hold one's position
Động từ (Cụm động từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hold one's position'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giữ vững vị trí, duy trì một thứ hạng hoặc trạng thái cụ thể; bảo vệ một địa điểm hoặc quan điểm.
Definition (English Meaning)
To maintain a particular rank or status; to defend a location or stance.
Ví dụ Thực tế với 'Hold one's position'
-
"Despite the fierce competition, she managed to hold her position as the top salesperson."
"Bất chấp sự cạnh tranh gay gắt, cô ấy đã xoay sở để giữ vững vị trí là nhân viên bán hàng hàng đầu."
-
"The army was ordered to hold its position at all costs."
"Quân đội được lệnh phải giữ vững vị trí bằng mọi giá."
-
"He is determined to hold his position in the company."
"Anh ấy quyết tâm giữ vững vị trí của mình trong công ty."
-
"She is holding her position on the issue of climate change."
"Cô ấy đang giữ vững quan điểm của mình về vấn đề biến đổi khí hậu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hold one's position'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: hold
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hold one's position'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mang ý nghĩa duy trì một vị trí đã đạt được, có thể là trong một cuộc thi, một tổ chức, hoặc thậm chí là một cuộc tranh luận. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng chống lại áp lực để không bị mất vị trí đó. So với các từ đồng nghĩa như 'maintain' (duy trì) hoặc 'defend' (bảo vệ), 'hold one's position' thường ngụ ý một sự nỗ lực lớn hơn, một cuộc chiến đấu để bảo vệ những gì mình đang có.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'hold one's position in': giữ vị trí trong một tổ chức, cuộc thi.
- 'hold one's position on': giữ vững quan điểm về một vấn đề nào đó.
- 'hold one's position against': giữ vững vị trí trước sự tấn công, cạnh tranh.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hold one's position'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.