stepbrother
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stepbrother'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Con trai của bố dượng hoặc mẹ kế; con riêng của bố/mẹ đối với người kia.
Definition (English Meaning)
A son of one's stepparent; the stepson of one's parent.
Ví dụ Thực tế với 'Stepbrother'
-
"My stepbrother is coming to visit next week."
"Anh trai kế của tôi sẽ đến thăm vào tuần tới."
-
"Although they are stepbrothers, they get along very well."
"Mặc dù họ là anh em kế, họ rất hòa thuận với nhau."
-
"She considers her stepbrother to be just like her real brother."
"Cô ấy xem anh trai kế của mình như anh trai ruột vậy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stepbrother'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: stepbrother
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stepbrother'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'stepbrother' chỉ mối quan hệ gia đình hình thành do hôn nhân của bố/mẹ với một người khác (không phải bố/mẹ ruột) mà người đó đã có con riêng. Nó khác với 'half-brother' (anh/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha) là mối quan hệ huyết thống. Không có sắc thái nghĩa tiêu cực hay tích cực cố hữu, chỉ mang tính chất mô tả mối quan hệ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stepbrother'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.