(Top Banner Ad)
stint
B2
Noun B2 Tổng quát

stint

UK: /stɪnt/ • US: /stɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian giai đoạn hạn chế tiết kiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time spent doing something.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian dành để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He did a stint in the army."

    "Anh ấy đã có một thời gian phục vụ trong quân đội."

  • "She did a two-year stint as a teacher in Africa."

    "Cô ấy đã có hai năm làm giáo viên ở Châu Phi."

  • "They didn't stint on the food at the wedding."

    "Họ đã không tiết kiệm thức ăn trong đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stint Khoảng thời gian (làm việc, phục vụ) được giới hạn; sự hạn chế.
Verb stint Hạn chế, cấp phát dè sẻn; làm việc một cách có giới hạn (thường với on).
Adjective unstinting Không hạn chế, hào phóng, rộng rãi.
Adverb stintingly Một cách hạn chế, dè sẻn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styntan
Middle English
stinten
Modern English
stint

Từ 'ngăn cản' đến 'giới hạn'

Ban đầu, từ 'stint' trong tiếng Anh cổ (styntan) có nghĩa là 'làm cùn, làm chậm lại, ngăn cản'. Qua tiếng Anh Trung đại, nó phát triển để chỉ hành động hạn chế hoặc ngừng một việc gì đó, và sau này là khoảng thời gian làm việc có giới hạn hoặc việc cấp phát nguồn lực một cách tiết kiệm.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một giai đoạn làm việc, học tập hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường có tính chất tạm thời hoặc được giới hạn về thời gian. Có thể mang ý nghĩa về một nhiệm vụ hoặc vai trò được giao.

Prepositions

in at

"Stint in/at": Thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực mà khoảng thời gian đó được dành cho. Ví dụ: 'a stint in the army', 'a stint at a hospital'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stint
  • long long stint
    (khoảng thời gian dài làm việc/phục vụ)
  • short short stint
    (khoảng thời gian ngắn làm việc/phục vụ)
  • brief brief stint
    (khoảng thời gian ngắn ngủi)
  • first first stint
    (lần làm việc/phục vụ đầu tiên)
  • successful successful stint
    (khoảng thời gian làm việc thành công)
  • overseas overseas stint
    (khoảng thời gian làm việc ở nước ngoài)
  • military military stint
    (khoảng thời gian phục vụ quân đội)
  • prison prison stint
    (khoảng thời gian ngồi tù (trong tù))
Verb + stint
  • do do a stint
    (thực hiện một giai đoạn làm việc/phục vụ)
  • serve serve a stint
    (phục vụ một giai đoạn (quân đội, cộng đồng))
  • have have a stint
    (có một giai đoạn làm việc/kinh nghiệm)
  • complete complete a stint
    (hoàn thành một giai đoạn làm việc/nhiệm vụ)
  • begin begin a stint
    (bắt đầu một giai đoạn làm việc/nhiệm vụ)
  • end end a stint
    (kết thúc một giai đoạn làm việc/nhiệm vụ)
  • stint on stint on (money/resources)
    (tiết kiệm, hạn chế chi tiêu (tiền bạc/nguồn lực))

Idioms

  • do one's stint

    Hoàn thành phần việc/nhiệm vụ được giao; đóng góp phần của mình.

    "Everyone has to do their stint in cleaning up after the party."

    (Mọi người đều phải đóng góp phần mình vào việc dọn dẹp sau bữa tiệc.)

  • without stint / unstinting in something

    Một cách hào phóng, không hạn chế, không dè sẻn.

    "She was unstinting in her praise for the team's effort."

    (Cô ấy đã không tiếc lời khen ngợi nỗ lực của cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stint

Noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian dành để làm điều gì đó.

"He did a stint in the army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had completed her stint abroad, she would be fluent in Spanish now.
Nếu cô ấy đã hoàn thành thời gian làm việc ở nước ngoài, bây giờ cô ấy đã có thể nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
Phủ định
If he hadn't stinted on his education, he could have had a better job now.
Nếu anh ấy không keo kiệt trong việc học hành, bây giờ anh ấy đã có một công việc tốt hơn.
Nghi vấn
If they had known about the limited stint, would they still be here today?
Nếu họ đã biết về thời gian làm việc có giới hạn, liệu họ vẫn ở đây ngày hôm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A short stint in the military was believed to be served by him.
Một thời gian ngắn trong quân đội được cho là đã được anh ta phục vụ.
Phủ định
A long prison stint was not believed to be stinted on punishment.
Một thời gian dài trong tù không được cho là hạn chế về hình phạt.
Nghi vấn
Will a volunteer stint be served at the local hospital?
Liệu một thời gian tình nguyện có được phục vụ tại bệnh viện địa phương không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed a three-year stint as a foreign correspondent.
Cô ấy đã hoàn thành một nhiệm kỳ ba năm làm phóng viên nước ngoài.
Phủ định
Why didn't he stint on the decorations for the party?
Tại sao anh ấy không tiết kiệm chi phí trang trí cho bữa tiệc?
Nghi vấn
How long a stint did you spend in the military?
Bạn đã có một thời gian phục vụ trong quân đội là bao lâu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been stinting on travel expenses for over a decade.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy đã phải thắt lưng buộc bụng chi phí đi lại trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been stinting herself of sleep for long when the baby starts sleeping through the night.
Cô ấy sẽ không còn phải hạn chế giấc ngủ của mình nữa khi em bé bắt đầu ngủ suốt đêm.
Nghi vấn
Will they have been stinting on the project budget for the past year?
Liệu họ có đang cắt giảm ngân sách dự án trong năm vừa qua không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed her stint as a volunteer teacher in the village last year.
Cô ấy đã hoàn thành thời gian làm giáo viên tình nguyện tại ngôi làng vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't stint on the decorations for the party; it was extravagant.
Họ đã không tiết kiệm chi phí trang trí cho bữa tiệc; nó thật xa hoa.
Nghi vấn
Did he have a stint working at the coffee shop before joining the company?
Anh ấy đã có một thời gian làm việc tại quán cà phê trước khi gia nhập công ty phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been stinting on her spending lately because she's saving for a new car.
Gần đây cô ấy đã tiết kiệm chi tiêu vì cô ấy đang tiết kiệm tiền mua một chiếc xe mới.
Phủ định
They haven't been stinting in their efforts to help the community.
Họ đã không hề hạn chế nỗ lực của mình để giúp đỡ cộng đồng.
Nghi vấn
Has he been stinting himself of sleep in order to finish the project?
Anh ấy có đang hạn chế giấc ngủ của mình để hoàn thành dự án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to stint on food when she was a student.
Cô ấy đã từng ăn uống kham khổ khi còn là sinh viên.
Phủ định
He didn't use to stint himself on travel experiences before he got rich.
Anh ấy đã không từng hạn chế bản thân trải nghiệm du lịch trước khi anh ấy giàu có.
Nghi vấn
Did they use to stint their children on toys when they were younger?
Họ đã từng hạn chế mua đồ chơi cho con cái khi chúng còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stint".

Giá trị của sự cống hiến tạm thời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'stint' thường gắn liền với việc thực hiện một nhiệm vụ, phục vụ hoặc làm việc trong một khoảng thời gian cụ thể, dù là tạm thời. Điều này thể hiện tinh thần trách nhiệm và sẵn lòng đóng góp, từ nghĩa vụ quân sự đến các dự án tình nguyện hoặc công việc mang tính chất hợp đồng.

Sự khéo léo trong chi tiêu

Khi 'stint' được dùng như một động từ với 'on' (stint on), nó ám chỉ việc tiết kiệm, hạn chế chi tiêu một cách cẩn thận. Điều này phản ánh giá trị của sự khéo léo trong quản lý tài chính hoặc nguồn lực, một phẩm chất được đánh giá cao ở nhiều nơi.