(Top Banner Ad)
resource management
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

resource management

UK: /rɪˈsɔːs ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈriːsɔːrs ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài nguyên điều hành tài nguyên sử dụng tài nguyên hiệu quả quản trị nguồn lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The efficient and effective deployment of an organization's resources when and where they are needed. Such resources may include financial resources, inventory, human skills, production resources, or information technology (IT).

Vietnamese Meaning

Quản lý tài nguyên là việc triển khai hiệu quả và năng suất các nguồn lực của một tổ chức khi và ở nơi chúng cần thiết. Những nguồn lực này có thể bao gồm nguồn tài chính, hàng tồn kho, kỹ năng của con người, nguồn lực sản xuất hoặc công nghệ thông tin (CNTT).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective resource management is crucial for the success of any project."

    "Quản lý tài nguyên hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

  • "The company implemented a new system for resource management."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống mới để quản lý tài nguyên."

  • "Poor resource management led to project delays."

    "Quản lý tài nguyên kém dẫn đến chậm trễ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển
Noun resource manager người quản lý tài nguyên/nguồn lực
Verb mismanage quản lý yếu kém, sai lầm
Noun mismanagement sự quản lý yếu kém, sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere
Old French
resource
English
resource
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management
English
resource management

Nguồn gốc của 'Resource Management'

Cụm từ 'resource management' (quản lý tài nguyên) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phát triển thú vị. Từ 'resource' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resurgere', có nghĩa là 'trỗi dậy, sống lại', ban đầu mang ý nghĩa về sự phục hồi hay nguồn cứu trợ. Đến thế kỷ 17, từ này phát triển thành nghĩa nguồn cung cấp hoặc phương tiện hỗ trợ. Trong khi đó, 'management' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển, đặc biệt là ngựa) và tiếng Pháp cổ 'ménagement' (hành động điều khiển). Cụm 'resource management' trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, kinh tế và môi trường, để chỉ việc sử dụng và phân bổ các nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật chất, thời gian) một cách hiệu quả và bền vững nhằm đạt được mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực để đạt được các mục tiêu cụ thể. Nó khác với việc 'quản lý tài sản' (asset management), tập trung vào việc duy trì và tăng giá trị của tài sản.

Prepositions

in for of

* **in resource management:** Được sử dụng khi nói về vai trò hoặc vị trí của một thứ gì đó trong quản lý tài nguyên (ví dụ: 'challenges in resource management').
* **for resource management:** Được sử dụng khi nói về mục đích của một hành động hoặc công cụ liên quan đến quản lý tài nguyên (ví dụ: 'tools for resource management').
* **of resource management:** Được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó là một phần của quản lý tài nguyên (ví dụ: 'aspects of resource management').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource management
  • effective effective resource management
    (quản lý tài nguyên hiệu quả)
  • efficient efficient resource management
    (quản lý tài nguyên hiệu suất cao)
  • strategic strategic resource management
    (quản lý tài nguyên chiến lược)
  • sustainable sustainable resource management
    (quản lý tài nguyên bền vững)
  • proper proper resource management
    (quản lý tài nguyên đúng đắn/phù hợp)
Verb + resource management
  • implement implement resource management
    (triển khai quản lý tài nguyên)
  • improve improve resource management
    (cải thiện quản lý tài nguyên)
  • optimize optimize resource management
    (tối ưu hóa quản lý tài nguyên)
  • ensure ensure effective resource management
    (đảm bảo quản lý tài nguyên hiệu quả)
resource management + Noun
  • strategies resource management strategies
    (các chiến lược quản lý tài nguyên)
  • system resource management system
    (hệ thống quản lý tài nguyên)
  • plan resource management plan
    (kế hoạch quản lý tài nguyên)
  • tools resource management tools
    (các công cụ quản lý tài nguyên)

Idioms

  • sustainable resource management

    quản lý tài nguyên bền vững

    "The company's goal is to achieve sustainable resource management across all its operations."

    (Mục tiêu của công ty là đạt được quản lý tài nguyên bền vững trong tất cả các hoạt động của mình.)

  • human resource management (HRM)

    quản lý nguồn nhân lực

    "Human Resource Management is crucial for attracting and retaining top talent."

    (Quản lý nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu.)

  • integrated resource management

    quản lý tài nguyên tổng hợp/tích hợp

    "Integrated resource management considers all aspects of resource use, from planning to consumption."

    (Quản lý tài nguyên tổng hợp xem xét tất cả các khía cạnh sử dụng tài nguyên, từ lập kế hoạch đến tiêu thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource management

Danh từ
Lật mặt

Quản lý tài nguyên là việc triển khai hiệu quả và năng suất các nguồn lực của một tổ chức khi và ở nơi chúng cần thiết. Những nguồn lực này có thể bao gồm nguồn tài chính, hàng tồn kho, kỹ năng của con người, nguồn lực sản xuất hoặc công nghệ thông tin (CNTT).

"Effective resource management is crucial for the success of any project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective resource management is crucial for the success of any project.
Quản lý tài nguyên hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào.
Phủ định
Poor resource management doesn't guarantee a successful outcome, even with the best intentions.
Quản lý tài nguyên kém không đảm bảo một kết quả thành công, ngay cả với những ý định tốt nhất.
Nghi vấn
Is resource management a key factor in the company's overall efficiency?
Quản lý tài nguyên có phải là một yếu tố then chốt trong hiệu quả tổng thể của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource management".

Tầm quan trọng của Phát triển Bền vững

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, 'quản lý tài nguyên' gắn liền mật thiết với khái niệm phát triển bền vững. Điều này nhấn mạnh việc sử dụng các nguồn lực (thiên nhiên, tài chính, con người) sao cho đáp ứng được nhu cầu hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong chính sách môi trường và kinh doanh hiện đại.

Kinh tế Tuần hoàn và Hiệu quả Tài nguyên

Kinh tế tuần hoàn là một xu hướng văn hóa và kinh tế ngày càng phổ biến, xem tài nguyên là hữu hạn và cần được quản lý một cách hiệu quả nhất. Khác với mô hình tuyến tính 'sản xuất-tiêu dùng-thải bỏ', kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc giảm thiểu chất thải, tái sử dụng, tái chế và khôi phục vật liệu, biến 'resource management' thành một quy trình liên tục và sáng tạo để tối đa hóa giá trị của tài nguyên.