(Top Banner Ad)
child-centered learning
B2
Tính từ (adjective) B2 Giáo dục

child-centered learning

UK: /ˈtʃaɪld ˈsentəd ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈtʃaɪld ˈsentərd ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập lấy trẻ làm trung tâm phương pháp giáo dục lấy trẻ làm trung tâm dạy học lấy trẻ làm trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An educational approach or philosophy in which the learning process is primarily directed by the needs and interests of the child, rather than by a teacher or institution.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc triết lý giáo dục, trong đó quá trình học tập chủ yếu được định hướng bởi nhu cầu và sở thích của trẻ, thay vì bởi giáo viên hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many modern schools are adopting a child-centered learning approach."

    "Nhiều trường học hiện đại đang áp dụng phương pháp học tập lấy trẻ làm trung tâm."

  • "The curriculum is designed to support child-centered learning."

    "Chương trình giảng dạy được thiết kế để hỗ trợ việc học tập lấy trẻ làm trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Đứa trẻ, trẻ em (cốt lõi của phương pháp)
Adjective child-centered Lấy trẻ làm trung tâm, trọng tâm là trẻ em
Noun child-centeredness Tính chất lấy trẻ làm trung tâm (triết lý giáo dục)
Verb learn Học, tiếp thu kiến thức
Noun learner Người học

Synonyms

student-centered learning (học tập lấy học sinh làm trung tâm)learner-centered education (giáo dục lấy người học làm trung tâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
child-centered (concept)
English (Early 20th Century)
child-centered education/learning

Sự Ra Đời Của Một Triết Lý

Khái niệm 'child-centered learning' (Học tập lấy trẻ làm trung tâm) xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, gắn liền với các nhà cải cách giáo dục như John Dewey và Maria Montessori. Trước đó, giáo dục thường tập trung vào người thầy (teacher-centered). Sự chuyển đổi này đánh dấu việc coi trẻ em là chủ thể tích cực, có nhu cầu và tốc độ học tập riêng, thay vì chỉ là người tiếp nhận kiến thức thụ động.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò chủ động của học sinh trong quá trình học tập. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn và hỗ trợ, tạo điều kiện cho học sinh khám phá và phát triển theo tốc độ và cách riêng của mình. 'Student-centered learning' là một thuật ngữ tương tự, nhưng có thể áp dụng cho mọi lứa tuổi, trong khi 'child-centered learning' đặc biệt tập trung vào trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child-centered learning
  • holistic holistic child-centered learning
    (học tập lấy trẻ làm trung tâm một cách toàn diện)
  • effective effective child-centered learning
    (phương pháp học tập lấy trẻ làm trung tâm hiệu quả)
  • personalized personalized child-centered learning
    (học tập lấy trẻ làm trung tâm cá nhân hóa)
Verb + child-centered learning
  • implement implement child-centered learning
    (thực hiện/áp dụng việc học tập lấy trẻ làm trung tâm)
  • promote promote child-centered learning
    (thúc đẩy phương pháp học tập lấy trẻ làm trung tâm)
  • foster foster child-centered learning
    (nuôi dưỡng/khuyến khích việc học tập lấy trẻ làm trung tâm)
Noun + child-centered learning
  • framework a framework for child-centered learning
    (khuôn khổ cho việc học tập lấy trẻ làm trung tâm)
  • environment a child-centered learning environment
    (môi trường học tập lấy trẻ làm trung tâm)

Idioms

  • A shift towards child-centered learning

    Sự chuyển dịch sang việc học tập lấy trẻ làm trung tâm

    "Modern educational reform often involves a necessary shift towards child-centered learning."

    (Cải cách giáo dục hiện đại thường bao gồm sự chuyển dịch cần thiết sang việc học tập lấy trẻ làm trung tâm.)

  • Embracing the principles of child-centered learning

    Áp dụng/Tiếp nhận các nguyên tắc của học tập lấy trẻ làm trung tâm

    "To improve engagement, the school decided on embracing the principles of child-centered learning."

    (Để cải thiện sự tham gia, nhà trường đã quyết định áp dụng các nguyên tắc của việc học tập lấy trẻ làm trung tâm.)

  • The heart of child-centered learning

    Cốt lõi/Trọng tâm của việc học tập lấy trẻ làm trung tâm

    "Active participation and student autonomy are the heart of child-centered learning."

    (Sự tham gia tích cực và quyền tự chủ của học sinh là cốt lõi của việc học tập lấy trẻ làm trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child-centered learning

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Một phương pháp hoặc triết lý giáo dục, trong đó quá trình học tập chủ yếu được định hướng bởi nhu cầu và sở thích của trẻ, thay vì bởi giáo viên hoặc tổ chức.

"Many modern schools are adopting a child-centered learning approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-centered learning".

Ảnh Hưởng Của Dewey và Montessori

Triết lý 'child-centered learning' chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nhà giáo dục tiên phong. Maria Montessori nhấn mạnh sự tự do trong môi trường học tập chuẩn bị sẵn, còn John Dewey tập trung vào việc học thông qua trải nghiệm thực tế (learning by doing). Triết lý này là nền tảng cho nhiều phương pháp giáo dục tiên tiến hiện nay ở phương Tây.

Đối Lập Với Rote Learning

Phương pháp này được phát triển như một phản ứng lại với mô hình giáo dục truyền thống nặng về học thuộc lòng (rote learning) và kỷ luật cứng nhắc. Trong văn hóa phương Tây, 'child-centered learning' được xem là yếu tố thiết yếu để phát triển tư duy phản biện, sự sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề cá nhân cho học sinh.