(Top Banner Ad)
metamorphic rock
B2
noun B2 Địa chất học

metamorphic rock

UK: /ˌmetəˈmɔːfɪk ˈrɒk/ • US: /ˌmet̬.əˈmɔːr.fɪk ˈrɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đá biến chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rock that has been changed by extreme heat and pressure.

Vietnamese Meaning

Đá biến chất là loại đá đã bị thay đổi do nhiệt độ và áp suất cực cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marble is a type of metamorphic rock formed from limestone."

    "Đá cẩm thạch là một loại đá biến chất được hình thành từ đá vôi."

  • "The metamorphic rock was heavily folded due to tectonic forces."

    "Đá biến chất bị uốn nếp mạnh do lực kiến tạo."

  • "Studying metamorphic rocks helps us understand Earth's history."

    "Nghiên cứu đá biến chất giúp chúng ta hiểu lịch sử Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metamorphism sự biến chất (quá trình địa chất làm thay đổi đá)
Verb metamorphose biến chất, biến đổi hình dạng
Adjective metamorphic (thuộc) biến chất

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
meta-
Greek
morphē
Modern Latin
metamorphicus
English
metamorphic
Old French
roque
Medieval Latin
rocca
English
rock

Nguồn gốc của từ 'Metamorphic'

Từ 'metamorphic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Meta-' có nghĩa là 'thay đổi', và 'morphē' có nghĩa là 'hình dạng'. Ghép lại, nó mô tả quá trình 'thay đổi hình dạng'. Đá biến chất chính là loại đá đã trải qua quá trình thay đổi hình dạng và cấu trúc dưới tác động của nhiệt độ, áp suất cao hoặc các yếu tố hóa học trong lòng đất.

Nguồn gốc của từ 'Rock'

Từ 'rock' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'roque' và tiếng Latin Trung cổ 'rocca', đều mang nghĩa là 'đá' hay 'tảng đá'. Trong địa chất học, nó được dùng để chỉ vật liệu rắn tự nhiên cấu tạo nên vỏ Trái Đất.

Usage Note

Đá biến chất hình thành từ các loại đá khác (đá magma hoặc đá trầm tích) bị biến đổi do các điều kiện địa chất khắc nghiệt. Quá trình biến chất có thể thay đổi thành phần khoáng vật, cấu trúc và hình thái của đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metamorphic rock
  • igneous, sedimentary, and igneous, sedimentary, and metamorphic rock
    (đá mácma, đá trầm tích và đá biến chất)
  • common common metamorphic rock
    (đá biến chất phổ biến)
  • high-grade high-grade metamorphic rock
    (đá biến chất cấp cao)
  • regional regional metamorphic rock
    (đá biến chất khu vực)
Verb + metamorphic rock
  • form form metamorphic rock
    (hình thành đá biến chất)
  • study study metamorphic rock
    (nghiên cứu đá biến chất)
  • identify identify metamorphic rock
    (nhận dạng đá biến chất)
  • classify classify metamorphic rock
    (phân loại đá biến chất)
Noun + of metamorphic rock
  • the formation the formation of metamorphic rock
    (sự hình thành đá biến chất)
  • types types of metamorphic rock
    (các loại đá biến chất)
  • samples samples of metamorphic rock
    (các mẫu đá biến chất)

Idioms

  • the formation of metamorphic rock

    quá trình hình thành đá biến chất

    "Geologists study the formation of metamorphic rock to understand Earth's history."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu quá trình hình thành đá biến chất để hiểu lịch sử Trái Đất.)

  • classifying metamorphic rock

    phân loại đá biến chất

    "Classifying metamorphic rock often involves analyzing its mineral composition."

    (Việc phân loại đá biến chất thường bao gồm việc phân tích thành phần khoáng vật của nó.)

  • identifying metamorphic rock

    nhận dạng đá biến chất

    "Identifying metamorphic rock in the field requires knowledge of its distinctive features."

    (Việc nhận dạng đá biến chất tại hiện trường đòi hỏi kiến thức về các đặc điểm nổi bật của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metamorphic rock

noun
Lật mặt

Đá biến chất là loại đá đã bị thay đổi do nhiệt độ và áp suất cực cao.

"Marble is a type of metamorphic rock formed from limestone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use detailed analysis to classify metamorphic rock based on its formation conditions.
Các nhà khoa học sử dụng phân tích chi tiết để phân loại đá biến chất dựa trên các điều kiện hình thành của nó.
Phủ định
It is important not to confuse sedimentary rock with metamorphic rock, as their formation processes differ significantly.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn đá trầm tích với đá biến chất, vì quá trình hình thành của chúng khác nhau đáng kể.
Nghi vấn
Why is it necessary to study metamorphic rock in order to understand Earth's geological history?
Tại sao cần thiết phải nghiên cứu đá biến chất để hiểu lịch sử địa chất của Trái đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metamorphic rock".

Vật liệu xây dựng và Nghệ thuật

Nhiều loại đá biến chất được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và nghệ thuật. Ví dụ, đá hoa cương (marble), một loại đá biến chất, đã được sử dụng từ thời Hy Lạp cổ đại cho các công trình kiến trúc và điêu khắc nổi tiếng. Đá slate (đá phiến) cũng là một loại đá biến chất phổ biến dùng làm vật liệu lợp mái và lát sàn vì độ bền và khả năng chống thấm.

Giá trị kinh tế và Khoa học

Đá biến chất không chỉ có giá trị về mặt xây dựng mà còn vô cùng quan trọng trong nghiên cứu địa chất. Việc nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về lịch sử Trái Đất, quá trình kiến tạo mảng và sự biến đổi của vỏ Trái Đất qua hàng triệu năm, cũng như tìm kiếm các khoáng sản có giá trị.