stepsister
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stepsister'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Con gái riêng của bố dượng hoặc mẹ kế.
Ví dụ Thực tế với 'Stepsister'
-
"My stepsister and I get along very well."
"Tôi và em gái kế của tôi rất hòa thuận."
-
"She has a stepsister who is a year older than her."
"Cô ấy có một người em gái kế hơn cô ấy một tuổi."
-
"In many fairy tales, the stepsister is portrayed as evil."
"Trong nhiều truyện cổ tích, em gái kế được miêu tả là ác độc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stepsister'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: stepsister
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stepsister'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'stepsister' chỉ mối quan hệ gia đình không có quan hệ huyết thống. Nó khác với 'sister' (chị/em gái ruột) ở chỗ không có chung bố mẹ ruột. Thường được sử dụng trong các câu chuyện cổ tích và các tình huống gia đình tái hôn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stepsister'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My stepsister was very kind to me when I moved in.
|
Chị gái kế của tôi rất tốt bụng với tôi khi tôi chuyển đến. |
| Phủ định |
I didn't see my stepsister much last summer.
|
Tôi không gặp chị gái kế của mình nhiều vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn |
Did you know that she was your stepsister before you met her?
|
Bạn có biết cô ấy là chị gái kế của bạn trước khi bạn gặp cô ấy không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I used to think of my stepsister as a stranger.
|
Tôi đã từng nghĩ về người chị kế của mình như một người xa lạ. |
| Phủ định |
She didn't use to act like a stepsister; she was more like a friend.
|
Cô ấy đã không từng cư xử như một người chị kế; cô ấy giống như một người bạn hơn. |
| Nghi vấn |
Did you use to fight with your stepsister often?
|
Bạn có thường cãi nhau với chị kế của bạn không? |