(Top Banner Ad)
spire
B2
noun B2 Kiến trúc, Tôn giáo

spire

UK: /ˈspaɪə(r)/ • US: /ˈspaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

chóp tháp ngọn tháp (nhọn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tapering conical or pyramidal structure on the top of a building, typically a church or cathedral.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hình nón hoặc hình chóp nhọn dần ở trên đỉnh của một tòa nhà, thường là nhà thờ hoặc thánh đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathedral's spire dominated the city skyline."

    "Ngọn tháp của nhà thờ thống trị đường chân trời thành phố."

  • "We could see the golden spire glittering in the sunlight."

    "Chúng tôi có thể thấy ngọn tháp vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời."

  • "The spire was damaged during the storm."

    "Ngọn tháp đã bị hư hại trong cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spire Chóp nhọn, tháp nhọn (cấu trúc hình nón hoặc hình kim trên đỉnh nhà thờ hoặc tòa nhà cao)
Verb spire Vươn cao, tạo thành hình chóp nhọn (ít dùng, thường mang nghĩa trừu tượng hơn)
Adjective spiry Có hình chóp nhọn, nhọn hoắt
Adjective spired Có chóp nhọn, có tháp nhọn (thường dùng để mô tả một công trình kiến trúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spiraz
Old English
spir
Middle English
spire
Modern English
spire

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'spire' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu mang nghĩa là 'thân cây', 'chồi non' hoặc 'ngọn giáo'. Đến thế kỷ 16, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một cấu trúc hình chóp nhọn trên đỉnh nhà thờ hoặc các tòa nhà cao, do sự tương đồng về hình dáng với ngọn cây hoặc thân cây vươn thẳng.

Usage Note

Từ 'spire' thường được dùng để chỉ những cấu trúc cao, nhọn, và trang trí trên các công trình tôn giáo lớn. Nó nhấn mạnh tính uy nghi và hướng lên trên, tượng trưng cho sự kết nối giữa trần gian và thế giới tâm linh. So với 'steeple', 'spire' thường mảnh mai và nhọn hơn, trong khi 'steeple' có thể bao gồm cả tháp chuông và phần chóp.

Prepositions

of on

'spire of' được dùng để chỉ spire là một phần của một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: The spire of the cathedral). 'spire on' có thể dùng để chỉ vị trí của spire (ví dụ: The spire on the church roof).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spire
  • tall tall spire
    (tháp nhọn cao)
  • slender slender spire
    (tháp nhọn thanh mảnh)
  • Gothic Gothic spire
    (tháp nhọn kiến trúc Gothic)
  • church church spire
    (tháp nhọn nhà thờ)
  • cathedral cathedral spire
    (tháp nhọn nhà thờ lớn)
Verb + spire (or 'spire' as subject)
  • soar spires soar
    (các chóp nhọn vút cao)
  • top topped with a spire
    (được đặt chóp nhọn lên trên)
Noun + of + spire
  • top top of the spire
    (đỉnh của tháp nhọn)
  • shadow shadow of the spire
    (bóng của tháp nhọn)

Idioms

  • city of spires

    Thành phố của những ngọn tháp (cụm từ dùng để mô tả các thành phố có nhiều nhà thờ, trường đại học hoặc tòa nhà cổ kính với tháp nhọn)

    "Oxford is often called a city of spires due to its numerous historic university buildings and churches."

    (Oxford thường được gọi là thành phố của những ngọn tháp vì có rất nhiều tòa nhà đại học và nhà thờ cổ kính.)

  • reach for the spires

    Vươn tới những đỉnh cao (ám chỉ tham vọng lớn, mục tiêu cao cả, khao khát thành công)

    "She always encouraged her students to reach for the spires in their academic pursuits."

    (Cô ấy luôn khuyến khích học sinh của mình vươn tới những đỉnh cao trong học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spire

noun
Lật mặt

Một cấu trúc hình nón hoặc hình chóp nhọn dần ở trên đỉnh của một tòa nhà, thường là nhà thờ hoặc thánh đường.

"The cathedral's spire dominated the city skyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect designed a church with a tall spire.
Kiến trúc sư đã thiết kế một nhà thờ với một ngọn tháp cao.
Phủ định
The town does not have a spire that dominates the skyline.
Thị trấn không có ngọn tháp nào thống trị đường chân trời.
Nghi vấn
Does the cathedral have a spire that can be seen from miles away?
Nhà thờ lớn có ngọn tháp nào có thể nhìn thấy từ xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spire".

Kiến trúc Gothic và Biểu tượng

Trong kiến trúc Gothic, các chóp nhọn (spire) trên đỉnh nhà thờ không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa sâu sắc. Chúng tượng trưng cho sự vươn lên tới Chúa, khát vọng hướng về trời cao và sự siêu thoát. Hình dáng nhọn hoắt giúp công trình trông cao hơn, hùng vĩ hơn, tạo cảm giác choáng ngợp và tôn kính.

Biểu tượng của Thành phố và Công trình

Nhiều chóp nhọn nổi tiếng đã trở thành biểu tượng kiến trúc của các thành phố hoặc quốc gia, ví dụ như tháp nhọn của Salisbury Cathedral ở Anh hay đỉnh của Tòa nhà Chrysler ở New York. Chúng không chỉ là một phần của kiến trúc mà còn đại diện cho lịch sử, văn hóa và niềm tự hào của cộng đồng.