watered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'water'. To supply with water, as for drinking or irrigation.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'water'. Tưới nước cho (cây cối), cung cấp nước cho (người hoặc động vật) để uống hoặc tưới tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I watered the plants this morning."
"Sáng nay tôi đã tưới cây."
-
"She watered the garden every evening."
"Cô ấy tưới vườn mỗi tối."
-
"The drinks were watered down to save money."
"Đồ uống bị pha loãng để tiết kiệm tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu được dùng để diễn tả hành động tưới cây hoặc cung cấp nước uống trong quá khứ. Cần phân biệt với các từ như 'soaked', 'drenched' (ướt sũng) vì 'watered' chỉ đơn thuần là hành động tưới hoặc cho uống nước.
Prepositions
Khi dùng với 'with', 'watered with' có nghĩa là tưới bằng cái gì đó (ví dụ: nước, dung dịch dinh dưỡng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly watered plants (những cây vừa mới được tưới nước)
-
over over-watered lawn (bãi cỏ bị tưới quá nhiều nước)
-
be be watered regularly (được tưới nước thường xuyên)
-
get get watered (được tưới nước)
Idioms
-
watered down
bị làm cho yếu đi, bị giảm bớt tính chất
"The company watered down its initial proposal."
(Công ty đã làm giảm bớt tính chất của đề xuất ban đầu của mình.)
-
water under the bridge
chuyện đã qua, không thể thay đổi
"Yes, we had a disagreement, but that's water under the bridge now."
(Đúng là chúng ta đã có bất đồng, nhưng chuyện đó giờ đã là chuyện đã qua rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watered
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'water'. Tưới nước cho (cây cối), cung cấp nước cho (người hoặc động vật) để uống hoặc tưới tiêu.
"I watered the plants this morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watered".
