(Top Banner Ad)
steiner education
C1
Danh từ ghép C1 Giáo dục

steiner education

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục Steiner giáo dục Waldorf
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational philosophy based on the ideas of Rudolf Steiner, emphasizing holistic development and creative learning.

Vietnamese Meaning

Một triết lý giáo dục dựa trên những ý tưởng của Rudolf Steiner, nhấn mạnh sự phát triển toàn diện và học tập sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steiner education encourages children to learn through experience and creativity."

    "Giáo dục Steiner khuyến khích trẻ em học hỏi thông qua kinh nghiệm và sự sáng tạo."

  • "Many parents are choosing Steiner education for its focus on the arts and humanities."

    "Nhiều phụ huynh đang chọn giáo dục Steiner vì nó tập trung vào nghệ thuật và nhân văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Steiner school Trường học áp dụng phương pháp Steiner
Noun Waldorf education Giáo dục Waldorf (tên gọi khác của Steiner education)
Noun Waldorf school Trường học Waldorf
Noun Steiner educator Nhà giáo dục theo phương pháp Steiner
Adjective Steinerian Thuộc về hoặc liên quan đến Rudolf Steiner hoặc triết lý của ông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

German
Steiner (surname of Rudolf Steiner)
Latin
ēducātiō (action of leading out, bringing up)
English
Steiner education (modern compound term)

Nguồn gốc Giáo dục Steiner

Giáo dục Steiner, còn được biết đến là Giáo dục Waldorf, được phát triển bởi nhà triết học người Áo Rudolf Steiner vào đầu thế kỷ 20. Ngôi trường Waldorf đầu tiên được thành lập vào năm 1919 tại Stuttgart, Đức, dành cho con em công nhân của nhà máy thuốc lá Waldorf-Astoria. Phương pháp này nhấn mạnh sự phát triển toàn diện của trẻ em, bao gồm trí tuệ, nghệ thuật và kỹ năng thực hành, dựa trên triết lý nhân học (Anthroposophy) của Steiner.

Usage Note

"Steiner education" đề cập đến một phương pháp giáo dục cụ thể, tập trung vào việc phát triển trí tuệ, cảm xúc, và thể chất của học sinh. Nó khác với các phương pháp giáo dục truyền thống ở việc nhấn mạnh vào nghệ thuật, thủ công, và sự kết nối với thiên nhiên. Thường được gọi là giáo dục Waldorf.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steiner education
  • holistic holistic Steiner education
    (giáo dục Steiner toàn diện)
  • alternative alternative Steiner education
    (giáo dục Steiner thay thế)
  • child-centered child-centered Steiner education
    (giáo dục Steiner lấy trẻ làm trung tâm)
Verb + steiner education
  • embrace embrace Steiner education
    (đón nhận/áp dụng giáo dục Steiner)
  • implement implement Steiner education
    (thực hiện/triển khai giáo dục Steiner)
  • advocate advocate Steiner education
    (ủng hộ/tán thành giáo dục Steiner)
Noun + of/to steiner education
  • principles principles of Steiner education
    (các nguyên tắc của giáo dục Steiner)
  • philosophy philosophy of Steiner education
    (triết lý của giáo dục Steiner)
  • approach approach to Steiner education
    (phương pháp tiếp cận giáo dục Steiner)

Idioms

  • the principles of Steiner education

    các nguyên tắc của giáo dục Steiner

    "Many parents are drawn to the principles of Steiner education."

    (Nhiều phụ huynh bị thu hút bởi các nguyên tắc của giáo dục Steiner.)

  • a student of Steiner education

    một học sinh theo học phương pháp giáo dục Steiner

    "She spent her childhood as a student of Steiner education."

    (Cô ấy đã trải qua thời thơ ấu là một học sinh theo học phương pháp giáo dục Steiner.)

  • adopting Steiner education

    áp dụng phương pháp giáo dục Steiner

    "The school is considering adopting Steiner education for its elementary grades."

    (Trường đang cân nhắc áp dụng phương pháp giáo dục Steiner cho các khối tiểu học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steiner education

Danh từ ghép
Lật mặt

Một triết lý giáo dục dựa trên những ý tưởng của Rudolf Steiner, nhấn mạnh sự phát triển toàn diện và học tập sáng tạo.

"Steiner education encourages children to learn through experience and creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steiner education".

Triết lý Giáo dục Toàn diện

Giáo dục Steiner chú trọng phát triển toàn diện trẻ em, không chỉ về trí tuệ mà còn về cảm xúc, ý chí và các kỹ năng thực hành. Nó coi trọng vai trò của trí tưởng tượng, nghệ thuật, âm nhạc và vận động trong quá trình học tập. Thay vì các bài kiểm tra tiêu chuẩn, giáo dục Steiner ưu tiên quan sát và đánh giá sự phát triển cá nhân của từng trẻ.

Khác biệt với Giáo dục Chính thống

So với giáo dục chính thống, giáo dục Steiner thường không có các bài kiểm tra tiêu chuẩn ở các cấp độ đầu, ít sử dụng sách giáo khoa và công nghệ số, thay vào đó tập trung vào học tập dựa trên trải nghiệm, kể chuyện và các hoạt động thực tế. Nó được xem là một phương pháp giáo dục thay thế, khuyến khích sự tự do và sáng tạo của trẻ.