(Top Banner Ad)
steatite
C1
danh từ C1 Địa chất học, Khảo cổ học, Nghệ thuật

steatite

UK: /ˈstiːəˌtaɪt/ • US: /ˈstiːəˌtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đá xà phòng steatit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compact massive form of talc, a metamorphic rock also known as soapstone.

Vietnamese Meaning

Một dạng talc khối đặc, một loại đá biến chất còn được gọi là đá xà phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Egyptians used steatite to carve scarabs."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng đá xà phòng để khắc bọ hung."

  • "Steatite is often used for countertops because of its heat resistance."

    "Đá xà phòng thường được sử dụng cho mặt bàn bếp vì khả năng chịu nhiệt của nó."

  • "Many Inuit sculptures are made from steatite."

    "Nhiều tác phẩm điêu khắc của người Inuit được làm từ đá xà phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steatitic Liên quan đến hoặc giống đá steatite; chứa steatite.

Synonyms

soapstone (đá xà phòng)talc stone (đá talc)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khảo cổ học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στέαρ (stéar)
Ancient Greek
στέατῖτις λίθος (steatītis líthos)
New Latin
steatites
English
steatite

Đá Mỡ Màng

Từ 'steatite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'stear', nghĩa là 'mỡ' hoặc 'chất béo'. Điều này là do khoáng chất này có cảm giác sờ vào mịn màng, trơn trượt như xà phòng hoặc mỡ, cũng như vẻ ngoài đôi khi bóng mờ của nó. Người Hy Lạp cổ đại gọi nó là 'steatitis lithos', tức là 'đá béo'.

Usage Note

Steatite, còn được gọi là soapstone (đá xà phòng), là một loại đá biến chất mềm, giàu talc. Nó có cảm giác nhờn khi chạm vào, tương tự như xà phòng, do hàm lượng talc cao. Steatite được sử dụng rộng rãi trong điêu khắc, khắc, làm dụng cụ nấu ăn và vật liệu cách nhiệt do tính chất mềm, dễ chế tác và khả năng chịu nhiệt.

Prepositions

of in

of: 'made of steatite' - ám chỉ vật liệu chế tạo. in: 'found in steatite deposits' - ám chỉ sự hiện diện trong các mỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steatite
  • soft soft steatite
    (đá steatite mềm)
  • carved carved steatite
    (đá steatite đã được chạm khắc)
  • ancient ancient steatite artifacts
    (hiện vật đá steatite cổ đại)
  • grey grey steatite
    (đá steatite màu xám)
Noun + steatite (compounds)
  • steatite steatite carving
    (sản phẩm chạm khắc từ đá steatite)
  • steatite steatite vessel
    (bình bằng đá steatite)
  • steatite steatite powder
    (bột đá steatite)
Verb + steatite
  • carve carve steatite
    (chạm khắc đá steatite)
  • use use steatite for sculptures
    (sử dụng đá steatite để điêu khắc)
  • mine mine steatite
    (khai thác đá steatite)

Idioms

  • carved from steatite

    được chạm khắc từ đá steatite

    "The ancient figurine was carved from steatite."

    (Bức tượng cổ đại được chạm khắc từ đá steatite.)

  • steatite artifacts

    các hiện vật bằng đá steatite

    "Archaeologists discovered several steatite artifacts at the excavation site."

    (Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều hiện vật bằng đá steatite tại địa điểm khai quật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steatite

danh từ
Lật mặt

Một dạng talc khối đặc, một loại đá biến chất còn được gọi là đá xà phòng.

"The ancient Egyptians used steatite to carve scarabs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steatite".

Vật liệu điêu khắc cổ đại

Đá steatite, hay còn gọi là xà phòng đá (soapstone), đã được nhiều nền văn minh cổ đại trên khắp thế giới sử dụng rộng rãi để chạm khắc tượng, đồ dùng và vật phẩm nghi lễ. Độ mềm dẻo của nó giúp các nghệ nhân dễ dàng tạo hình, từ các bức tượng của Ai Cập cổ đại đến các tác phẩm của người Inuit và thổ dân châu Mỹ.

Đá Xà Phòng Mịn Màng

Tên gọi phổ biến 'soapstone' (đá xà phòng) xuất phát từ cảm giác mịn màng, hơi trơn khi chạm vào đá steatite, tương tự như chạm vào một thanh xà phòng. Đặc tính này không chỉ làm cho nó dễ chạm khắc mà còn khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các vật dụng cần độ bền nhiệt cao, như dụng cụ nấu ăn hoặc lò sưởi.