stepsister
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Con gái riêng của bố dượng hoặc mẹ kế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My stepsister and I get along very well."
"Tôi và em gái kế của tôi rất hòa thuận."
-
"She has a stepsister who is a year older than her."
"Cô ấy có một người em gái kế hơn cô ấy một tuổi."
-
"In many fairy tales, the stepsister is portrayed as evil."
"Trong nhiều truyện cổ tích, em gái kế được miêu tả là ác độc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stepbrother | Anh/em trai kế (không cùng huyết thống nhưng có cha hoặc mẹ tái hôn) |
| Noun | stepmother | Mẹ kế |
| Noun | stepfather | Cha dượng |
| Noun | stepchild | Con riêng (của vợ/chồng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stepsister' chỉ mối quan hệ gia đình không có quan hệ huyết thống. Nó khác với 'sister' (chị/em gái ruột) ở chỗ không có chung bố mẹ ruột. Thường được sử dụng trong các câu chuyện cổ tích và các tình huống gia đình tái hôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my stepsister (chị/em gái kế của tôi)
-
older my older stepsister (chị gái kế lớn hơn của tôi)
-
younger my younger stepsister (em gái kế nhỏ hơn của tôi)
-
have to have a stepsister (có một người chị/em gái kế)
-
live with to live with a stepsister (sống cùng chị/em gái kế)
-
get along with to get along with one's stepsister (hòa thuận với chị/em gái kế của ai đó)
Idioms
-
the ugly stepsister
Ám chỉ người hoặc vật kém hấp dẫn, ít được ưa chuộng hoặc bị đối xử bất công so với những người/vật khác, dựa trên câu chuyện Cô bé Lọ Lem.
"Our old product line became the ugly stepsister when the new, sleek version was launched."
(Dòng sản phẩm cũ của chúng tôi trở thành 'cô em gái ghẻ xấu xí' khi phiên bản mới, bóng bẩy hơn được ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stepsister
nounCon gái riêng của bố dượng hoặc mẹ kế.
"My stepsister and I get along very well."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My stepsister helps me with my homework. |
Em gái kế của tôi giúp tôi làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | She is not my stepsister. |
Cô ấy không phải là em gái kế của tôi. |
| Nghi vấn | Is she your stepsister? |
Cô ấy có phải là em gái kế của bạn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is my stepsister. |
Cô ấy là em gái kế của tôi. |
| Phủ định | Is she not your stepsister? |
Cô ấy không phải là em gái kế của bạn sao? |
| Nghi vấn | Is she your stepsister? |
Cô ấy là em gái kế của bạn phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My stepsister was very kind to me when I moved in. |
Chị gái kế của tôi rất tốt bụng với tôi khi tôi chuyển đến. |
| Phủ định | I didn't see my stepsister much last summer. |
Tôi không gặp chị gái kế của mình nhiều vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you know that she was your stepsister before you met her? |
Bạn có biết cô ấy là chị gái kế của bạn trước khi bạn gặp cô ấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think of my stepsister as a stranger. |
Tôi đã từng nghĩ về người chị kế của mình như một người xa lạ. |
| Phủ định | She didn't use to act like a stepsister; she was more like a friend. |
Cô ấy đã không từng cư xử như một người chị kế; cô ấy giống như một người bạn hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to fight with your stepsister often? |
Bạn có thường cãi nhau với chị kế của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stepsister".
