(Top Banner Ad)
watered
B1
Động từ B1 Làm vườn, Nông nghiệp, Ngôn ngữ học

watered

UK: /ˈwɔːtəd/ • US: /ˈwɔtərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã tưới bị tưới pha loãng làm loãng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'water'. To supply with water, as for drinking or irrigation.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'water'. Tưới nước cho (cây cối), cung cấp nước cho (người hoặc động vật) để uống hoặc tưới tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I watered the plants this morning."

    "Sáng nay tôi đã tưới cây."

  • "She watered the garden every evening."

    "Cô ấy tưới vườn mỗi tối."

  • "The drinks were watered down to save money."

    "Đồ uống bị pha loãng để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Adjective watery loãng, có nước
Noun watering hành động tưới nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watrōną
Old English
wæterian
English
water
English
watered

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*watrōną', chỉ chất lỏng thiết yếu cho sự sống. Sau đó, nó phát triển thành 'wæter' trong tiếng Anh cổ. Việc thêm '-ed' vào 'water' tạo thành 'watered', có nghĩa là 'được tưới nước', một hành động quan trọng trong nông nghiệp và làm vườn. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa ngôn ngữ và cuộc sống hàng ngày của con người.

Usage Note

Chủ yếu được dùng để diễn tả hành động tưới cây hoặc cung cấp nước uống trong quá khứ. Cần phân biệt với các từ như 'soaked', 'drenched' (ướt sũng) vì 'watered' chỉ đơn thuần là hành động tưới hoặc cho uống nước.

Prepositions

with

Khi dùng với 'with', 'watered with' có nghĩa là tưới bằng cái gì đó (ví dụ: nước, dung dịch dinh dưỡng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watered
  • freshly freshly watered plants
    (những cây vừa mới được tưới nước)
  • over over-watered lawn
    (bãi cỏ bị tưới quá nhiều nước)
Verb + watered
  • be be watered regularly
    (được tưới nước thường xuyên)
  • get get watered
    (được tưới nước)

Idioms

  • watered down

    bị làm cho yếu đi, bị giảm bớt tính chất

    "The company watered down its initial proposal."

    (Công ty đã làm giảm bớt tính chất của đề xuất ban đầu của mình.)

  • water under the bridge

    chuyện đã qua, không thể thay đổi

    "Yes, we had a disagreement, but that's water under the bridge now."

    (Đúng là chúng ta đã có bất đồng, nhưng chuyện đó giờ đã là chuyện đã qua rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watered

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'water'. Tưới nước cho (cây cối), cung cấp nước cho (người hoặc động vật) để uống hoặc tưới tiêu.

"I watered the plants this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watered".

Tưới nước trong văn hóa phương Tây

Việc tưới nước cho cây cối, đặc biệt là vào mùa hè, là một phần quan trọng của việc làm vườn và duy trì cảnh quan ở các nước phương Tây. Nó thường được xem là một hoạt động thư giãn và kết nối với thiên nhiên.