(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ metamorphic rock
B2

metamorphic rock

noun

Nghĩa tiếng Việt

đá biến chất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Metamorphic rock'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đá biến chất là loại đá đã bị thay đổi do nhiệt độ và áp suất cực cao.

Definition (English Meaning)

Rock that has been changed by extreme heat and pressure.

Ví dụ Thực tế với 'Metamorphic rock'

  • "Marble is a type of metamorphic rock formed from limestone."

    "Đá cẩm thạch là một loại đá biến chất được hình thành từ đá vôi."

  • "The metamorphic rock was heavily folded due to tectonic forces."

    "Đá biến chất bị uốn nếp mạnh do lực kiến tạo."

  • "Studying metamorphic rocks helps us understand Earth's history."

    "Nghiên cứu đá biến chất giúp chúng ta hiểu lịch sử Trái Đất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Metamorphic rock'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học

Ghi chú Cách dùng 'Metamorphic rock'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đá biến chất hình thành từ các loại đá khác (đá magma hoặc đá trầm tích) bị biến đổi do các điều kiện địa chất khắc nghiệt. Quá trình biến chất có thể thay đổi thành phần khoáng vật, cấu trúc và hình thái của đá.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Metamorphic rock'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)