(Top Banner Ad)
siberia
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử

siberia

UK: /saɪˈbɪəriə/ • US: /saɪˈbɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

Xibia vùng Siberia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vast region of Russia, extending from the Ural Mountains to the Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Một vùng rộng lớn của Nga, trải dài từ dãy núi Ural đến Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many political prisoners were exiled to Siberia."

    "Nhiều tù nhân chính trị đã bị đày đến Siberia."

  • "Siberia is known for its harsh winters."

    "Siberia nổi tiếng với mùa đông khắc nghiệt."

  • "The Trans-Siberian Railway crosses Siberia."

    "Tuyến đường sắt xuyên Siberia chạy qua Siberia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Siberian thuộc về Siberia; của Siberia
Noun Siberian người dân Siberia; một giống chó (Siberian Husky); một loài động vật hoặc thực vật có nguồn gốc từ Siberia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Turkic/Mongolian
Sibir (possibly from 'Säbär' or 'Sübir')
Russian
Сибирь (Sibir')
English
Siberia

Nguồn gốc tên gọi bí ẩn

Tên gọi 'Siberia' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Turkic hoặc Mông Cổ, có thể liên quan đến một bộ tộc cổ xưa gọi là 'Säbär' hoặc 'Sibir' sống ở vùng đất này. Nó cũng được liên kết với Hãn quốc Sibir, một thực thể chính trị Turkic từng tồn tại ở Tây Siberia trước khi Nga chinh phục.

Sự xuất hiện trong tiếng Nga

Người Nga đã tiếp thu và sử dụng tên gọi 'Sibir' (Сибирь) để chỉ vùng đất rộng lớn phía đông dãy Ural. Từ tiếng Nga này sau đó đã được các ngôn ngữ phương Tây, bao gồm tiếng Anh, chuyển ngữ thành 'Siberia'.

Usage Note

Siberia thường được biết đến với khí hậu khắc nghiệt, mùa đông dài và dân cư thưa thớt. Nó là một khu vực giàu tài nguyên thiên nhiên.

Prepositions

in to

‘in Siberia’ đề cập đến vị trí bên trong Siberia. ‘to Siberia’ đề cập đến việc di chuyển hoặc bị trục xuất đến Siberia (thường mang ý nghĩa tiêu cực lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Siberia
  • vast vast Siberia
    (Siberia rộng lớn bao la)
  • cold cold Siberia
    (Siberia lạnh giá)
  • remote remote Siberia
    (Siberia xa xôi hẻo lánh)
Verb + to Siberia
  • travel travel to Siberia
    (đi du lịch đến Siberia)
  • exile exile someone to Siberia
    (đày ải ai đó đến Siberia)
  • send send someone to Siberia
    (gửi ai đó đến Siberia (thường mang nghĩa tiêu cực, loại bỏ))
Noun + of Siberia
  • wilderness the wilderness of Siberia
    (vùng hoang dã của Siberia)
  • climate the climate of Siberia
    (khí hậu của Siberia)

Idioms

  • send someone to Siberia

    đày ải ai đó đến một nơi xa xôi, hẻo lánh hoặc không mong muốn; loại bỏ ai đó một cách không khoan nhượng (thường trong bối cảnh công việc, xã hội)

    "After her controversial proposals, she was practically sent to Siberia by the committee, given a desk in a forgotten department."

    (Sau những đề xuất gây tranh cãi của mình, cô ấy gần như bị ủy ban 'đày' đến Siberia, bị chuyển đến một bộ phận bị lãng quên.)

  • a Siberian winter/spring

    một mùa đông/xuân khắc nghiệt, lạnh giá tột độ (thường dùng để mô tả thời tiết hoặc hoàn cảnh khó khăn)

    "The economic downturn felt like a Siberian winter for many small businesses."

    (Thời kỳ suy thoái kinh tế giống như một mùa đông Siberia đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siberia

Danh từ
Lật mặt

Một vùng rộng lớn của Nga, trải dài từ dãy núi Ural đến Thái Bình Dương.

"Many political prisoners were exiled to Siberia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although Siberia is known for its harsh winters, many people have adapted to its unique environment.
Mặc dù Siberia nổi tiếng với mùa đông khắc nghiệt, nhưng nhiều người đã thích nghi với môi trường độc đáo của nó.
Phủ định
Even though the Siberian tiger is endangered, conservation efforts have not stopped in protecting its habitat.
Mặc dù hổ Siberia đang bị đe dọa, nhưng những nỗ lực bảo tồn vẫn không ngừng bảo vệ môi trường sống của nó.
Nghi vấn
Because Siberian settlements are remote, how do residents obtain necessary supplies?
Vì các khu định cư ở Siberia rất xa xôi, cư dân lấy các nhu yếu phẩm cần thiết như thế nào?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Siberia: a vast, cold region, it's known for its harsh winters.
Siberia: một vùng rộng lớn, lạnh lẽo, nó nổi tiếng với mùa đông khắc nghiệt.
Phủ định
This isn't a typical summer destination: Siberia is generally quite cold.
Đây không phải là một điểm đến mùa hè điển hình: Siberia thường khá lạnh.
Nghi vấn
Is there much wildlife in Siberia: given its size and varying ecosystems, yes, there is a lot.
Có nhiều động vật hoang dã ở Siberia không: xét về kích thước và hệ sinh thái đa dạng của nó, có, có rất nhiều.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siberia".

Biểu tượng của sự lưu đày và khắc nghiệt

Siberia trong lịch sử thường được biết đến là một nơi lưu đày các tù nhân chính trị và tội phạm dưới thời Sa hoàng và Liên Xô. Do đó, nó mang ý nghĩa văn hóa về sự xa xôi hẻo lánh, lạnh giá cực độ và là nơi của những hình phạt khắc nghiệt.

Vẻ đẹp thiên nhiên và tài nguyên phong phú

Bất chấp hình ảnh khắc nghiệt, Siberia là một vùng đất có vẻ đẹp thiên nhiên ngoạn mục, bao gồm Hồ Baikal (hồ nước ngọt sâu nhất thế giới) và những khu rừng taiga rộng lớn. Nó cũng giàu tài nguyên thiên nhiên như dầu mỏ, khí đốt và khoáng sản, mặc dù việc khai thác gặp nhiều thách thức do khí hậu.