(Top Banner Ad)
stereotype
B2
danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

stereotype

UK: /ˈsteriətaɪp/ • US: /ˈsteriətaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mẫu rập khuôn mô típ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widely held but fixed and oversimplified image or idea of a particular type of person or thing.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi nhưng cố định và đơn giản hóa quá mức về một loại người hoặc vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stereotype of women as bad drivers is simply not true."

    "Khuôn mẫu về phụ nữ như những người lái xe tệ đơn giản là không đúng."

  • "He doesn't fit the stereotype of an accountant."

    "Anh ấy không phù hợp với khuôn mẫu của một kế toán viên."

  • "The film reinforces negative stereotypes about immigrants."

    "Bộ phim củng cố những định kiến tiêu cực về người nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stereotype khuôn mẫu, định kiến
Verb stereotype định hình, tạo định kiến
Adjective stereotypical có tính rập khuôn, điển hình theo khuôn mẫu
Adverb stereotypically một cách rập khuôn
Noun (gerund) stereotyping sự định kiến hóa, hành động tạo định kiến

Synonyms

cliché (sáo ngữ, rập khuôn)conventional wisdom (quan niệm thông thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
stereos (solid, firm)
Greek
typos (mark, impression, model)
French
stéréotype (printing plate; fixed image)
English
stereotype (printing plate; then figurative fixed idea)

Nguồn gốc từ ngành in ấn

Từ "stereotype" ban đầu được ghép từ tiếng Hy Lạp "stereos" (nghĩa là "rắn chắc, vững chắc") và "typos" (nghĩa là "ấn tượng, mô hình"). Vào cuối thế kỷ 18, từ này được người Pháp dùng trong ngành in ấn để chỉ một khuôn in đúc sẵn, tạo ra nhiều bản sao giống hệt nhau. Đến giữa thế kỷ 19, nghĩa bóng của nó ra đời để chỉ một ý nghĩ, hình ảnh cố định, rập khuôn về một nhóm người hoặc một sự vật, thường là đơn giản hóa và không phản ánh đầy đủ sự đa dạng.

Usage Note

Stereotype thường mang nghĩa tiêu cực vì nó bỏ qua sự khác biệt cá nhân và áp đặt những đặc điểm chung cho cả một nhóm người. Nó khác với 'generalization' (sự khái quát hóa) ở chỗ stereotype thường cứng nhắc và khó thay đổi ngay cả khi có bằng chứng ngược lại.

Prepositions

about of

'stereotype about' được dùng để nói về những khuôn mẫu về một nhóm người hoặc điều gì đó. Ví dụ: stereotypes about women. 'stereotype of' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stereotype
  • harmful harmful stereotype
    (định kiến có hại)
  • negative negative stereotype
    (định kiến tiêu cực)
  • positive positive stereotype
    (định kiến tích cực)
  • common common stereotype
    (định kiến phổ biến)
  • gender gender stereotype
    (định kiến giới tính)
  • racial racial stereotype
    (định kiến chủng tộc)
  • cultural cultural stereotype
    (định kiến văn hóa)
Verb + stereotype
  • break break a stereotype
    (phá vỡ một định kiến)
  • defy defy a stereotype
    (thách thức một định kiến)
  • challenge challenge a stereotype
    (thách thức một định kiến)
  • perpetuate perpetuate a stereotype
    (duy trì/tiếp nối một định kiến)
  • conform to conform to a stereotype
    (tuân theo một định kiến)
  • fit fit a stereotype
    (phù hợp với một định kiến)
Noun + stereotype (as an object)
  • shatter shatter stereotypes
    (đập tan các định kiến)
  • reinforce reinforce stereotypes
    (củng cố các định kiến)
  • fight fight stereotypes
    (đấu tranh chống lại định kiến)

Idioms

  • break the stereotype

    Phá vỡ định kiến/khuôn mẫu đã có về ai đó/điều gì đó.

    "She worked hard to break the stereotype of 'dumb blonde'."

    (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để phá vỡ định kiến 'tóc vàng hoe ngốc nghếch'.)

  • fit the stereotype

    Hoàn toàn phù hợp với một định kiến/khuôn mẫu đã có.

    "Unfortunately, his behavior seemed to fit the stereotype."

    (Thật không may, hành vi của anh ấy dường như đúng với khuôn mẫu đó.)

  • play into a stereotype

    Vô tình hoặc cố ý củng cố/hành động theo một định kiến tiêu cực.

    "His exaggerated accent sometimes played into the stereotype of a foreigner."

    (Giọng điệu cường điệu của anh ấy đôi khi vô tình củng cố định kiến về người nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stereotype

danh từ
Lật mặt

Một hình ảnh hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi nhưng cố định và đơn giản hóa quá mức về một loại người hoặc vật cụ thể.

"The stereotype of women as bad drivers is simply not true."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stereotype".

Định kiến và sự đơn giản hóa

Định kiến là những niềm tin đã được đơn giản hóa quá mức và khái quát hóa về các nhóm người. Chúng thường bỏ qua sự đa dạng và phức tạp của từng cá nhân, dẫn đến cái nhìn sai lệch. Mặc dù bộ não con người có xu hướng phân loại thông tin để xử lý nhanh hơn, nhưng điều này lại dễ tạo ra định kiến và thành kiến.

Ảnh hưởng của định kiến trong truyền thông

Truyền thông (phim ảnh, quảng cáo, tin tức) thường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và củng cố các định kiến xã hội. Việc lặp đi lặp lại những hình ảnh, vai trò rập khuôn có thể khiến người xem tin rằng đó là sự thật, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận bản thân và người khác, cũng như góp phần duy trì bất bình đẳng xã hội.