(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stepsister
A2

stepsister

noun

Nghĩa tiếng Việt

em gái kế chị gái kế con gái riêng của bố dượng con gái riêng của mẹ kế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stepsister'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Con gái riêng của bố dượng hoặc mẹ kế.

Definition (English Meaning)

A daughter of one's step-parent from a previous marriage.

Ví dụ Thực tế với 'Stepsister'

  • "My stepsister and I get along very well."

    "Tôi và em gái kế của tôi rất hòa thuận."

  • "She has a stepsister who is a year older than her."

    "Cô ấy có một người em gái kế hơn cô ấy một tuổi."

  • "In many fairy tales, the stepsister is portrayed as evil."

    "Trong nhiều truyện cổ tích, em gái kế được miêu tả là ác độc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stepsister'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stepsister
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Stepsister'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'stepsister' chỉ mối quan hệ gia đình không có quan hệ huyết thống. Nó khác với 'sister' (chị/em gái ruột) ở chỗ không có chung bố mẹ ruột. Thường được sử dụng trong các câu chuyện cổ tích và các tình huống gia đình tái hôn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stepsister'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My stepsister was very kind to me when I moved in.
Chị gái kế của tôi rất tốt bụng với tôi khi tôi chuyển đến.
Phủ định
I didn't see my stepsister much last summer.
Tôi không gặp chị gái kế của mình nhiều vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Did you know that she was your stepsister before you met her?
Bạn có biết cô ấy là chị gái kế của bạn trước khi bạn gặp cô ấy không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think of my stepsister as a stranger.
Tôi đã từng nghĩ về người chị kế của mình như một người xa lạ.
Phủ định
She didn't use to act like a stepsister; she was more like a friend.
Cô ấy đã không từng cư xử như một người chị kế; cô ấy giống như một người bạn hơn.
Nghi vấn
Did you use to fight with your stepsister often?
Bạn có thường cãi nhau với chị kế của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)