staying within boundaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, giữ nguyên, tạm dừng |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự tạm dừng |
| Noun (Gerund) | staying | Việc ở lại, việc giữ nguyên, việc tuân thủ |
| Noun | bound | Giới hạn, ranh giới |
| Verb | bound | Giới hạn, bao quanh, xác định |
| Adjective | bound | Bị ràng buộc, bị giới hạn |
| Noun | boundary | Đường biên, ranh giới, giới hạn |
| Adjective | bounded | Có giới hạn, bị giới hạn |
| Adjective | boundless | Vô hạn, không giới hạn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
emphasize emphasize staying within boundaries (nhấn mạnh việc giữ trong giới hạn)
-
encourage encourage staying within boundaries (khuyến khích giữ trong giới hạn)
-
insist on insist on staying within boundaries (kiên quyết giữ trong giới hạn)
-
commit to commit to staying within boundaries (cam kết giữ trong giới hạn)
-
important for important for staying within boundaries (quan trọng cho việc giữ trong giới hạn)
-
crucial for crucial for staying within boundaries (rất quan trọng cho việc giữ trong giới hạn)
-
responsible for responsible for staying within boundaries (chịu trách nhiệm giữ trong giới hạn)
-
the importance the importance of staying within boundaries (tầm quan trọng của việc giữ trong giới hạn)
-
the challenge the challenge of staying within boundaries (thách thức của việc giữ trong giới hạn)
-
the principle the principle of staying within boundaries (nguyên tắc giữ trong giới hạn)
Idioms
-
The importance of staying within boundaries
Sự quan trọng của việc giữ trong giới hạn
"The coach always stresses the importance of staying within boundaries during play to avoid penalties."
(Huấn luyện viên luôn nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ trong giới hạn khi chơi để tránh bị phạt.)
-
Learn the art of staying within boundaries
Học nghệ thuật giữ trong giới hạn
"In negotiations, it's essential to learn the art of staying within boundaries while still achieving your goals."
(Trong đàm phán, điều cần thiết là học được nghệ thuật giữ trong giới hạn mà vẫn đạt được mục tiêu của mình.)
-
A commitment to staying within boundaries
Sự cam kết giữ trong giới hạn
"Our company has a strong commitment to staying within boundaries of ethical conduct."
(Công ty chúng tôi có cam kết mạnh mẽ trong việc giữ mình trong các giới hạn về hành vi đạo đức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staying within boundaries
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staying within boundaries".
