stigmatize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To describe or regard (someone or something) as worthy of disgrace or great disapproval.
Vietnamese Meaning
Miêu tả hoặc coi (ai đó hoặc điều gì đó) là đáng bị sỉ nhục hoặc cực kỳ không tán thành; kỳ thị, bêu xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disease is still heavily stigmatized in many communities."
"Căn bệnh này vẫn còn bị kỳ thị nặng nề ở nhiều cộng đồng."
-
"We must work to de-stigmatize mental illness."
"Chúng ta phải nỗ lực để xóa bỏ sự kỳ thị đối với bệnh tâm thần."
-
"The media often stigmatizes certain groups of people."
"Giới truyền thông thường kỳ thị một số nhóm người nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stigma | Sự kỳ thị, vết nhơ, dấu vết đáng xấu hổ |
| Noun | stigmatization | Hành động kỳ thị, sự gán mác tiêu cực |
| Adjective | stigmatized | Bị kỳ thị, mang tiếng xấu |
| Adjective | stigmatizing | Gây kỳ thị, mang tính kỳ thị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stigmatize' mang nghĩa gán cho ai đó hoặc điều gì đó một đặc điểm tiêu cực, thường là không công bằng, khiến họ bị xã hội xa lánh, đánh giá thấp. Nó mạnh hơn các từ như 'criticize' (chỉ trích) hoặc 'disapprove' (không tán thành) vì nó hàm ý một sự phán xét đạo đức và hậu quả xã hội nghiêm trọng. Khác với 'ostracize' (tẩy chay) là hành động trực tiếp loại trừ ai đó khỏi một nhóm, 'stigmatize' tập trung vào việc tạo ra một ấn tượng tiêu cực về người đó trong mắt công chúng.
Prepositions
Stigmatize someone *for* something: Kỳ thị ai đó vì điều gì. Ví dụ: They were stigmatized for their poverty. Stigmatize someone *as* something: Kỳ thị ai đó như là (mang một đặc điểm nào đó). Ví dụ: He was stigmatized as a troublemaker.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily stigmatize (kỳ thị nặng nề)
-
widely widely stigmatize (kỳ thị rộng rãi)
-
unfairly unfairly stigmatize (kỳ thị một cách bất công)
-
deeply deeply stigmatize (kỳ thị sâu sắc)
-
tend to tend to stigmatize (có xu hướng kỳ thị)
-
seek to seek to stigmatize (tìm cách kỳ thị)
-
continue to continue to stigmatize (tiếp tục kỳ thị)
-
be be stigmatized (bị kỳ thị)
-
groups stigmatize vulnerable groups (kỳ thị các nhóm dễ bị tổn thương)
-
as stigmatize someone as a failure (gán mác thất bại cho ai đó)
-
for stigmatize someone for their illness (kỳ thị ai đó vì bệnh tật của họ)
Idioms
-
to be stigmatized for something
Bị kỳ thị/mang tiếng xấu vì điều gì đó
"People with mental health issues are often stigmatized for their condition."
(Những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần thường bị kỳ thị vì tình trạng của họ.)
-
to stigmatize someone as something
Gán mác/kỳ thị ai đó là người như thế nào
"Society should not stigmatize individuals as outcasts simply because they are different."
(Xã hội không nên gán mác những cá nhân là kẻ bị ruồng bỏ chỉ vì họ khác biệt.)
-
a heavily stigmatized disease/condition
Một căn bệnh/tình trạng bị kỳ thị nặng nề
"Leprosy was once a heavily stigmatized disease, leading to social isolation for sufferers."
(Bệnh phong từng là một căn bệnh bị kỳ thị nặng nề, dẫn đến sự cô lập xã hội cho người mắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stigmatize
verbMiêu tả hoặc coi (ai đó hoặc điều gì đó) là đáng bị sỉ nhục hoặc cực kỳ không tán thành; kỳ thị, bêu xấu.
"The disease is still heavily stigmatized in many communities."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, society seems to stigmatize mental illness quite unfairly! |
Ồ, xã hội dường như kỳ thị bệnh tâm thần một cách bất công! |
| Phủ định | Alas, we shouldn't stigmatize those who are different. |
Than ôi, chúng ta không nên kỳ thị những người khác biệt. |
| Nghi vấn | Goodness, why do people stigmatize others for their choices? |
Trời ơi, tại sao mọi người lại kỳ thị người khác vì lựa chọn của họ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If society had not stigmatized mental illness so heavily in the past, people would be more willing to seek help now. |
Nếu xã hội không kỳ thị bệnh tâm thần nặng nề như vậy trong quá khứ, mọi người sẽ sẵn sàng tìm kiếm sự giúp đỡ hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the community hadn't stigmatized her for her past mistakes, she might have found it easier to rebuild her life. |
Nếu cộng đồng không kỳ thị cô ấy vì những sai lầm trong quá khứ, cô ấy có lẽ đã thấy dễ dàng hơn để xây dựng lại cuộc đời mình. |
| Nghi vấn | If they hadn't been so quick to stigmatize refugees, would our society be more inclusive today? |
Nếu họ không vội vàng kỳ thị người tị nạn như vậy, liệu xã hội của chúng ta có hòa nhập hơn ngày nay không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many societies stigmatize individuals with mental health issues. |
Nhiều xã hội kỳ thị những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần. |
| Phủ định | Why shouldn't we stigmatize harmful behaviors? |
Tại sao chúng ta không nên kỳ thị những hành vi có hại? |
| Nghi vấn | What stigmatizes the victims of abuse the most? |
Điều gì kỳ thị nạn nhân của sự ngược đãi nhất? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media was stigmatizing the affected communities during the early stages of the epidemic. |
Các phương tiện truyền thông đã kỳ thị các cộng đồng bị ảnh hưởng trong giai đoạn đầu của dịch bệnh. |
| Phủ định | The public wasn't stigmatizing the healthcare workers who were fighting the disease. |
Công chúng đã không kỳ thị những nhân viên y tế đang chiến đấu với dịch bệnh. |
| Nghi vấn | Were they stigmatizing him because of his background? |
Họ có kỳ thị anh ta vì lý lịch của anh ta không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media had already stigmatized him before the trial even began. |
Giới truyền thông đã kỳ thị anh ta trước khi phiên tòa bắt đầu. |
| Phủ định | She had not stigmatized people with mental health issues before she started working in the field. |
Cô ấy đã không kỳ thị những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần trước khi bắt đầu làm việc trong lĩnh vực này. |
| Nghi vấn | Had the public already stigmatized the refugees before they arrived in the country? |
Công chúng đã kỳ thị những người tị nạn trước khi họ đến đất nước này rồi sao? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media is stigmatizing the victims of the scandal by constantly focusing on their past mistakes. |
Giới truyền thông đang kỳ thị các nạn nhân của vụ bê bối bằng cách liên tục tập trung vào những sai lầm trong quá khứ của họ. |
| Phủ định | The organization isn't stigmatizing people with mental health issues; they are trying to help them. |
Tổ chức không kỳ thị những người có vấn đề về sức khỏe tâm thần; họ đang cố gắng giúp đỡ họ. |
| Nghi vấn | Are they stigmatizing her for her lifestyle choices? |
Họ có đang kỳ thị cô ấy vì những lựa chọn lối sống của cô ấy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Society often stigmatizes mental illness. |
Xã hội thường kỳ thị bệnh tâm thần. |
| Phủ định | The media does not stigmatize all forms of addiction. |
Các phương tiện truyền thông không kỳ thị tất cả các hình thức nghiện. |
| Nghi vấn | Does the school stigmatize students with learning disabilities? |
Trường học có kỳ thị học sinh khuyết tật học tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stigmatize".
