(Top Banner Ad)
revascularization
C1
Danh từ C1 Y học

revascularization

UK: /riːˌvæskjʊləraɪˈzeɪʃən/ • US: /riːˌvæskjələrəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái thông mạch máu tái tạo mạch máu phục hồi mạch máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The restoration of blood supply to a body part or organ.

Vietnamese Meaning

Sự tái tạo mạch máu, sự phục hồi nguồn cung cấp máu đến một bộ phận hoặc cơ quan trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coronary artery bypass grafting is a common revascularization procedure for patients with severe heart disease."

    "Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành là một thủ thuật tái tạo mạch máu phổ biến cho bệnh nhân mắc bệnh tim nặng."

  • "The patient underwent revascularization to restore blood flow to the leg."

    "Bệnh nhân đã trải qua quá trình tái tạo mạch máu để khôi phục lưu lượng máu đến chân."

  • "Successful revascularization can prevent amputation in patients with peripheral artery disease."

    "Tái tạo mạch máu thành công có thể ngăn ngừa cắt cụt chi ở bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revascularize Tái tạo mạch máu (làm cho mạch máu mới phát triển)
Noun vascular Thuộc về mạch máu
Noun vasculature Hệ thống mạch máu

Synonyms

revascularisation (Tái tạo mạch máu (một cách viết khác))angioplasty (Tạo hình mạch máu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
vasculum
Latin
-ization
English
revascularization

Câu chuyện về 'revascularization'

Từ 'revascularization' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 're-' (lại), 'vasculum' (mạch máu nhỏ), và '-ization' (quá trình). Nó mô tả quá trình tái tạo hoặc phục hồi mạch máu, thường sau khi bị tắc nghẽn hoặc tổn thương. Trong y học hiện đại, thuật ngữ này rất quan trọng để điều trị các bệnh tim mạch.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là liên quan đến các thủ thuật phẫu thuật hoặc can thiệp nhằm khôi phục lưu lượng máu đến các mô bị tổn thương hoặc thiếu máu cục bộ. Nó thường đề cập đến việc tạo ra các mạch máu mới hoặc mở lại các mạch máu bị tắc nghẽn.

Prepositions

after for in

* **after**: Được sử dụng để chỉ quá trình sau khi tái tạo mạch máu (ví dụ: 'recovery after revascularization').
* **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích của tái tạo mạch máu (ví dụ: 'revascularization for limb salvage').
* **in**: Được sử dụng để chỉ vị trí tái tạo mạch máu (ví dụ: 'revascularization in the lower extremity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revascularization
  • successful revascularization
    (tái thông mạch máu thành công)
  • surgical revascularization
    (tái thông mạch máu bằng phẫu thuật)
  • coronary revascularization
    (tái thông mạch máu vành)
Verb + revascularization
  • undergo revascularization
    (trải qua quá trình tái thông mạch máu)
  • require revascularization
    (cần phải tái thông mạch máu)
  • achieve revascularization
    (đạt được sự tái thông mạch máu)

Idioms

  • Complete revascularization

    Tái thông hoàn toàn mạch máu (khôi phục lưu lượng máu đầy đủ đến tất cả các khu vực cần thiết).

    "The goal of the surgery was to achieve complete revascularization of the heart."

    (Mục tiêu của cuộc phẫu thuật là đạt được sự tái thông hoàn toàn mạch máu của tim.)

  • Target vessel revascularization

    Tái thông mạch máu mục tiêu (chỉ can thiệp vào mạch máu cụ thể bị ảnh hưởng bởi bệnh).

    "After the angioplasty, the patient required target vessel revascularization."

    (Sau khi nong mạch, bệnh nhân cần tái thông mạch máu mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revascularization

Danh từ
Lật mặt

Sự tái tạo mạch máu, sự phục hồi nguồn cung cấp máu đến một bộ phận hoặc cơ quan trong cơ thể.

"Coronary artery bypass grafting is a common revascularization procedure for patients with severe heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revascularization".

Tầm quan trọng của Tái thông mạch máu

Trong xã hội phương Tây, sức khỏe tim mạch được coi trọng. Các phương pháp điều trị như tái thông mạch máu đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc bệnh tim.