(Top Banner Ad)
inhibitors
C1
Danh từ C1 Hóa học, Sinh học, Y học, Dược học

inhibitors

UK: /ɪnˈhɪbɪtəz/ • US: /ɪnˈhɪbɪtərz/

Nghĩa tiếng Việt

chất ức chế tác nhân ức chế người/vật ức chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that slow down or prevent a particular chemical reaction or other process; agents that restrain or suppress an activity, function, or instinct.

Vietnamese Meaning

Các chất làm chậm hoặc ngăn chặn một phản ứng hóa học hoặc quá trình cụ thể; các tác nhân kiềm chế hoặc ức chế một hoạt động, chức năng hoặc bản năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Enzyme inhibitors can be used to treat a variety of diseases."

    "Chất ức chế enzyme có thể được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh."

  • "These inhibitors are designed to target specific cancer cells."

    "Những chất ức chế này được thiết kế để nhắm mục tiêu các tế bào ung thư cụ thể."

  • "Corrosion inhibitors are added to the metal to prevent rusting."

    "Chất ức chế ăn mòn được thêm vào kim loại để ngăn ngừa rỉ sét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhibit ngăn chặn, ức chế, kìm hãm
Noun inhibitor chất ức chế, người ngăn cản
Noun inhibition sự ức chế, sự kìm nén, sự ngượng ngùng
Adjective inhibited bị ức chế, rụt rè, e ngại
Adjective uninhibited không bị ức chế, thoải mái, tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhibēre
English
inhibit
English
inhibitor
English
inhibitors

Nguồn gốc từ 'ngăn chặn'

Từ 'inhibitors' bắt nguồn từ động từ 'inhibit' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ngăn chặn' hoặc 'kìm hãm'. Gốc Latin của nó là 'inhibēre', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào', nhưng ở đây mang nghĩa 'ngăn cản') và 'habēre' (có nghĩa là 'giữ' hoặc 'nắm giữ'). Vì vậy, 'inhibēre' ban đầu có nghĩa là 'giữ lại', 'kìm giữ' hoặc 'ngăn không cho đi tới'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'ức chế' hoặc 'cản trở', và sau đó hình thành danh từ 'inhibitor' (chất ức chế) và dạng số nhiều 'inhibitors'.

Usage Note

Inhibitors thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học khác nhau. Trong hóa học, chúng ngăn chặn hoặc làm chậm các phản ứng hóa học. Trong sinh học và y học, chúng có thể là thuốc hoặc chất tự nhiên ức chế hoạt động của enzym, tế bào hoặc các quá trình sinh học khác. Cần phân biệt với 'catalysts', chất xúc tác giúp tăng tốc các phản ứng.

Prepositions

of for against

* `Inhibitors of`: Được sử dụng để chỉ ra những chất hoặc quá trình bị ức chế. Ví dụ: inhibitors of cell growth.
* `Inhibitors for`: Chỉ mục đích mà chất ức chế được sử dụng. Ví dụ: inhibitors for corrosion.
* `Inhibitors against`: Chỉ những gì mà chất ức chế bảo vệ. Ví dụ: inhibitors against enzyme activity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhibitors
  • potent potent inhibitors
    (các chất ức chế mạnh)
  • selective selective inhibitors
    (các chất ức chế chọn lọc)
  • chemical chemical inhibitors
    (các chất ức chế hóa học)
Verb + inhibitors
  • develop develop inhibitors
    (phát triển các chất ức chế)
  • administer administer inhibitors
    (sử dụng/dùng chất ức chế (trong y tế))
  • take take inhibitors
    (uống/dùng các chất ức chế (thuốc))
Noun + inhibitors (compounds/phrases)
  • corrosion corrosion inhibitors
    (các chất chống ăn mòn)
  • enzyme enzyme inhibitors
    (các chất ức chế enzyme)
  • immune checkpoint immune checkpoint inhibitors
    (các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch)

Idioms

  • corrosion inhibitors

    Các chất chống ăn mòn (hóa chất dùng để ngăn chặn hoặc giảm quá trình ăn mòn kim loại)

    "Manufacturers often add corrosion inhibitors to water-cooling systems to protect the pipes."

    (Các nhà sản xuất thường thêm các chất chống ăn mòn vào hệ thống làm mát bằng nước để bảo vệ đường ống.)

  • enzyme inhibitors

    Các chất ức chế enzyme (phân tử liên kết với enzyme và làm giảm hoạt động của chúng)

    "Many drugs act as enzyme inhibitors to treat various diseases by blocking specific biological pathways."

    (Nhiều loại thuốc hoạt động như các chất ức chế enzyme để điều trị các bệnh khác nhau bằng cách ngăn chặn các con đường sinh học cụ thể.)

  • immune checkpoint inhibitors

    Các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (một loại liệu pháp miễn dịch dùng trong điều trị ung thư)

    "Immune checkpoint inhibitors have revolutionized cancer treatment by helping the body's immune system fight tumors."

    (Các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đã cách mạng hóa việc điều trị ung thư bằng cách giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể chống lại khối u.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhibitors

Danh từ
Lật mặt

Các chất làm chậm hoặc ngăn chặn một phản ứng hóa học hoặc quá trình cụ thể; các tác nhân kiềm chế hoặc ức chế một hoạt động, chức năng hoặc bản năng.

"Enzyme inhibitors can be used to treat a variety of diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new drug acts as an inhibitor to the enzyme.
Loại thuốc mới hoạt động như một chất ức chế enzyme.
Phủ định
What doesn't inhibit the growth of the bacteria in this experiment?
Điều gì không ức chế sự phát triển của vi khuẩn trong thí nghiệm này?
Nghi vấn
What inhibitory effect does this chemical have on cell division?
Hóa chất này có tác dụng ức chế nào đối với sự phân chia tế bào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibitors".

Rượu và sự phá vỡ rào cản xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, rượu bia thường được xem như một yếu tố có thể 'phá vỡ' (lower/shed) các 'inhibitors' (rào cản tâm lý) của một người. Khi uống một lượng vừa phải, người ta có thể cảm thấy bớt ngượng ngùng, thoải mái hơn trong giao tiếp xã hội, cởi mở hơn để thể hiện bản thân mà không quá lo lắng về sự đánh giá của người khác. Điều này thường dẫn đến không khí vui vẻ, sôi động hơn trong các buổi tiệc hoặc tụ họp xã hội.

Vượt qua rào cản để sáng tạo

Trong lĩnh vực nghệ thuật và sáng tạo, khái niệm 'shedding one's inhibitors' (buông bỏ những rào cản tâm lý) rất quan trọng. Các nghệ sĩ, nhà văn, và diễn viên thường được khuyến khích vượt qua sự tự ti, nỗi sợ bị đánh giá hoặc những quy tắc cứng nhắc để có thể tự do khám phá và thể hiện bản thân một cách chân thật nhất. Việc loại bỏ các 'inhibitors' này giúp họ tiếp cận được nguồn cảm hứng sâu sắc hơn và tạo ra những tác phẩm độc đáo, giàu cảm xúc.