc chiến đấu để bảo vệ những gì mình đang có.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on against

- 'hold one's position in': giữ vị trí trong một tổ chức, cuộc thi.
- 'hold one's position on': giữ vững quan điểm về một vấn đề nào đó.
- 'hold one's position against': giữ vững vị trí trước sự tấn công, cạnh tranh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hold one's position'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)