metamorphic rock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rock that has been changed by extreme heat and pressure.
Vietnamese Meaning
Đá biến chất là loại đá đã bị thay đổi do nhiệt độ và áp suất cực cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marble is a type of metamorphic rock formed from limestone."
"Đá cẩm thạch là một loại đá biến chất được hình thành từ đá vôi."
-
"The metamorphic rock was heavily folded due to tectonic forces."
"Đá biến chất bị uốn nếp mạnh do lực kiến tạo."
-
"Studying metamorphic rocks helps us understand Earth's history."
"Nghiên cứu đá biến chất giúp chúng ta hiểu lịch sử Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metamorphism | sự biến chất (quá trình địa chất làm thay đổi đá) |
| Verb | metamorphose | biến chất, biến đổi hình dạng |
| Adjective | metamorphic | (thuộc) biến chất |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đá biến chất hình thành từ các loại đá khác (đá magma hoặc đá trầm tích) bị biến đổi do các điều kiện địa chất khắc nghiệt. Quá trình biến chất có thể thay đổi thành phần khoáng vật, cấu trúc và hình thái của đá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
igneous, sedimentary, and igneous, sedimentary, and metamorphic rock (đá mácma, đá trầm tích và đá biến chất)
-
common common metamorphic rock (đá biến chất phổ biến)
-
high-grade high-grade metamorphic rock (đá biến chất cấp cao)
-
regional regional metamorphic rock (đá biến chất khu vực)
-
form form metamorphic rock (hình thành đá biến chất)
-
study study metamorphic rock (nghiên cứu đá biến chất)
-
identify identify metamorphic rock (nhận dạng đá biến chất)
-
classify classify metamorphic rock (phân loại đá biến chất)
-
the formation the formation of metamorphic rock (sự hình thành đá biến chất)
-
types types of metamorphic rock (các loại đá biến chất)
-
samples samples of metamorphic rock (các mẫu đá biến chất)
Idioms
-
the formation of metamorphic rock
quá trình hình thành đá biến chất
"Geologists study the formation of metamorphic rock to understand Earth's history."
(Các nhà địa chất nghiên cứu quá trình hình thành đá biến chất để hiểu lịch sử Trái Đất.)
-
classifying metamorphic rock
phân loại đá biến chất
"Classifying metamorphic rock often involves analyzing its mineral composition."
(Việc phân loại đá biến chất thường bao gồm việc phân tích thành phần khoáng vật của nó.)
-
identifying metamorphic rock
nhận dạng đá biến chất
"Identifying metamorphic rock in the field requires knowledge of its distinctive features."
(Việc nhận dạng đá biến chất tại hiện trường đòi hỏi kiến thức về các đặc điểm nổi bật của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metamorphic rock
nounĐá biến chất là loại đá đã bị thay đổi do nhiệt độ và áp suất cực cao.
"Marble is a type of metamorphic rock formed from limestone."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists use detailed analysis to classify metamorphic rock based on its formation conditions. |
Các nhà khoa học sử dụng phân tích chi tiết để phân loại đá biến chất dựa trên các điều kiện hình thành của nó. |
| Phủ định | It is important not to confuse sedimentary rock with metamorphic rock, as their formation processes differ significantly. |
Điều quan trọng là không nhầm lẫn đá trầm tích với đá biến chất, vì quá trình hình thành của chúng khác nhau đáng kể. |
| Nghi vấn | Why is it necessary to study metamorphic rock in order to understand Earth's geological history? |
Tại sao cần thiết phải nghiên cứu đá biến chất để hiểu lịch sử địa chất của Trái đất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metamorphic rock".
