steatite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A compact massive form of talc, a metamorphic rock also known as soapstone.
Vietnamese Meaning
Một dạng talc khối đặc, một loại đá biến chất còn được gọi là đá xà phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Egyptians used steatite to carve scarabs."
"Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng đá xà phòng để khắc bọ hung."
-
"Steatite is often used for countertops because of its heat resistance."
"Đá xà phòng thường được sử dụng cho mặt bàn bếp vì khả năng chịu nhiệt của nó."
-
"Many Inuit sculptures are made from steatite."
"Nhiều tác phẩm điêu khắc của người Inuit được làm từ đá xà phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steatitic | Liên quan đến hoặc giống đá steatite; chứa steatite. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Steatite, còn được gọi là soapstone (đá xà phòng), là một loại đá biến chất mềm, giàu talc. Nó có cảm giác nhờn khi chạm vào, tương tự như xà phòng, do hàm lượng talc cao. Steatite được sử dụng rộng rãi trong điêu khắc, khắc, làm dụng cụ nấu ăn và vật liệu cách nhiệt do tính chất mềm, dễ chế tác và khả năng chịu nhiệt.
Prepositions
of: 'made of steatite' - ám chỉ vật liệu chế tạo. in: 'found in steatite deposits' - ám chỉ sự hiện diện trong các mỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft steatite (đá steatite mềm)
-
carved carved steatite (đá steatite đã được chạm khắc)
-
ancient ancient steatite artifacts (hiện vật đá steatite cổ đại)
-
grey grey steatite (đá steatite màu xám)
-
steatite steatite carving (sản phẩm chạm khắc từ đá steatite)
-
steatite steatite vessel (bình bằng đá steatite)
-
steatite steatite powder (bột đá steatite)
-
carve carve steatite (chạm khắc đá steatite)
-
use use steatite for sculptures (sử dụng đá steatite để điêu khắc)
-
mine mine steatite (khai thác đá steatite)
Idioms
-
carved from steatite
được chạm khắc từ đá steatite
"The ancient figurine was carved from steatite."
(Bức tượng cổ đại được chạm khắc từ đá steatite.)
-
steatite artifacts
các hiện vật bằng đá steatite
"Archaeologists discovered several steatite artifacts at the excavation site."
(Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều hiện vật bằng đá steatite tại địa điểm khai quật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steatite
danh từMột dạng talc khối đặc, một loại đá biến chất còn được gọi là đá xà phòng.
"The ancient Egyptians used steatite to carve scarabs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steatite".
