stint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time spent doing something.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian dành để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He did a stint in the army."
"Anh ấy đã có một thời gian phục vụ trong quân đội."
-
"She did a two-year stint as a teacher in Africa."
"Cô ấy đã có hai năm làm giáo viên ở Châu Phi."
-
"They didn't stint on the food at the wedding."
"Họ đã không tiết kiệm thức ăn trong đám cưới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stint | Khoảng thời gian (làm việc, phục vụ) được giới hạn; sự hạn chế. |
| Verb | stint | Hạn chế, cấp phát dè sẻn; làm việc một cách có giới hạn (thường với on). |
| Adjective | unstinting | Không hạn chế, hào phóng, rộng rãi. |
| Adverb | stintingly | Một cách hạn chế, dè sẻn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một giai đoạn làm việc, học tập hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường có tính chất tạm thời hoặc được giới hạn về thời gian. Có thể mang ý nghĩa về một nhiệm vụ hoặc vai trò được giao.
Prepositions
"Stint in/at": Thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà khoảng thời gian đó được dành cho. Ví dụ: 'a stint in the army', 'a stint at a hospital'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long stint (khoảng thời gian dài làm việc/phục vụ)
-
short short stint (khoảng thời gian ngắn làm việc/phục vụ)
-
brief brief stint (khoảng thời gian ngắn ngủi)
-
first first stint (lần làm việc/phục vụ đầu tiên)
-
successful successful stint (khoảng thời gian làm việc thành công)
-
overseas overseas stint (khoảng thời gian làm việc ở nước ngoài)
-
military military stint (khoảng thời gian phục vụ quân đội)
-
prison prison stint (khoảng thời gian ngồi tù (trong tù))
-
do do a stint (thực hiện một giai đoạn làm việc/phục vụ)
-
serve serve a stint (phục vụ một giai đoạn (quân đội, cộng đồng))
-
have have a stint (có một giai đoạn làm việc/kinh nghiệm)
-
complete complete a stint (hoàn thành một giai đoạn làm việc/nhiệm vụ)
-
begin begin a stint (bắt đầu một giai đoạn làm việc/nhiệm vụ)
-
end end a stint (kết thúc một giai đoạn làm việc/nhiệm vụ)
-
stint on stint on (money/resources) (tiết kiệm, hạn chế chi tiêu (tiền bạc/nguồn lực))
Idioms
-
do one's stint
Hoàn thành phần việc/nhiệm vụ được giao; đóng góp phần của mình.
"Everyone has to do their stint in cleaning up after the party."
(Mọi người đều phải đóng góp phần mình vào việc dọn dẹp sau bữa tiệc.)
-
without stint / unstinting in something
Một cách hào phóng, không hạn chế, không dè sẻn.
"She was unstinting in her praise for the team's effort."
(Cô ấy đã không tiếc lời khen ngợi nỗ lực của cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stint
NounMột khoảng thời gian dành để làm điều gì đó.
"He did a stint in the army."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had completed her stint abroad, she would be fluent in Spanish now. |
Nếu cô ấy đã hoàn thành thời gian làm việc ở nước ngoài, bây giờ cô ấy đã có thể nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy. |
| Phủ định | If he hadn't stinted on his education, he could have had a better job now. |
Nếu anh ấy không keo kiệt trong việc học hành, bây giờ anh ấy đã có một công việc tốt hơn. |
| Nghi vấn | If they had known about the limited stint, would they still be here today? |
Nếu họ đã biết về thời gian làm việc có giới hạn, liệu họ vẫn ở đây ngày hôm nay không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A short stint in the military was believed to be served by him. |
Một thời gian ngắn trong quân đội được cho là đã được anh ta phục vụ. |
| Phủ định | A long prison stint was not believed to be stinted on punishment. |
Một thời gian dài trong tù không được cho là hạn chế về hình phạt. |
| Nghi vấn | Will a volunteer stint be served at the local hospital? |
Liệu một thời gian tình nguyện có được phục vụ tại bệnh viện địa phương không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She completed a three-year stint as a foreign correspondent. |
Cô ấy đã hoàn thành một nhiệm kỳ ba năm làm phóng viên nước ngoài. |
| Phủ định | Why didn't he stint on the decorations for the party? |
Tại sao anh ấy không tiết kiệm chi phí trang trí cho bữa tiệc? |
| Nghi vấn | How long a stint did you spend in the military? |
Bạn đã có một thời gian phục vụ trong quân đội là bao lâu? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been stinting on travel expenses for over a decade. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy đã phải thắt lưng buộc bụng chi phí đi lại trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | She won't have been stinting herself of sleep for long when the baby starts sleeping through the night. |
Cô ấy sẽ không còn phải hạn chế giấc ngủ của mình nữa khi em bé bắt đầu ngủ suốt đêm. |
| Nghi vấn | Will they have been stinting on the project budget for the past year? |
Liệu họ có đang cắt giảm ngân sách dự án trong năm vừa qua không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She completed her stint as a volunteer teacher in the village last year. |
Cô ấy đã hoàn thành thời gian làm giáo viên tình nguyện tại ngôi làng vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't stint on the decorations for the party; it was extravagant. |
Họ đã không tiết kiệm chi phí trang trí cho bữa tiệc; nó thật xa hoa. |
| Nghi vấn | Did he have a stint working at the coffee shop before joining the company? |
Anh ấy đã có một thời gian làm việc tại quán cà phê trước khi gia nhập công ty phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been stinting on her spending lately because she's saving for a new car. |
Gần đây cô ấy đã tiết kiệm chi tiêu vì cô ấy đang tiết kiệm tiền mua một chiếc xe mới. |
| Phủ định | They haven't been stinting in their efforts to help the community. |
Họ đã không hề hạn chế nỗ lực của mình để giúp đỡ cộng đồng. |
| Nghi vấn | Has he been stinting himself of sleep in order to finish the project? |
Anh ấy có đang hạn chế giấc ngủ của mình để hoàn thành dự án không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to stint on food when she was a student. |
Cô ấy đã từng ăn uống kham khổ khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | He didn't use to stint himself on travel experiences before he got rich. |
Anh ấy đã không từng hạn chế bản thân trải nghiệm du lịch trước khi anh ấy giàu có. |
| Nghi vấn | Did they use to stint their children on toys when they were younger? |
Họ đã từng hạn chế mua đồ chơi cho con cái khi chúng còn nhỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stint".
