still water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bottled bottled still water (nước tĩnh lặng (không ga) đóng chai)
-
natural natural still water (nước tĩnh lặng tự nhiên)
-
mineral mineral still water (nước khoáng tĩnh lặng)
-
pure pure still water (nước tĩnh lặng tinh khiết)
-
drink drink still water (uống nước tĩnh lặng (không ga))
-
prefer prefer still water (thích nước tĩnh lặng hơn)
-
pour pour still water (rót nước tĩnh lặng)
-
bottle bottle still water (đóng chai nước tĩnh lặng)
-
a bottle of a bottle of still water (một chai nước tĩnh lặng)
-
a glass of a glass of still water (một ly nước tĩnh lặng)
Idioms
-
Still waters run deep.
Nước lặng thì chảy sâu (ám chỉ người trầm tính, ít nói thường có nội tâm phong phú, suy nghĩ sâu sắc).
"Don't underestimate her just because she's quiet; still waters run deep."
(Đừng đánh giá thấp cô ấy chỉ vì cô ấy ít nói; nước lặng thì chảy sâu.)
-
As calm as still water.
Bình yên như mặt nước tĩnh lặng (dùng để miêu tả sự thanh thản, yên bình hoàn toàn).
"After the storm, the lake was as calm as still water."
(Sau cơn bão, mặt hồ tĩnh lặng như nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
still water
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still water".
