(Top Banner Ad)
still water
Địa lý

still water

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stillness sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh
Verb still làm cho yên lặng, làm cho tĩnh lặng
Adjective still yên lặng, tĩnh lặng
Noun water nước
Verb water tưới nước, cho uống nước
Adjective watery lỏng như nước, nhạt nhẽo
Adjective watered được tưới nước

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stilli-
Old English
stille
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter

Nguồn gốc của 'still' và 'water'

Cụm từ 'still water' được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'still' (yên lặng, không chuyển động) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stille' và tiếng Proto-Germanic '*stilli-'. Từ 'water' (nước) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter' và tiếng Proto-Germanic '*watar'. Khi ghép lại, 'still water' mô tả loại nước không sủi bọt, không ga, hay một mặt nước tĩnh lặng.

Sự ra đời của 'still water' (nước không ga)

Mặc dù các từ 'still' và 'water' đã có từ rất lâu, cụm từ 'still water' với nghĩa 'nước không có ga' (trái ngược với sparkling water) là một cách dùng tương đối hiện đại, trở nên phổ biến khi thị trường nước đóng chai phát triển và người ta cần phân biệt rõ ràng các loại nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + still water
  • bottled bottled still water
    (nước tĩnh lặng (không ga) đóng chai)
  • natural natural still water
    (nước tĩnh lặng tự nhiên)
  • mineral mineral still water
    (nước khoáng tĩnh lặng)
  • pure pure still water
    (nước tĩnh lặng tinh khiết)
Verb + still water
  • drink drink still water
    (uống nước tĩnh lặng (không ga))
  • prefer prefer still water
    (thích nước tĩnh lặng hơn)
  • pour pour still water
    (rót nước tĩnh lặng)
  • bottle bottle still water
    (đóng chai nước tĩnh lặng)
Noun + of still water
  • a bottle of a bottle of still water
    (một chai nước tĩnh lặng)
  • a glass of a glass of still water
    (một ly nước tĩnh lặng)

Idioms

  • Still waters run deep.

    Nước lặng thì chảy sâu (ám chỉ người trầm tính, ít nói thường có nội tâm phong phú, suy nghĩ sâu sắc).

    "Don't underestimate her just because she's quiet; still waters run deep."

    (Đừng đánh giá thấp cô ấy chỉ vì cô ấy ít nói; nước lặng thì chảy sâu.)

  • As calm as still water.

    Bình yên như mặt nước tĩnh lặng (dùng để miêu tả sự thanh thản, yên bình hoàn toàn).

    "After the storm, the lake was as calm as still water."

    (Sau cơn bão, mặt hồ tĩnh lặng như nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

still water

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still water".

Sự lựa chọn phổ biến ở châu Âu

Ở nhiều nước châu Âu, 'still water' (nước không ga) và 'sparkling water' (nước có ga) là hai lựa chọn phổ biến và thường được hỏi khi gọi đồ uống. Người châu Âu có xu hướng uống nước có ga nhiều hơn so với một số khu vực khác như Bắc Mỹ, nhưng 'still water' vẫn là sự lựa chọn truyền thống và cơ bản.

Biểu tượng của sự tinh khiết và tự nhiên

'Still water' thường được liên tưởng đến sự tinh khiết, tự nhiên và lành mạnh. Nhiều người tin rằng nước tĩnh lặng cung cấp khả năng hydrat hóa tốt nhất và không chứa các chất phụ gia hay hương liệu, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho sức khỏe hàng ngày.