(Top Banner Ad)
holistic education
C1
tính từ C1 Giáo dục

holistic education

UK: /həʊˈlɪstɪk/ • US: /hoʊˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục toàn diện giáo dục chú trọng phát triển toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the idea that things should be studied as a whole and not just as a sum of their parts.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến ý tưởng rằng mọi thứ nên được nghiên cứu như một tổng thể và không chỉ là tổng các phần của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Holistic education aims to develop the whole person, not just their intellectual abilities."

    "Giáo dục toàn diện nhằm mục đích phát triển toàn bộ con người, không chỉ là khả năng trí tuệ của họ."

  • "The school adopted a holistic education model to better prepare students for the challenges of the 21st century."

    "Trường đã áp dụng mô hình giáo dục toàn diện để chuẩn bị tốt hơn cho học sinh trước những thách thức của thế kỷ 21."

  • "Holistic education values creativity and critical thinking alongside academic achievement."

    "Giáo dục toàn diện coi trọng sự sáng tạo và tư duy phản biện song song với thành tích học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holism Chủ nghĩa toàn diện, sự toàn thể
Adjective holistic Toàn diện, tổng thể
Adverb holistically Một cách toàn diện, một cách tổng thể
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun educator Nhà giáo dục, người dạy
Adjective educational Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
holos (whole, entire)
Latin
educare (to lead out, bring up)
English (1926)
holism (coined by Jan Smuts)
English
holistic (adjective from holism)
English
education (from Latin educare)
English
holistic education (compound term)

Nguồn gốc của 'Holistic'

Từ 'holistic' bắt nguồn từ 'holism', một thuật ngữ do Jan Smuts, một chính khách và nhà triết học người Nam Phi, đặt ra vào năm 1926. Khái niệm này nhấn mạnh rằng một hệ thống hay một sự vật cần được xem xét như một tổng thể hoàn chỉnh, không chỉ là tập hợp của các bộ phận riêng lẻ. Nó đề cao sự liên kết và tương tác giữa các yếu tố để tạo nên một bức tranh toàn diện.

Usage Note

Tính từ 'holistic' nhấn mạnh việc xem xét một chủ thể, vấn đề một cách toàn diện, chú trọng đến mối quan hệ và sự tương tác giữa các thành phần khác nhau. Trong bối cảnh 'holistic education', nó vượt ra ngoài việc chỉ tập trung vào kiến thức học thuật, mà còn bao gồm phát triển thể chất, tinh thần, cảm xúc và xã hội của học sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + holistic education
  • implement implement holistic education
    (triển khai giáo dục toàn diện)
  • promote promote holistic education
    (thúc đẩy giáo dục toàn diện)
  • provide provide holistic education
    (cung cấp giáo dục toàn diện)
  • embrace embrace holistic education
    (tiếp nhận/ủng hộ giáo dục toàn diện)
Danh từ + holistic education
  • approach a holistic education approach
    (một phương pháp giáo dục toàn diện)
  • benefits benefits of holistic education
    (lợi ích của giáo dục toàn diện)
  • philosophy the philosophy of holistic education
    (triết lý giáo dục toàn diện)
  • curriculum a holistic education curriculum
    (chương trình giáo dục toàn diện)
Tính từ + holistic education
  • effective effective holistic education
    (giáo dục toàn diện hiệu quả)
  • meaningful meaningful holistic education
    (giáo dục toàn diện có ý nghĩa)
  • transformative transformative holistic education
    (giáo dục toàn diện mang tính chuyển đổi)

Idioms

  • take a holistic approach to education

    áp dụng một cách tiếp cận toàn diện trong giáo dục

    "Many progressive schools are now opting to take a holistic approach to education, focusing on students' overall well-being."

    (Nhiều trường học cấp tiến hiện đang chọn áp dụng cách tiếp cận toàn diện trong giáo dục, tập trung vào sự phát triển toàn diện của học sinh.)

  • foster holistic development through education

    thúc đẩy sự phát triển toàn diện thông qua giáo dục

    "The primary goal of the program is to foster holistic development through education, addressing academic, social, and emotional needs."

    (Mục tiêu chính của chương trình là thúc đẩy sự phát triển toàn diện thông qua giáo dục, giải quyết các nhu cầu về học thuật, xã hội và cảm xúc.)

  • beyond academic excellence with holistic education

    vượt xa thành tích học tập đơn thuần bằng giáo dục toàn diện

    "Modern educators strive to go beyond academic excellence with holistic education, preparing students for life, not just tests."

    (Các nhà giáo dục hiện đại cố gắng vượt xa thành tích học tập đơn thuần bằng giáo dục toàn diện, chuẩn bị cho học sinh cho cuộc sống chứ không chỉ cho các kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holistic education

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến ý tưởng rằng mọi thứ nên được nghiên cứu như một tổng thể và không chỉ là tổng các phần của chúng.

"Holistic education aims to develop the whole person, not just their intellectual abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holistic education".

Sự chuyển dịch trong giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, khái niệm 'giáo dục toàn diện' đại diện cho một sự chuyển dịch quan trọng từ việc chỉ tập trung vào thành tích học thuật sang việc nuôi dưỡng một cá nhân phát triển toàn diện. Điều này bao gồm phát triển về thể chất, tinh thần, cảm xúc, xã hội và đạo đức, bên cạnh kiến thức hàn lâm, nhằm trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho cuộc sống.

Ảnh hưởng từ Tâm lý học Nhân văn

Giáo dục toàn diện chịu ảnh hưởng lớn từ các triết lý của Tâm lý học Nhân văn, với các nhà tư tưởng như Abraham Maslow và Carl Rogers. Họ nhấn mạnh tiềm năng phát triển bản thân của mỗi cá nhân và tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ sự tự hiện thực hóa và hạnh phúc toàn diện. Điều này trái ngược với các mô hình giáo dục truyền thống thường chỉ tập trung vào truyền đạt kiến thức.