(Top Banner Ad)
stereophonic
C1
adjective C1 Âm thanh học, Công nghệ âm thanh

stereophonic

UK: /ˌster.i.əˈfɒn.ɪk/ • US: /ˌster.i.əˈfɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh nổi đa âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using two or more separate channels of sound to create the impression that the sound is coming from many different directions.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hai hoặc nhiều kênh âm thanh riêng biệt để tạo ấn tượng rằng âm thanh đến từ nhiều hướng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was recorded in stereophonic sound."

    "Buổi hòa nhạc đã được thu âm bằng âm thanh nổi."

  • "The new sound system provides a truly stereophonic experience."

    "Hệ thống âm thanh mới mang lại trải nghiệm âm thanh nổi đích thực."

  • "Stereophonic recordings offer a wider soundstage than monophonic ones."

    "Các bản ghi âm thanh nổi cung cấp một không gian âm thanh rộng hơn so với các bản ghi đơn âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stereo Hệ thống âm thanh nổi; âm thanh nổi (viết tắt của stereophonic sound/system)
Adjective stereo Thuộc về âm thanh nổi
Adverb stereophonically Một cách âm thanh nổi; theo kiểu âm thanh nổi
Noun stereophony Kỹ thuật/nguyên lý âm thanh nổi; sự tái tạo âm thanh nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh học, Công nghệ âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
στερεός (stereos)
Greek
φωνή (phōnē)
English
stereophonic

Nguồn gốc 'âm thanh không gian'

Từ 'stereophonic' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'stereos' có nghĩa là 'rắn, không gian ba chiều' và 'phōnē' có nghĩa là 'âm thanh, giọng nói'. Ghép lại, nó mô tả âm thanh có chiều sâu, đến từ nhiều hướng khác nhau, tạo cảm giác như nghe trực tiếp trong không gian ba chiều, khác với âm thanh đơn (mono) phẳng.

Usage Note

Thuật ngữ 'stereophonic' thường được dùng để mô tả các hệ thống âm thanh và bản ghi âm có khả năng tái tạo âm thanh đa chiều, tạo cảm giác chân thực và sống động hơn so với âm thanh đơn âm (monophonic). Nó nhấn mạnh đến việc tái tạo không gian âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

stereophonic + Noun
  • sound stereophonic sound
    (âm thanh nổi)
  • system stereophonic system
    (hệ thống âm thanh nổi)
  • recording stereophonic recording
    (bản ghi âm nổi)
  • effect stereophonic effect
    (hiệu ứng âm thanh nổi)
  • reproduction stereophonic reproduction
    (sự tái tạo âm thanh nổi)

Idioms

  • in stereophonic sound

    với/trong âm thanh nổi

    "The old movie has been remastered in stereophonic sound."

    (Bộ phim cũ đã được tái chỉnh sửa với âm thanh nổi.)

  • a stereophonic experience

    một trải nghiệm âm thanh nổi

    "Modern headphones aim to deliver a truly stereophonic experience."

    (Tai nghe hiện đại hướng tới việc mang lại một trải nghiệm âm thanh nổi thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stereophonic

adjective
Lật mặt

Sử dụng hai hoặc nhiều kênh âm thanh riêng biệt để tạo ấn tượng rằng âm thanh đến từ nhiều hướng khác nhau.

"The concert was recorded in stereophonic sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new system must have stereophonic sound to truly impress audiophiles.
Hệ thống mới phải có âm thanh nổi để thực sự gây ấn tượng với những người đam mê âm thanh.
Phủ định
The recording studio should not be limited to monophonic; it should have stereophonic capabilities as well.
Phòng thu âm không nên chỉ giới hạn ở âm thanh đơn âm; nó cũng nên có khả năng âm thanh nổi.
Nghi vấn
Could the concert be enhanced with a stereophonic system?
Liệu buổi hòa nhạc có thể được nâng cao bằng một hệ thống âm thanh nổi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the sound engineers will have installed the stereophonic sound system.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, các kỹ sư âm thanh sẽ đã lắp đặt hệ thống âm thanh nổi.
Phủ định
By next week, the technicians won't have upgraded the theatre to stereophonic sound.
Đến tuần tới, các kỹ thuật viên sẽ không nâng cấp rạp hát lên âm thanh nổi.
Nghi vấn
Will they have converted the radio station to stereophonic broadcasting by the end of the year?
Liệu họ có chuyển đổi đài phát thanh sang phát thanh âm thanh nổi vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stereophonic".

Bước nhảy vọt của âm thanh: Từ mono đến stereo

Sự ra đời của âm thanh stereophonic vào giữa thế kỷ 20 là một cuộc cách mạng trong công nghiệp âm nhạc và giải trí. Trước đó, hầu hết các bản ghi âm là mono (âm thanh đơn kênh), khiến âm nhạc nghe có vẻ phẳng. Stereo đã mang lại chiều sâu, không gian và khả năng định vị nhạc cụ, làm phong phú thêm trải nghiệm nghe.

Trải nghiệm không gian âm thanh chân thực

Stereophonic sound tái tạo cách tai người nghe âm thanh từ môi trường tự nhiên, nơi âm thanh đến từ nhiều hướng và với cường độ khác nhau. Điều này tạo ra cảm giác nhập vai mạnh mẽ, đặc biệt quan trọng trong phim ảnh, trò chơi điện tử và âm nhạc, giúp người nghe cảm thấy như đang ở giữa hành động.