(Top Banner Ad)
stigmatize
C1
verb C1 Xã hội học, Tâm lý học

stigmatize

UK: /ˈstɪɡməˌtaɪz/ • US: /ˈstɪɡməˌtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thị bêu xấu gán cho tiếng xấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To describe or regard (someone or something) as worthy of disgrace or great disapproval.

Vietnamese Meaning

Miêu tả hoặc coi (ai đó hoặc điều gì đó) là đáng bị sỉ nhục hoặc cực kỳ không tán thành; kỳ thị, bêu xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease is still heavily stigmatized in many communities."

    "Căn bệnh này vẫn còn bị kỳ thị nặng nề ở nhiều cộng đồng."

  • "We must work to de-stigmatize mental illness."

    "Chúng ta phải nỗ lực để xóa bỏ sự kỳ thị đối với bệnh tâm thần."

  • "The media often stigmatizes certain groups of people."

    "Giới truyền thông thường kỳ thị một số nhóm người nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stigma Sự kỳ thị, vết nhơ, dấu vết đáng xấu hổ
Noun stigmatization Hành động kỳ thị, sự gán mác tiêu cực
Adjective stigmatized Bị kỳ thị, mang tiếng xấu
Adjective stigmatizing Gây kỳ thị, mang tính kỳ thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steig-
Ancient Greek
στίγμα (stígma)
Latin
stigma
English
stigma
English
stigmatize

Nguồn gốc của 'dấu vết'

Từ 'stigmatize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stígma', nghĩa là 'dấu vết được tạo ra bởi vật nhọn', 'hình xăm' hoặc 'dấu hiệu của một nô lệ/tội phạm'. Ban đầu, nó chỉ một dấu hiệu vật lý trên cơ thể, thường là để đánh dấu ai đó là nô lệ hoặc tội phạm. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành việc gắn một dấu hiệu xã hội tiêu cực, khiến ai đó bị coi thường hoặc bị kỳ thị.

Usage Note

Từ 'stigmatize' mang nghĩa gán cho ai đó hoặc điều gì đó một đặc điểm tiêu cực, thường là không công bằng, khiến họ bị xã hội xa lánh, đánh giá thấp. Nó mạnh hơn các từ như 'criticize' (chỉ trích) hoặc 'disapprove' (không tán thành) vì nó hàm ý một sự phán xét đạo đức và hậu quả xã hội nghiêm trọng. Khác với 'ostracize' (tẩy chay) là hành động trực tiếp loại trừ ai đó khỏi một nhóm, 'stigmatize' tập trung vào việc tạo ra một ấn tượng tiêu cực về người đó trong mắt công chúng.

Prepositions

for as

Stigmatize someone *for* something: Kỳ thị ai đó vì điều gì. Ví dụ: They were stigmatized for their poverty. Stigmatize someone *as* something: Kỳ thị ai đó như là (mang một đặc điểm nào đó). Ví dụ: He was stigmatized as a troublemaker.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stigmatize
  • heavily heavily stigmatize
    (kỳ thị nặng nề)
  • widely widely stigmatize
    (kỳ thị rộng rãi)
  • unfairly unfairly stigmatize
    (kỳ thị một cách bất công)
  • deeply deeply stigmatize
    (kỳ thị sâu sắc)
Verb + stigmatize
  • tend to tend to stigmatize
    (có xu hướng kỳ thị)
  • seek to seek to stigmatize
    (tìm cách kỳ thị)
  • continue to continue to stigmatize
    (tiếp tục kỳ thị)
  • be be stigmatized
    (bị kỳ thị)
Stigmatize + Noun/Preposition
  • groups stigmatize vulnerable groups
    (kỳ thị các nhóm dễ bị tổn thương)
  • as stigmatize someone as a failure
    (gán mác thất bại cho ai đó)
  • for stigmatize someone for their illness
    (kỳ thị ai đó vì bệnh tật của họ)

Idioms

  • to be stigmatized for something

    Bị kỳ thị/mang tiếng xấu vì điều gì đó

    "People with mental health issues are often stigmatized for their condition."

    (Những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần thường bị kỳ thị vì tình trạng của họ.)

  • to stigmatize someone as something

    Gán mác/kỳ thị ai đó là người như thế nào

    "Society should not stigmatize individuals as outcasts simply because they are different."

    (Xã hội không nên gán mác những cá nhân là kẻ bị ruồng bỏ chỉ vì họ khác biệt.)

  • a heavily stigmatized disease/condition

    Một căn bệnh/tình trạng bị kỳ thị nặng nề

    "Leprosy was once a heavily stigmatized disease, leading to social isolation for sufferers."

    (Bệnh phong từng là một căn bệnh bị kỳ thị nặng nề, dẫn đến sự cô lập xã hội cho người mắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stigmatize

verb
Lật mặt

Miêu tả hoặc coi (ai đó hoặc điều gì đó) là đáng bị sỉ nhục hoặc cực kỳ không tán thành; kỳ thị, bêu xấu.

"The disease is still heavily stigmatized in many communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, society seems to stigmatize mental illness quite unfairly!
Ồ, xã hội dường như kỳ thị bệnh tâm thần một cách bất công!
Phủ định
Alas, we shouldn't stigmatize those who are different.
Than ôi, chúng ta không nên kỳ thị những người khác biệt.
Nghi vấn
Goodness, why do people stigmatize others for their choices?
Trời ơi, tại sao mọi người lại kỳ thị người khác vì lựa chọn của họ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If society had not stigmatized mental illness so heavily in the past, people would be more willing to seek help now.
Nếu xã hội không kỳ thị bệnh tâm thần nặng nề như vậy trong quá khứ, mọi người sẽ sẵn sàng tìm kiếm sự giúp đỡ hơn bây giờ.
Phủ định
If the community hadn't stigmatized her for her past mistakes, she might have found it easier to rebuild her life.
Nếu cộng đồng không kỳ thị cô ấy vì những sai lầm trong quá khứ, cô ấy có lẽ đã thấy dễ dàng hơn để xây dựng lại cuộc đời mình.
Nghi vấn
If they hadn't been so quick to stigmatize refugees, would our society be more inclusive today?
Nếu họ không vội vàng kỳ thị người tị nạn như vậy, liệu xã hội của chúng ta có hòa nhập hơn ngày nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many societies stigmatize individuals with mental health issues.
Nhiều xã hội kỳ thị những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Phủ định
Why shouldn't we stigmatize harmful behaviors?
Tại sao chúng ta không nên kỳ thị những hành vi có hại?
Nghi vấn
What stigmatizes the victims of abuse the most?
Điều gì kỳ thị nạn nhân của sự ngược đãi nhất?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media was stigmatizing the affected communities during the early stages of the epidemic.
Các phương tiện truyền thông đã kỳ thị các cộng đồng bị ảnh hưởng trong giai đoạn đầu của dịch bệnh.
Phủ định
The public wasn't stigmatizing the healthcare workers who were fighting the disease.
Công chúng đã không kỳ thị những nhân viên y tế đang chiến đấu với dịch bệnh.
Nghi vấn
Were they stigmatizing him because of his background?
Họ có kỳ thị anh ta vì lý lịch của anh ta không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media had already stigmatized him before the trial even began.
Giới truyền thông đã kỳ thị anh ta trước khi phiên tòa bắt đầu.
Phủ định
She had not stigmatized people with mental health issues before she started working in the field.
Cô ấy đã không kỳ thị những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần trước khi bắt đầu làm việc trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Had the public already stigmatized the refugees before they arrived in the country?
Công chúng đã kỳ thị những người tị nạn trước khi họ đến đất nước này rồi sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media is stigmatizing the victims of the scandal by constantly focusing on their past mistakes.
Giới truyền thông đang kỳ thị các nạn nhân của vụ bê bối bằng cách liên tục tập trung vào những sai lầm trong quá khứ của họ.
Phủ định
The organization isn't stigmatizing people with mental health issues; they are trying to help them.
Tổ chức không kỳ thị những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần; họ đang cố gắng giúp đỡ họ.
Nghi vấn
Are they stigmatizing her for her lifestyle choices?
Họ có đang kỳ thị cô ấy vì những lựa chọn lối sống của cô ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Society often stigmatizes mental illness.
Xã hội thường kỳ thị bệnh tâm thần.
Phủ định
The media does not stigmatize all forms of addiction.
Các phương tiện truyền thông không kỳ thị tất cả các hình thức nghiện.
Nghi vấn
Does the school stigmatize students with learning disabilities?
Trường học có kỳ thị học sinh khuyết tật học tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stigmatize".

Kỳ thị sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả toàn cầu), bệnh tâm thần từ lâu đã bị kỳ thị nặng nề. Người mắc bệnh thường bị coi là yếu đuối, nguy hiểm hoặc có lỗi, dẫn đến việc họ ngại tìm kiếm sự giúp đỡ và chịu đựng sự cô lập xã hội. Việc này đang dần thay đổi nhờ các chiến dịch nâng cao nhận thức.

Kỳ thị người nghèo và vô gia cư

Trong nhiều xã hội, nghèo đói và vô gia cư thường bị stigmatize, với quan niệm rằng những người trong hoàn cảnh này là do lười biếng hoặc thiếu ý chí. Điều này tạo ra rào cản lớn cho việc hòa nhập và nhận được sự hỗ trợ cần thiết, thay vì nhìn nhận đây là vấn đề phức tạp mang tính cấu trúc xã hội.