(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ steatite
C1

steatite

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đá xà phòng steatit
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Steatite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dạng talc khối đặc, một loại đá biến chất còn được gọi là đá xà phòng.

Definition (English Meaning)

A compact massive form of talc, a metamorphic rock also known as soapstone.

Ví dụ Thực tế với 'Steatite'

  • "The ancient Egyptians used steatite to carve scarabs."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng đá xà phòng để khắc bọ hung."

  • "Steatite is often used for countertops because of its heat resistance."

    "Đá xà phòng thường được sử dụng cho mặt bàn bếp vì khả năng chịu nhiệt của nó."

  • "Many Inuit sculptures are made from steatite."

    "Nhiều tác phẩm điêu khắc của người Inuit được làm từ đá xà phòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Steatite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: steatite
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

soapstone(đá xà phòng)
talc stone(đá talc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

metamorphic rock(đá biến chất)
talc(talc)
carving(khắc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học Khảo cổ học Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Steatite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Steatite, còn được gọi là soapstone (đá xà phòng), là một loại đá biến chất mềm, giàu talc. Nó có cảm giác nhờn khi chạm vào, tương tự như xà phòng, do hàm lượng talc cao. Steatite được sử dụng rộng rãi trong điêu khắc, khắc, làm dụng cụ nấu ăn và vật liệu cách nhiệt do tính chất mềm, dễ chế tác và khả năng chịu nhiệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: 'made of steatite' - ám chỉ vật liệu chế tạo. in: 'found in steatite deposits' - ám chỉ sự hiện diện trong các mỏ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Steatite'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)